Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 7.008
-2.39%
+5.30%
+2.52%
$ 4.39B
$ 111.23K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.921
-0.41%
+4.15%
-7.64%
$ 669.28M
$ 631.82K
3
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.6268
+0.32%
+2.76%
-9.61%
$ 631.85M
$ 3.17M
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2875
-0.48%
+4.91%
-18.59%
$ 455.84M
$ 6.12M
5
Raydium
Raydium
RAY
$ 1.6367
+0.08%
+3.62%
-11.09%
$ 443.47M
$ 88.42K
6
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.871
-0.16%
+11.39%
-6.01%
$ 326.60M
$ 927.83K
7
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.1252
+0.38%
-0.15%
-7.85%
$ 122.63M
$ 527.99K
8
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.37561
+1.26%
+28.35%
+0.59%
$ 115.60M
$ 452.50K
9
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08006
-0.10%
+2.67%
-10.41%
$ 114.59M
$ 823.93K
10
Orca
Orca
ORCA
$ 1.5472
-0.26%
-1.73%
-13.08%
$ 94.55M
$ 61.67K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.012397
-0.88%
+3.43%
-3.30%
$ 61.83M
$ 7.29M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1946
-0.91%
+3.88%
-5.10%
$ 56.05M
$ 303.67K
13
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.0511
+1.19%
+12.22%
+13.92%
$ 38.88M
$ 6.51M
14
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 8.28993E-7
+1.15%
+2.75%
-7.22%
$ 36.10M
--
15
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2881
-0.14%
+3.10%
-4.30%
$ 29.35M
$ 268.62K
16
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.11981
-0.44%
+7.81%
-1.70%
$ 25.14M
$ 552.55K
17
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2588
-0.34%
+4.50%
+0.31%
$ 22.95M
$ 429.10K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01163
+0.26%
+19.82%
+8.76%
$ 22.04M
$ 10.41M
19
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 1.3
0.00%
+0.24%
+17.12%
$ 12.98M
$ 49.25K
20
JOE
JOE
JOE
$ 0.02808
-0.46%
+4.06%
-5.56%
$ 12.90M
$ 2.08M
21
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06496
+7.32%
+20.40%
+18.62%
$ 10.51M
$ 2.97M
22
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02359
0.00%
+7.52%
-5.45%
$ 10.35M
$ 3.19M
23
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.00840725
-0.01%
-0.10%
-10.55%
$ 9.07M
$ 89.98K
24
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.121487
0.00%
+0.00%
+1.53%
$ 8.48M
$ 292.82K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.591045
-0.25%
+0.00%
-5.69%
$ 7.79M
$ 33.96
26
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.008304
-0.13%
+4.27%
-5.54%
$ 5.25M
$ 7.31M
27
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.002922
+0.75%
+1.98%
-10.24%
$ 5.03M
$ 8.06M
28
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.03476
-1.51%
-1.51%
-18.39%
$ 4.55M
$ 1.54M
29
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01926551
+0.43%
-0.02%
+0.67%
$ 2.55M
$ 26.76K
30
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.003733
0.00%
+27.33%
-22.23%
$ 2.46M
$ 17.33M
31
Fables
Fables
FABLES
$ 0.057623
+4.31%
+0.13%
+22.07%
$ 2.12M
$ 275.63K
32
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00327447
-0.12%
+0.20%
-10.30%
$ 1.57M
$ 3.81K
33
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01873
-0.05%
+1.46%
-5.25%
$ 1.45M
$ 369.95K
34
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.133635
0.00%
+0.02%
-7.02%
$ 1.45M
$ 100.49
35
Cream
Cream
CREAM
$ 0.471526
-0.14%
+0.01%
-6.74%
$ 1.34M
$ 14.86
36
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.079815
-0.04%
-0.00%
-7.83%
$ 1.18M
$ 23.43K
37
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.01920673
+0.01%
-0.03%
-6.86%
$ 962.51K
$ 6.63K
38
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00264848
+0.16%
-0.01%
-15.74%
$ 832.74K
$ 24.14K
39
Netswap
Netswap
NETT
$ 0.00689267
-0.02%
+0.00%
-1.05%
$ 668.15K
$ 2.10K
40
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 9.948E-5
+0.21%
+7.16%
+0.32%
$ 658.57K
--
41
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00186514
+0.01%
+0.06%
+0.53%
$ 525.04K
$ 436.59
42
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00044998
-0.01%
-0.01%
-5.77%
$ 354.32K
$ 646.31
43
Ferro
Ferro
FER
$ 4.361E-5
+0.46%
-0.84%
-9.01%
$ 190.51K
--
44
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00053431
+0.04%
-0.00%
-8.46%
$ 178.51K
$ 382.66
45
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00035181
-0.09%
+0.01%
-4.68%
$ 175.56K
$ 1.21K
46
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00038454
-0.12%
+0.04%
-10.96%
$ 156.70K
$ 12.19
47
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00025616
-0.33%
+0.06%
-4.31%
$ 113.45K
$ 80.44
48
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032065
0.00%
--
0.00%
$ 112.23K
$ 318.36
49
Saber
Saber
SBR
$ 4.009E-5
0.00%
-0.11%
-2.58%
$ 106.56K
--
50
Ubeswap
Ubeswap
UBE
$ 0.00043354
-0.18%
+0.01%
-4.79%
$ 81.83K
$ 3.00K

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.76B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, MAGMA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 28.35% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, AERO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $7.76B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.