Bên dưới là bảng thuật ngữ gồm những thuật ngữ thường được dùng nhất trong futures cổ phiếu Bitget, phù hợp với người mới và tham khảo hàng ngày:
Bảng thuật ngữ futures cổ phiếu Bitget
| STT | Tên | Định nghĩa ngắn gọn |
| 1 | Loại futures | Bitget chủ yếu cung cấp: futures vĩnh cửu USDT-M (như BTCUSDT), futures vĩnh cửu Coin-M (như BTCUSD) và futures kỳ hạn Coin-M |
| 2 | Futures vĩnh cửu | Không có ngày hết hạn, có thể nắm giữ dài hạn và theo dõi giá spot qua tỷ lệ funding. |
| 3 | USDT-M Futures | USDT hoặc USDC làm ký quỹ và đơn vị thanh toán Lời/Lỗ (phổ biến và dễ hiểu nhất) |
| 4 | Long/Mở long | Tăng giá: Mua futures với kỳ vọng giá tăng. |
| 5 | Short/Mở short | Giảm giá: Bán futures với kỳ vọng giá giảm. |
| 6 | Đòn bẩy | Phạm vi đòn bẩy phổ biến: 5x–25x, khuếch đại cả lợi nhuận và rủi ro |
| 7 | Ký quỹ | Ký quỹ ban đầu: Tài sản yêu cầu để mở hoặc duy trì vị thế |
| 8 | Tỷ lệ ký quỹ ban đầu | Tỷ lệ ký quỹ cần thiết để mở một vị thế (= 1 ÷ đòn bẩy) |
| 9 | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Tỷ lệ ký quỹ duy trì: Mức ký quỹ tối thiểu để tránh bị thanh lý. (Nếu giảm xuống dưới mức này sẽ dẫn đến thanh lý.) |
| 10 | Thanh lý | Do ký quỹ không đủ, hệ thống sẽ tự động đóng vị thế ở giá thị trường. |
| 11 | Giá thị trường | Một mức giá hợp lý dùng để tính toán Lời/Lỗ chưa ghi nhận và kích hoạt thanh lý (ngăn chặn thao túng) |
| 12 | Tỷ lệ funding | Trong futures vĩnh cửu, cả vị thế long và short đều thanh toán phí định kỳ cho nhau (thường là mỗi 4 giờ đối với futures cổ phiếu). |
| 13 | Lời/Lỗ chưa ghi nhận | Lời/Lỗ thả nổi dựa trên giá thị trường hiện tại (không được ghi nhận cho đến khi vị thế được đóng) |
| 14 | Lời/Lỗ thực tế | Lời/Lỗ thực tế khi đóng vị thế |
| 15 | Mở vị thế | Mở vị thế mới (long/short) |
| 16 | Đóng vị thế | Kết hợp các vị thế futures (hướng mua/bán) |
| 17 | Lệnh thị trường | Thực hiện ngay lập tức ở giá thị trường tốt nhất |
| 18 | Lệnh giới hạn | Chỉ thực hiện khi đạt đến mức giá cụ thể |
| 19 | Chốt lời (TP) | Đặt mục tiêu giá chốt lời để đóng vị thế tự động |
| 20 | Cắt lỗ (SL) | Đặt giá cắt lỗ để đóng vị thế tự động nhằm kiểm soát rủi ro |
| 21 | Chế độ vị thế | Chế độ một chiều so với chế độ phòng hộ (Bitget hỗ trợ chế độ phòng hộ, cho phép cả vị thế long và short cùng lúc) |
| 22 | Chế độ ký quỹ | Chế độ ký quỹ isolated và cross |
| 23 | Ký quỹ isolated | Mỗi vị thế được phân bổ ký quỹ độc lập, với rủi ro tách biệt |
| 24 | Ký quỹ cross | Tất cả tiền trong tài khoản dùng chung ký quỹ, giúp tăng khả năng chống chịu rủi ro nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ mất toàn bộ tiền. |
| 25 | Giới hạn rủi ro | Kích thước vị thế khác nhau tương ứng với các giới hạn đòn bẩy khác nhau (vị thế càng lớn, đòn bẩy khả dụng càng thấp). |
| 26 | Phí giao dịch | Mở và đóng vị thế phát sinh phí (phí Maker/Taker khác nhau) |
| 27 | Kích thước vị thế | Số lượng/giá trị của futures nắm giữ hiện tại |
| 28 | Giá vào lệnh trung bình | Chi phí trung bình sau nhiều lần mở vị thế |
| 29 | Giá thanh lý | Kích hoạt thanh lý khi giá đạt điểm này (cực kỳ quan trọng!) |
Cơ chế cốt lõi và quản lý rủi ro đối với futures vĩnh cửu
Cơ chế cốt lõi
Chế độ vị thế
Giao dịch và kiểm soát rủi ro
The post Thuật ngữ futures cổ phiếu Bitget appeared first on vneconomics.com.


