Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Top token Bằng chứng cổ phần (PoS) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Bằng chứng cổ phần (PoS). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,243.65
-0.11%
+0.58%
-5.06%
$ 274.22B
$ 176.51K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 705.81
-0.41%
-1.66%
-5.36%
$ 92.69B
$ 52.29K
3
Solana
Solana
SOL
$ 96.85
-0.30%
-0.21%
-5.65%
$ 57.04B
$ 736.30K
4
Tron
Tron
TRX
$ 0.3262
+0.90%
-9.15%
-1.31%
$ 30.85B
$ 77.96M
5
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 89.69
+0.23%
-3.02%
+17.15%
$ 22.74B
$ 25.65K
6
Cardano
Cardano
ADA
$ 0.1944
-0.51%
+1.46%
-6.58%
$ 7.16B
$ 15.84M
7
NEAR
NEAR
NEAR
$ 4.3236
-0.09%
+5.18%
-2.39%
$ 5.71B
$ 875.99K
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 8.591
-0.20%
+2.05%
-4.08%
$ 3.82B
$ 82.55K
9
SUI
SUI
SUI
$ 0.9039
-0.09%
+2.78%
-3.60%
$ 3.72B
$ 1.84M
10
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.183
+0.08%
+1.11%
-4.65%
$ 3.37B
$ 686.01K
11
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9654
-0.71%
+3.16%
-7.79%
$ 1.64B
$ 1.45M
12
Gate
Gate
GT
$ 9.41
-0.21%
+0.02%
-5.33%
$ 984.77M
$ 8.23M
13
Pi Network
Pi Network
PI
$ 0.07869
-0.57%
+0.18%
+1.36%
$ 888.17M
$ 1.61M
14
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.09608
-0.93%
+1.43%
-8.26%
$ 864.55M
$ 1.79M
15
COSMOS
COSMOS
ATOM
$ 1.529
-0.46%
+0.79%
-6.02%
$ 824.82M
$ 311.68K
16
Injective
Injective
INJ
$ 7.202
-0.51%
-0.32%
-6.98%
$ 716.99M
$ 443.80K
17
DASH
DASH
DASH
$ 48.6
-0.27%
+1.90%
-6.44%
$ 629.29M
$ 11.22K
18
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07217
-1.79%
+0.81%
-3.58%
$ 568.80M
$ 12.25M
19
Aptos
Aptos
APT
$ 0.6409
-0.45%
+4.42%
-10.01%
$ 567.80M
$ 355.98K
20
TIA
TIA
TIA
$ 0.4709
-0.23%
+1.74%
-12.07%
$ 462.77M
$ 3.05M
21
Provenance Blockchain
Provenance Blockchain
HASH
$ 0.00745511
+0.09%
+0.19%
+19.27%
$ 444.66M
$ 36.56K
22
Tezos
Tezos
XTZ
$ 0.2572
-0.66%
+0.35%
-12.98%
$ 281.76M
$ 248.97K
23
Decred
Decred
DCR
$ 13.156
+0.66%
-3.18%
-7.36%
$ 232.92M
$ 5.84K
24
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02051
-0.92%
+6.48%
-10.80%
$ 224.92M
$ 4.33M
25
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6628
+0.29%
+0.41%
+5.25%
$ 218.33M
$ 2.03M
26
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04033
-0.27%
+6.16%
-8.06%
$ 189.49M
$ 2.05M
27
Akash Network
Akash Network
AKT
$ 0.621952
-0.28%
+0.01%
-5.60%
$ 186.18M
$ 4.60M
28
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0038187
0.00%
-1.06%
-0.90%
$ 155.32M
$ 3.14M
29
NEO
NEO
NEO
$ 2.009
-0.64%
+3.56%
-5.11%
$ 141.57M
$ 37.93K
30
MULTIVERSX
MULTIVERSX
EGLD
$ 3.314
-0.84%
+4.70%
+0.85%
$ 103.12M
$ 20.40K
31
Qtum
Qtum
QTUM
$ 0.7863
-0.42%
+1.98%
-6.73%
$ 83.28M
$ 71.30K
32
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.05895
-0.67%
+2.66%
-6.91%
$ 77.36M
$ 1.25M
33
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.0897
-0.99%
+9.79%
-16.09%
$ 70.25M
$ 24.04K
34
Kusama
Kusama
KSM
$ 3.544
-0.59%
+2.07%
-8.52%
$ 67.60M
$ 18.40K
35
Helium Network Token
Helium Network Token
HNT
$ 0.3625
+0.36%
+0.08%
-8.68%
$ 67.26M
$ 176.02K
36
TFUEL
TFUEL
TFUEL
$ 0.008072
+0.15%
-0.98%
-10.27%
$ 60.58M
$ 7.29M
37
ZANO
ZANO
ZANO
$ 3.72
-0.32%
-1.68%
-8.12%
$ 57.43M
$ 165.68K
38
Creditcoin
Creditcoin
CTC
$ 0.09159
+1.37%
+5.84%
+5.02%
$ 50.81M
$ 606.13K
39
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.006206
-0.50%
+2.21%
-10.42%
$ 50.41M
$ 10.92M
40
Ontology Token
Ontology Token
ONT
$ 0.04757
-0.63%
+5.84%
-6.13%
$ 47.65M
$ 1.43M
41
CELO
CELO
CELO
$ 0.07486
+0.32%
+4.07%
-3.74%
$ 45.14M
$ 1.27M
42
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02353
-0.63%
+4.31%
-13.93%
$ 39.91M
$ 6.41M
43
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.05104
-0.82%
+9.39%
+12.48%
$ 38.22M
$ 6.45M
44
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002123
-0.19%
+4.63%
-3.36%
$ 37.01M
$ 43.28M
45
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.469
-0.34%
+3.96%
-1.01%
$ 33.78M
$ 36.16K
46
Waves
Waves
WAVES
$ 0.2256
-0.31%
+3.06%
-10.79%
$ 31.26M
$ 260.51K
47
Smart Blockchain
Smart Blockchain
SMART
$ 0.004102
+0.05%
+0.05%
-0.05%
$ 27.62M
$ 35.07M
48
IOSToken
IOSToken
IOST
$ 0.0007155
-1.01%
+0.89%
-7.72%
$ 26.35M
$ 92.58M
49
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.02629961
-0.27%
+0.03%
-6.22%
$ 25.13M
$ 3.63M
50
Xertra
Xertra
STRAX
$ 0.01054559
-0.34%
+0.03%
-0.55%
$ 23.43M
$ 1.08M

Câu hỏi thường gặp

Token Bằng chứng cổ phần (PoS) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Bằng chứng cổ phần (PoS) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 113 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $512.80B.
Token Bằng chứng cổ phần (PoS) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Bằng chứng cổ phần (PoS) được theo dõi trên MEXC, SAFE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 9.79% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Bằng chứng cổ phần (PoS) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 113 token Bằng chứng cổ phần (PoS), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Bằng chứng cổ phần (PoS) phổ biến bao gồm ETH, BNB, SOL. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Bằng chứng cổ phần (PoS) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Bằng chứng cổ phần (PoS) là khoảng $512.80B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Bằng chứng cổ phần (PoS), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.