Biểu phí CFD trên MEXC
Giao dịch CFD MEXC có cấu trúc phí minh bạch, với phí được tính theo từng loại hợp đồng khác nhau. Bài viết này cung cấp giải thích chi tiết về hệ số đòn bẩy và các tiêu chuẩn phí tương ứng để giúp bạn hiểu rõ hơn về chi phí giao dịch.
Loại hợp đồng | Đòn bẩy | Phí giao dịch | |
Ngoại hối | Lên đến 500x | $6 | |
Kim loại quý | Vàng/Bạc | Lên đến 500x | $6 |
Bạch kim/Palladium | Lên đến 20x | $3 | |
Hàng hóa | Lên đến 50x | $3 | |
Dầu | Lên đến 500x | $3 | |
Chỉ số | Nikkei 225 | Lên đến 500x | $0.1 |
HK50 | Lên đến 500x | $1.5 | |
Các hợp đồng chỉ số khác | Lên đến 500x | $3 | |
Lưu ý quan trọng
- Đơn vị tính phí: Phí giao dịch nêu trên được tính theo mỗi lô và được tính một lần khi mở vị thế.
- Lưu ý về đòn bẩy: Đòn bẩy cao mang lại lợi nhuận tiềm năng cao, nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao. Vui lòng sử dụng đòn bẩy dựa trên khả năng chấp nhận rủi ro cá nhân. Lưu ý rằng đòn bẩy CFD được hệ thống cố định và người dùng không thể tự điều chỉnh.
- Cập nhật phí: Tỷ lệ phí có thể được điều chỉnh theo điều kiện thị trường. Vui lòng tham khảo tỷ lệ phí theo thời gian thực được hiển thị trên sàn.
- Phí khác: Ngoài hoa hồng, CFD còn bao gồm các loại phí khác như phí hoán đổi.