Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Danh mục tiền mã hoá

Khám phá các danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá trên MEXC, được phân nhóm theo hệ sinh thái, ứng dụng, công nghệ, v.v. Các danh mục được xếp hạng theo biến động giá 24 giờ. Chọn bất kỳ danh mục nào để xem các token thành phần và hiệu suất thị trường gần đây.

#Danh mụcTop tăng trưởng
1Nền tảng hợp đồng thông minh
MYRIA
OGG
BOS
-0.26%-0.24%-0.12%$ 2.36T$ 31.08B692
2Layer 1 (L1)
ALTHEA
OGG
RXD
-0.23%-0.21%-0.08%$ 2.33T$ 29.10B350
3Bằng chứng công việc (PoW)
MEWC
OGG
RXD
-0.04%-0.02%+0.22%$ 1.70T$ 15.97B121
4Danh mục đầu tư World Liberty Financial
A
LINK
B
-0.46%-0.45%-0.52%$ 608.38B$ 46.95B16
5Bằng chứng cổ phần (PoS)
XEQM
GRC
RDD
-0.76%-0.74%-0.62%$ 537.81B$ 12.03B113
6Có nguồn gốc từ Mỹ
ALTHEA
MYRIA
RXD
-0.69%-0.68%-0.01%$ 345.19B$ 16.87B241
7Stablecoin
DUSD
USDM
EURS
-0.09%-0.08%+2.38%$ 299.13B$ 39.93B273
8Stablecoin USD
MUSD
DUSD
USDM
-0.08%-0.08%+2.26%$ 295.99B$ 39.89B127
9Stablecoin đảm bảo bằng fiat
MUSD
USDM
EURS
-0.06%-0.05%+2.46%$ 284.26B$ 39.30B110
10Token sàn giao dịch
SUP
MP
VOLT
-0.64%-0.61%-1.15%$ 157.73B$ 2.12B244
11SEC cáo buộc là chứng khoán
DASH
RLY
KROM
-0.52%-0.50%-0.58%$ 143.69B$ 1.92B33
12Có nguồn gốc từ Trung Quốc
SUN
MAN
ZIL
-0.43%-0.40%-0.56%$ 140.38B$ 1.08B29
13Token sàn giao dịch tập trung (CEX)
GCB
NKYC
BCE
-0.09%-0.07%-0.87%$ 125.50B$ 752.53M54
14Gốc Base
OPUL
TIMI
NOICE
-0.60%-0.59%+3.31%$ 116.81B$ 10.79B441
15Tài chính phi tập trung (DeFi)
REFI
LISTED
VERDEX
-0.89%-0.86%-3.88%$ 77.67B$ 3.35B1067
16Tài sản thế giới thực (RWA)
OPUL
ELX
ALTHEA
+0.01%+0.01%-0.57%$ 76.15B$ 1.58B614
17CoinList Launchpad
EAT
TEA
RLY
-1.31%-1.29%-0.58%$ 75.62B$ 2.87B70
18GENIUS Act Compliant Stablecoin
USAT
USDP
USDC
-0.14%-0.14%+3.56%$ 75.58B$ 8.84B4
19Stablecoin tuân thủ MiCA
EURR
EURE
EURQ
-0.14%-0.13%-0.30%$ 73.31B$ 8.84B10
20Riêng tư
PARALOOM
VEYA
XLA
-0.98%-0.96%-0.04%$ 54.48B$ 2.03B121
21Tài sản mã hóa
CVXX
YLD8ON
FIGR_HELOC
+1.19%+1.19%+0.86%$ 49.21B$ 723.39M423
22Quản trị
VK
VOLT
BOS
-0.44%-0.40%-3.35%$ 46.46B$ 2.68B194
23Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
NLYRA
MP
VOLT
-2.07%-2.02%-2.26%$ 33.53B$ 1.43B237
24Coin riêng tư
XEQM
XNV
XLA
+0.26%+0.27%+2.74%$ 30.60B$ 777.47M40
25Meme
4663
BONKYO
TCAPY
-2.01%-1.99%-3.86%$ 28.89B$ 1.41B3119
26Cơ sở hạ tầng
GALAXIS
GMRT
BOS
-2.66%-2.65%-4.41%$ 27.50B$ 1.40B256
27Tín dụng tư nhân mã hóa
FIGR_HELOC
+3.25%+3.25%+1.36%$ 25.63B$ 2.29M1
28Trí tuệ nhân tạo (AI)
CEREBRO
FRANK
LUNA9
-0.87%-0.85%+0.30%$ 24.25B$ 1.68B1027
29Vĩnh cửu
LVL
ZEX
SUP
-1.88%-1.83%-2.96%$ 23.52B$ 841.48M82
30Bằng chứng không kiến thức (ZK)
CYS
VEIL
BOS
-2.01%-1.99%-2.05%$ 23.40B$ 1.01B82
31Spotlight của Binance Alpha
ECHO
TIMI
FAIR3
+2.27%+2.29%-6.73%$ 22.15B$ 1.35B364
32Kháng lượng tử
QANX
QTC
NPT
-1.98%-1.96%-2.11%$ 20.97B$ 816.94M24
33Phái sinh
SUP
ZEX
GOVI
-1.93%-1.88%-2.78%$ 19.95B$ 644.04M92
34Cơ sở hạ tầng riêng tư
LOCK
PARALOOM
VEYA
-2.94%-2.92%-3.92%$ 18.58B$ 1.00B67
35Chủ đề chó
PANTS
TARO
UDOG
-1.24%-1.22%-1.87%$ 16.77B$ 614.33M362
36Trừu tượng hoá chuỗi
NEAR
BLD
CYC
-2.76%-2.74%-2.66%$ 15.72B$ 786.50M13
37Chủ đề 4chan
SPURDO
RETARDIO
SIGMA
-1.16%-1.12%-1.23%$ 15.11B$ 662.61M52
38Farming lợi nhuận
MDAO
MPH
RLY
+3.01%+3.05%-8.28%$ 13.75B$ 733.05M115
39Danh mục đầu tư YZi Labs (trước đây là Binance Labs)
SXP
GATA
HOOK
-2.83%-2.82%-6.67%$ 13.29B$ 1.91B142
40Giao thức RWA
SECT
ELX
RNT
-2.67%-2.65%-3.80%$ 12.58B$ 380.89M75
41Lấy cảm hứng từ Elon Musk
SHRUB
LONG
GROKIUS
-0.95%-0.92%-1.78%$ 12.47B$ 483.40M52
42Giao tiếp chuỗi chéo
OBT
CYC
JM
-2.57%-2.55%-3.35%$ 11.13B$ 450.09M50
43Oracle
WIN
UMB
PYTH
-2.96%-2.94%-3.12%$ 10.39B$ 323.25M40
44DePIN
SUIDEPIN
GMRX
ALTHEA
-2.37%-2.34%-3.69%$ 10.19B$ 596.24M189
45Hệ sinh thái x402
TRANSLATE
HEU
JTVO
-2.43%-2.41%-2.79%$ 10.15B$ 335.61M102
46Layer 2 (L2)
MODE
MYRIA
HACD
-2.97%-2.96%-4.35%$ 10.12B$ 727.81M104
47Tạo lập thị trường tự động (AMM)
ABOND
SOLID
BAL
-2.11%-2.07%-1.13%$ 10.11B$ 650.50M62
48Tokenized Treasuries
USDM1
USTB
BUIDL
+0.10%+0.10%+0.24%$ 9.46B$ 1.51M11
49Nhà phát hành stablecoin
RE
THL
ELX
-2.20%-2.19%-3.22%$ 9.29B$ 494.30M41
50Binance Launchpool
ALPHA
D
RDNT
-3.26%-3.24%-3.44%$ 8.22B$ 1.15B57

