So sánh cổ phiếu AMZN so với COST: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)
Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết AMZN với COST. So sánh AMZN và COST về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.
Tóm tắt so sánh cổ phiếu AMZN so với COST
AMZN báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là --, so với -- của COST. Tỷ lệ P/E lần lượt là -- và --, lợi suất cổ tức lần lượt là -- và --, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 25.4% và 17.5%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, COST dẫn đầu ở nhiều chỉ số so sánh được chọn hơn.
Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
So sánh lợi nhuận cổ phiếu của AMZN so với COST (1 tuần)
So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của Amazon.Com Inc. (AMZN) và Costco Wholesale Corp. (COST) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.
Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của AMZN so với COST
Amazon.Com Inc. (AMZN) có vốn hoá thị trường là $2.67T và hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng không thiết yếu, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Bán lẻ tổng hợp. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.
Costco Wholesale Corp. (COST) có vốn hoá thị trường là $401.84B và hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng thiết yếu, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Bán lẻ hàng tiêu dùng thiết yếu. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.
Chỉ báo cổ phiếu chính của AMZN so với COST
| Chỉ số so sánh | AMZN | COST | Kết quả so sánh |
Giá cổ phiếu & lợi nhuận Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay. | $247.531D: +0.1%1M: -4.2%1Y: +12.4% | $906.111D: -0.7%1M: -6.2%1Y: -4.1% | AMZNThắng |
Vốn hóa thị trường Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty. | $2.67T | $401.84B | AMZNThắng |
Lĩnh vực & ngành nghề Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty. | Hàng tiêu dùng không thiết yếu / Bán lẻ tổng hợp | Hàng tiêu dùng thiết yếu / Bán lẻ hàng tiêu dùng thiết yếu | -- |
| Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, AMZN đang giao dịch ở mức $247.53, so với $906.11 của COST. Vốn hoá thị trường lần lượt là $2.67T và $401.84B. AMZN hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng không thiết yếu, trong khi COST thuộc Hàng tiêu dùng thiết yếu. | |||
| Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của AMZN so với COST | |||
Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước. | -- | -- | -- |
Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước. | -- | -- | -- |
ROIC Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư. | -- | -- | -- |
Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động. | -- / -- | -- / -- | -- |
| Về tăng trưởng, AMZN ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --. Trong khi đó, COST ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --.Về khả năng tạo lợi nhuận, AMZN ghi nhận biên lợi nhuận gộp là --, biên lợi nhuận hoạt động là -- và ROIC là --. Đối với COST, các số liệu tương ứng là --, -- và --.Nhìn chung, các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. | |||
| Định giá & bảng cân đối kế toán của AMZN so với COST | |||
Lợi suất dòng tiền tự do Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường. | -- | -- | -- |
Nợ ròng / EBITDA Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng. | -- | -- | -- |
Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức. | -- / 0.0% | -- / 0.0% | -- |
| Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. Hai công ty có đòn bẩy bảng cân đối kế toán tương tự nhau, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức. | |||
| Lợi nhuận & rủi ro của AMZN so với COST | |||
Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức) Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức. | 1Y: +12.4%5Y: +44.5%10Y: +519.5% | 1Y: -4.1%5Y: +93.7%10Y: +499.3% | AMZNThắng |
Biến động thực tế 30 ngày Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua. | 25.4% | 17.5% | COSTThắng |
Beta (5 năm so với S&P 500) Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn. | 1.49 | 0.68 | COSTThắng |
| AMZN đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng AMZN cũng cho thấy mức biến động gần đây cao hơn và độ nhạy thị trường cao hơn. | |||
Định giá & chỉ số cổ tức của AMZN so với COST
Đánh giá AMZN so với COST theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.
| Chỉ số | AMZN | COST | Kết quả so sánh |
|---|---|---|---|
Vốn hóa thị trường | $2.67T | $401.84B | AMZNThắng |
P/E (TTM) | -- | -- | -- |
P/S | -- | -- | -- |
EV/EBITDA | -- | -- | -- |
Lợi suất cổ tức | -- | -- | -- |
Khả năng tạo lợi nhuận của AMZN so với COST theo thời gian
So sánh AMZN và COST theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.
| TTM | Trung bình 3 năm | Trung bình 5 năm | Trung bình 10 năm | |
|---|---|---|---|---|
| AMZN | 50.3% | 48.7% | 46.4% | 45.3% |
| COST | 12.8% | 12.6% | 12.5% | 12.6% |
Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu
RSI (14, hàng ngày)
AMZN 42.79 • COST 42.90
Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.
Vị trí DMA-50/200
AMZN 50D Thấp hơn / 200D Cao hơn • COST 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn
Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.
Tỷ lệ R&D trên doanh thu
AMZN -- • COST --
Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.
Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)
AMZN Tăng • COST Ổn định
Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.
Hồ sơ công ty
Amazon.Com Inc.
Bán lẻ tổng hợp
Amazon là nhà bán lẻ trực tuyến và thị trường hàng đầu dành cho các nhà bán hàng bên thứ ba. Doanh thu liên quan đến bán lẻ chiếm khoảng 74% tổng doanh thu, tiếp theo là Amazon Web Services (17%) và dịch vụ quảng cáo (9%). Các mảng kinh doanh quốc tế chiếm 22% tổng doanh thu của Amazon, dẫn đầu là Đức, Vương quốc Anh và Nhật Bản.
Costco Wholesale Corp.
Bán lẻ hàng tiêu dùng thiết yếu
Được thành lập vào năm 1983, Costco Wholesale hiện điều hành một chuỗi cửa hàng kho theo mô hình hội viên trên toàn cầu, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với mức giá luôn thấp. Tính đến năm tài chính gần nhất, Costco vận hành khoảng 910 cửa hàng kho, phục vụ hơn 80 triệu thành viên tại ba khu vực địa lý: Costco Hoa Kỳ (khoảng 73% tổng doanh thu), Costco Canada (13%) và Costco Quốc tế (14%). Đề xuất giá trị cốt lõi của Costco—những sản phẩm chất lượng với mức giá khó có đối thủ—đã mang lại tỷ lệ gia hạn thành viên luôn ở mức cao (93% tại Hoa Kỳ và Canada, và gần 90% trên phạm vi quốc tế). Khoảng 55% doanh thu tài khóa 2025 của Costco đến từ các mặt hàng thực phẩm, và 25% khác đến từ các mặt hàng tiêu dùng nói chung.
Giao dịch AMZN & COST Futures cổ phiếu trên MEXC
Giao dịch AMZN và COST Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.
Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu AMZN so với COST
So sánh cổ phiếu MEXC là gì?
So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.
Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?
Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của AMZN và COST so với nhau ra sao?
Trong kỳ báo cáo gần nhất, AMZN ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --, so với -- và -- của COST. Các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.
Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?
P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.
Hồ sơ rủi ro của AMZN và COST so với nhau ra sao?
AMZN có biến động thực tế trong 30 ngày là 25.4% và Beta trong năm năm là 1.49, so với 17.5% và 0.68 của COST. AMZN cho thấy biến động lịch sử và độ nhạy thị trường cao hơn. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.
Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?
Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.
Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?
Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.
Cổ phiếu nào tốt hơn, AMZN hay COST?
Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.
Tôi có thể giao dịch AMZN và COST dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?
Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch AMZN và COST dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.