Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 6.624
+1.07%
+5.31%
-1.59%
$ 4.15B
$ 157.47K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.303
+0.39%
+0.61%
+1.18%
$ 741.07M
$ 1.00M
3
Curve
Curve
CRV
$ 0.3536
+0.65%
-0.53%
-2.67%
$ 550.07M
$ 1.66M
4
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.5493
+0.40%
-3.10%
-10.66%
$ 546.20M
$ 3.01M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.364
-0.08%
+5.21%
+11.26%
$ 409.76M
$ 626.43K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 1.3754
+1.45%
-0.80%
+3.05%
$ 374.45M
$ 125.36K
7
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.22414
-0.47%
+2.24%
+12.23%
$ 222.91M
$ 488.78K
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09248
+0.47%
-0.70%
-1.16%
$ 130.87M
$ 618.45K
9
Orca
Orca
ORCA
$ 1.3421
+0.23%
-0.60%
-8.46%
$ 81.63M
$ 64.59K
10
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.215
+0.37%
-3.01%
-9.36%
$ 61.96M
$ 315.13K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01112
+0.01%
-10.90%
-1.03%
$ 51.13M
$ 12.19M
12
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.24153
+0.68%
-2.22%
-9.82%
$ 46.24M
$ 309.05K
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 9.62786E-7
-1.33%
-0.36%
-4.67%
$ 41.96M
--
14
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.3069
+0.13%
-1.43%
-4.54%
$ 31.37M
$ 258.63K
15
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.13469
-0.59%
-3.83%
+9.82%
$ 28.34M
$ 420.86K
16
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03387
+1.07%
+0.06%
-5.29%
$ 26.82M
$ 1.92M
17
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.271
+0.30%
-1.24%
-8.57%
$ 23.90M
$ 236.25K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01093
+0.37%
-3.35%
-5.60%
$ 20.68M
$ 4.80M
19
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.776
-0.58%
-2.65%
-6.55%
$ 15.17M
$ 18.23K
20
JOE
JOE
JOE
$ 0.02965
-0.10%
-3.26%
-8.23%
$ 13.56M
$ 1.89M
21
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.01114241
-0.09%
-0.19%
-23.80%
$ 12.03M
$ 59.08K
22
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02419
+0.08%
-1.30%
-9.80%
$ 10.70M
$ 2.59M
23
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06127
+0.15%
-2.75%
-7.48%
$ 10.49M
$ 951.99K
24
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.611491
-0.17%
-0.00%
-4.65%
$ 8.06M
$ 13.85
25
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.111697
-1.18%
+0.00%
+0.79%
$ 7.80M
$ 605.54K
26
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.009205
+0.18%
-0.71%
-0.11%
$ 6.10M
$ 6.04M
27
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003416
-0.06%
-1.98%
-4.16%
$ 5.86M
$ 4.71M
28
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.521882
+0.06%
+0.01%
+0.39%
$ 5.22M
$ 7.09K
29
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.009366
-0.75%
+0.21%
-8.90%
$ 5.15M
$ 6.41M
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.03385
+0.24%
-5.32%
+11.01%
$ 4.19M
$ 1.51M
31
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.02018551
+0.30%
-0.01%
+0.73%
$ 2.67M
$ 30.12K
32
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00447093
+0.01%
0.00%
+0.64%
$ 2.14M
$ 484.85
33
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.02386
+0.25%
+0.17%
-4.71%
$ 1.85M
$ 209.42K
34
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.140823
-0.04%
-0.01%
+13.20%
$ 1.52M
$ 453.37
35
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.098043
+0.17%
0.00%
-3.16%
$ 1.45M
$ 13.94K
36
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.02487463
-0.01%
+0.06%
-11.11%
$ 1.24M
$ 28.95K
37
Cream
Cream
CREAM
$ 0.433023
+0.04%
-0.04%
-2.57%
$ 1.23M
$ 908.93
38
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00334986
0.00%
-0.23%
-18.95%
$ 942.97K
$ 2.62K
39
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 0.00011757
+0.38%
+0.03%
+0.76%
$ 778.31K
$ 24.05K
40
Netswap
Netswap
NETT
$ 0.00721476
-0.43%
-0.00%
-0.97%
$ 698.31K
$ 2.45K
41
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00221836
+0.03%
-0.01%
-9.49%
$ 622.02K
$ 4.71K
42
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00061686
0.00%
0.00%
-5.83%
$ 485.71K
$ 1.90K
43
Ferro
Ferro
FER
$ 0.00010804
-0.26%
-0.04%
+13.48%
$ 471.99K
$ 819.93
44
Saber
Saber
SBR
$ 8.067E-5
+3.03%
+2.72%
-0.12%
$ 214.41K
--
45
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00038805
-0.14%
-0.01%
-3.66%
$ 193.68K
$ 1.44K
46
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00054647
-0.15%
-0.00%
-4.96%
$ 184.82K
$ 407.50
47
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.0004325
-0.13%
-0.01%
-10.91%
$ 176.23K
$ 22.41
48
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00035546
+0.49%
-0.04%
-18.19%
$ 157.43K
$ 151.68
49
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032065
0.00%
--
0.00%
$ 112.23K
$ 318.36
50
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00016291
+0.68%
+0.01%
+1.20%
$ 108.39K
$ 114.49

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 62 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.66B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, UNI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 5.31% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 62 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, CRV. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $7.66B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.