Aave ghi nhận khoảng 155.000 người dùng hoạt động hàng tháng trong tháng 2/2026, mức cao kỷ lục của giao thức, phản ánh dòng dịch chuyển người dùng và thanh khoản về hạ tầng cho vay DeFi khi lợi suất basis trading suy giảm.
Theo Decrypt (https://decrypt.co/360391/aave-monthly-active-users-record-defi-lending?utm_source=openai), con số MAU này gần như tăng gấp đôi so với khoảng 6 tháng trước. Cột mốc diễn ra trong bối cảnh lợi suất trên thị trường crypto thay đổi, khiến người dùng ưu tiên các giao thức cho vay đã trưởng thành về thanh khoản và tiêu chuẩn quản trị rủi ro.
Aave chạm mốc khoảng 155.000 người dùng hoạt động hàng tháng trong tháng 2/2026, là mức cao nhất được ghi nhận cho giao thức theo Decrypt.
Decrypt (https://decrypt.co/360391/aave-monthly-active-users-record-defi-lending?utm_source=openai) cho biết MAU của Aave đạt khoảng 155.000 trong tháng 2/2026 và gần như tăng gấp đôi so với khoảng nửa năm trước đó. Chỉ số MAU thường được dùng để phản ánh mức độ sử dụng sản phẩm theo thời gian, đặc biệt hữu ích khi quan sát chu kỳ dịch chuyển hành vi người dùng trong DeFi.
Cột mốc này trùng với giai đoạn động lực lợi suất thay đổi. Khi các cơ hội “lợi suất thụ động” kém hấp dẫn hơn, hoạt động có xu hướng quay về những mảnh ghép DeFi có lịch sử vận hành dài hơn, thanh khoản sâu hơn và chuẩn quản trị rủi ro rõ ràng hơn.
Khi chênh lệch spot–futures thu hẹp, lợi suất basis trading giảm, khiến vốn tìm đến các kênh như cho vay thế chấp trên DeFi để tối ưu lợi suất theo khẩu vị rủi ro.
Trong thị trường crypto, “basis trading” nhằm khai thác chênh lệch giữa giá spot và futures. Khi chênh lệch này bị nén, cơ hội kiếm lợi suất giảm, kéo theo sự dịch chuyển của dòng vốn sang các mô hình khác, trong đó có cho vay thế chấp (collateralized lending) trên DeFi.
Nhận định trên liên kết trực tiếp giữa “yield compression” và nhu cầu tìm lợi suất có cơ chế giảm thiểu rủi ro tương đối thông qua tài sản thế chấp. Thời điểm lợi suất giảm và thời điểm MAU đạt đỉnh trong tháng 2/2026 cho thấy sự đồng pha giữa điều kiện thị trường và hành vi người dùng.
Dữ liệu được trích dẫn cho thấy Aave nắm gần 27 tỷ USD TVL trên 20 blockchain, hỗ trợ thanh khoản và khả năng khớp lệnh, dù rủi ro thị trường và smart contract vẫn tồn tại.
Về mặt cấu trúc, các chuyên gia nhấn mạnh mức độ trưởng thành của giao thức và độ phủ tích hợp. Peter Chung, Head of Research tại Presto Labs, nhận định Aave đã “vững vàng trở thành hạ tầng tài chính on-chain then chốt”, giúp lý giải vì sao tăng trưởng người dùng có thể duy trì khi điều kiện lợi suất thay đổi.
Theo dữ liệu được Gate.com dẫn lại (https://www.gate.com/tr/news/detail/19328127?utm_source=openai), Aave hiện nắm gần 27 tỷ USD tổng giá trị khóa (TVL) trên 20 blockchain. Quy mô này thường gắn với độ sâu thanh khoản và độ tin cậy thực thi cao hơn cho cả người vay lẫn người gửi.
Dù vậy, MAU và TVL chỉ là thước đo hoạt động và quy mô, không phải cam kết lợi nhuận hay mức độ an toàn. Người dùng vẫn đối mặt rủi ro biến động giá tài sản thế chấp, rủi ro thanh lý, cũng như rủi ro smart contract và rủi ro vận hành liên quan đến cầu nối/triển khai đa chuỗi.
Các tranh luận quản trị có thể diễn ra song song với tăng trưởng sử dụng, và MAU trong DeFi thường đo theo địa chỉ hoạt động nên có thể không phản ánh chính xác số người dùng duy nhất.
Báo cáo nêu mốc ~155.000 MAU cũng đề cập sự kiện liên quan quản trị, nhưng cho biết chưa có gián đoạn hoạt động của giao thức tại thời điểm ghi nhận.
Trong báo cáo tháng 2/2026 nơi trích dẫn khoảng 155.000 MAU, các điểm nóng quản trị cũng được nhắc tới, bao gồm thông báo rời đi của Aave Chan Initiative và các tranh chấp về quyền lực biểu quyết. Báo cáo đồng thời nêu rằng đến thời điểm đó, hoạt động giao thức chưa bị gián đoạn.
Trên thực tế, xu hướng sử dụng và kết quả quản trị có thể không diễn biến đồng nhất trong ngắn hạn. Vì vậy, nhà quan sát thị trường thường theo dõi song song cả dữ liệu hoạt động on-chain lẫn tiến triển của các đề xuất/quy trình quản trị.
MAU thường được ước tính bằng số địa chỉ hoạt động, nên một người dùng nhiều ví hoặc hoạt động đa chuỗi có thể làm số liệu bị đếm trùng.
Trong DeFi, MAU hay được proxy bằng “active addresses” trong một khoảng thời gian. Do một cá nhân có thể kiểm soát nhiều địa chỉ, MAU có thể cao hơn số người tham gia thực (unique users). Khi giao thức triển khai trên nhiều chain, cùng một người dùng có thể phát sinh hoạt động ở nhiều nơi, làm tăng khả năng trùng lặp.
Vì vậy, MAU hữu ích nhất khi so sánh theo thời gian trong cùng một phương pháp đo lường (định nghĩa, cửa sổ thời gian, cách gộp đa chuỗi). Khi đối chiếu giữa các nguồn, cần kiểm tra tiêu chí tính MAU để tránh suy luận quá mức.
Khi chênh lệch spot–futures thu hẹp, lợi suất basis trading giảm, làm kênh “lợi suất thụ động” kém hấp dẫn hơn. Dòng vốn vì thế tìm tới các lựa chọn như cho vay thế chấp trên DeFi, nơi lợi suất tiền gửi và nhu cầu vay có thể vẫn duy trì tương đối, tùy điều kiện thị trường.
Không nhất thiết. MAU trong DeFi thường dựa trên số địa chỉ hoạt động, trong khi một người có thể dùng nhiều ví. Hoạt động đa chuỗi cũng có thể khiến cùng một người bị đếm ở nhiều triển khai, nên cần đọc MAU như chỉ báo hoạt động hơn là số người dùng duy nhất.
TVL lớn có thể hỗ trợ thanh khoản và độ ổn định vận hành, nhưng không loại bỏ rủi ro. Người dùng vẫn phải cân nhắc rủi ro thị trường, rủi ro thanh lý, rủi ro smart contract và các rủi ro vận hành liên quan đến triển khai/ tích hợp đa chuỗi.


