Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 91.67
+0.53%
+4.51%
+20.96%
$ 53.09B
$ 1.62M
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.9102
+1.24%
+9.02%
+15.88%
$ 2.47B
$ 1.05M
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.3844
+1.72%
+9.54%
+18.50%
$ 1.87B
$ 2.99M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.09376
+0.90%
+8.50%
+18.32%
$ 841.04M
$ 1.20M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7937
+1.62%
+7.81%
+14.74%
$ 623.02M
$ 3.88M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1819
+2.51%
+25.89%
+45.62%
$ 325.54M
$ 673.85K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1203
+1.60%
+8.48%
+9.56%
$ 240.60M
$ 965.60K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.0584
+0.21%
+7.58%
+18.08%
$ 202.00M
$ 1.32M
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.04796
+0.21%
+3.41%
+11.81%
$ 105.38M
$ 3.52M
10
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1422
+1.84%
+7.54%
-5.13%
$ 83.17M
$ 1.15M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.05417
-0.72%
+14.69%
+34.90%
$ 69.16M
$ 5.31M
12
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.03112
+0.55%
+8.04%
+1.80%
$ 52.03M
$ 1.91M
13
$ 0.04272
+0.68%
+8.32%
+19.13%
$ 50.70M
$ 80.49K
14
Gravity
Gravity
G
$ 0.004188
+1.33%
+4.20%
+10.98%
$ 45.47M
$ 20.82M
15
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.01998
+0.35%
+6.54%
+19.11%
$ 44.39M
$ 5.70M
16
CELO
CELO
CELO
$ 0.0726
+1.70%
+11.29%
+20.09%
$ 43.92M
$ 995.84K
17
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002726
+0.11%
+0.07%
-0.45%
$ 42.85M
$ 41.09M
18
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03912
+0.26%
-5.49%
-11.43%
$ 40.28M
$ 2.05M
19
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01408
+0.94%
+3.18%
+19.01%
$ 40.20M
$ 5.44M
20
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.44289
+0.04%
+0.00%
+24.69%
$ 39.13M
$ 142.50K
21
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.00834
+0.17%
+4.96%
+10.59%
$ 35.19M
$ 6.73M
22
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.132197
+0.25%
+0.01%
+39.11%
$ 31.85M
$ 271.73K
23
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03681
+0.69%
+2.12%
-0.30%
$ 28.22M
$ 2.08M
24
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.12365
+0.02%
+3.17%
+1.36%
$ 27.16M
$ 708.23K
25
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3457
+0.88%
+9.47%
+14.56%
$ 24.25M
$ 203.48K
26
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.04678
+1.26%
+12.74%
+0.24%
$ 21.83M
$ 3.15M
27
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.02062
-2.82%
+12.31%
+4.69%
$ 21.00M
$ 13.26M
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.02003
+0.15%
+6.14%
+10.66%
$ 16.74M
$ 3.04M
29
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.03998
+0.78%
+5.91%
+16.19%
$ 16.00M
$ 1.62M
30
Test
Test
TST
$ 0.015621
+0.29%
+5.42%
+10.49%
$ 14.69M
$ 7.91M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.01842
+0.94%
+4.52%
+11.67%
$ 12.13M
$ 3.14M
32
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02478
-0.76%
+0.89%
+2.85%
$ 10.79M
$ 2.29M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.1073
0.00%
+5.61%
+10.16%
$ 7.59M
$ 552.73K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00655094
+0.14%
-0.02%
-2.99%
$ 4.54M
$ 13.37K
35
375ai
375ai
EAT
$ 0.00540857
-0.11%
+0.08%
-11.22%
$ 3.46M
$ 9.11K
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00008199
-2.23%
+27.53%
+37.19%
$ 3.33M
$ 1.63B
37
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01323
-3.21%
+1.45%
-3.42%
$ 3.18M
$ 4.19M
38
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.0145
+0.28%
+6.09%
+7.11%
$ 3.04M
$ 4.27M
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00216107
0.00%
+0.06%
+9.32%
$ 2.65M
$ 109.36K
40
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.02390309
+1.05%
-0.29%
+40.73%
$ 2.39M
$ 1.34M
41
swarm
swarm
BZZ
$ 0.0421
-0.92%
-0.48%
+5.97%
$ 2.20M
$ 1.28M
42
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00486938
+0.01%
+0.01%
+2.60%
$ 1.65M
$ 6.29K
43
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.00962
+0.18%
+8.43%
+13.14%
$ 1.53M
$ 9.29M
44
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00145013
0.00%
--
+3.04%
$ 1.45M
$ 9.55
45
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00119225
+0.14%
+0.01%
+6.16%
$ 1.05M
$ 1.71K
46
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00259406
-1.23%
-0.01%
+9.27%
$ 826.51K
$ 564.15K
47
Tea Protocol
Tea Protocol
TEA
$ 3.864E-5
+0.94%
-0.40%
-7.54%
$ 769.82K
--
48
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00050226
+0.09%
0.00%
-0.71%
$ 525.01K
$ 28.81K
49
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00065096
+0.39%
+0.09%
+11.00%
$ 496.97K
$ 12.01K
50
Masa
Masa
MASA
$ 0.00019218
+0.01%
--
-20.97%
$ 219.73K
$ 55.22

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $60.62B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, NATIX đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 27.53% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $60.62B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.