Câu hỏi thường gặp

Danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá là gì?
Danh mục tiền mã hoá phân nhóm các tài sản kỹ thuật số dựa trên các đặc điểm chung, như công nghệ nền tảng, ứng dụng hoặc hệ sinh thái. Phân loại này giúp người dùng dễ dàng điều hướng thị trường và theo dõi các phân khúc cụ thể như DeFi, meme coin hoặc blockchain Layer 1.
Một loại tiền mã hoá có thể thuộc nhiều danh mục không?
Có. Vì tài sản kỹ thuật số thường sở hữu nhiều thuộc tính chức năng, một token duy nhất có thể thuộc nhiều lĩnh vực. Ví dụ, Ethereum được phân loại là blockchain Layer 1, nhưng cũng là phần cơ bản của danh mục cơ sở hạ tầng hợp đồng thông minh và Web3.
Các danh mục tiền mã hoá mới có được bổ sung theo thời gian không?
Chắc chắn. Ngành Web3 rất năng động. Khi các đổi mới công nghệ, giao thức hoặc xu hướng thị trường mới xuất hiện, chúng tôi liên tục cập nhật chỉ số và bổ sung các lĩnh vực mới để phản ánh chính xác bối cảnh tiền mã hoá đang không ngừng phát triển.
Việc kiểm tra danh mục tiền mã hoá có thể giúp tôi khám phá các cơ hội giao dịch như thế nào?
Bằng cách theo dõi các lĩnh vực tiền mã hoá, bạn có thể xác định dòng tiền và xu hướng thị trường mới nổi. Khi một câu chuyện cụ thể thu hút sự chú ý, việc kiểm tra danh mục cho phép bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất của các token liên quan và nắm bắt sự chuyển dịch trong các lĩnh vực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Tất cả danh mục tiền mã hoá, quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường trên trang này đều được lấy từ các bên thứ ba độc lập. MEXC không đảm bảo tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin này. Việc đưa vào các lĩnh vực không cấu thành sự chứng thực hoặc khuyến nghị đầu tư. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Giao dịch tiền mã hoá tiềm ẩn rủi ro cao, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR).