Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 93.04
-0.76%
-0.26%
+26.12%
$ 54.38B
$ 2.03M
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8891
-1.96%
-4.09%
+19.59%
$ 2.47B
$ 1.66M
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.36521
-1.20%
-6.34%
+12.43%
$ 1.80B
$ 3.36M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.09207
-0.68%
-4.38%
+18.76%
$ 830.15M
$ 1.56M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.755
-1.20%
-6.06%
+14.93%
$ 604.53M
$ 7.04M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.2177
-3.82%
+17.15%
+84.26%
$ 401.57M
$ 1.49M
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1217
-0.89%
-0.41%
+14.43%
$ 245.80M
$ 645.20K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.05677
-0.03%
-2.64%
+18.95%
$ 198.50M
$ 1.69M
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05276
-0.37%
+10.20%
+28.95%
$ 117.90M
$ 9.35M
10
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1346
-0.73%
-6.82%
-11.30%
$ 78.84M
$ 1.49M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.05313
-1.60%
-0.30%
+38.85%
$ 69.47M
$ 3.57M
12
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.03001
-0.30%
-5.08%
+2.47%
$ 50.51M
$ 2.15M
13
$ 0.0416
-1.14%
-3.23%
+17.86%
$ 49.49M
$ 120.01K
14
CELO
CELO
CELO
$ 0.07364
-0.21%
+0.34%
+25.82%
$ 45.05M
$ 954.35K
15
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.01915
-0.42%
-5.19%
+16.32%
$ 42.81M
$ 10.00M
16
Gravity
Gravity
G
$ 0.003922
-0.79%
-7.94%
+5.99%
$ 42.37M
$ 40.85M
17
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002632
-0.57%
-5.87%
-4.95%
$ 42.13M
$ 32.98M
18
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.45122
+0.65%
+0.02%
+25.91%
$ 39.85M
$ 115.01K
19
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01363
-1.08%
-5.50%
+19.57%
$ 39.59M
$ 6.37M
20
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.008367
-0.14%
-0.82%
+15.16%
$ 35.80M
$ 6.95M
21
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03148
-0.06%
-19.65%
-27.20%
$ 32.95M
$ 4.73M
22
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.131041
+0.12%
-0.01%
+37.97%
$ 31.58M
$ 168.85K
23
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03531
-0.25%
-4.44%
-4.39%
$ 27.19M
$ 2.63M
24
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.11416
+0.49%
-7.60%
-0.03%
$ 24.81M
$ 749.00K
25
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3454
-1.42%
-2.20%
+20.33%
$ 24.39M
$ 187.06K
26
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.04341
-1.52%
-4.25%
-4.56%
$ 20.67M
$ 2.61M
27
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.0197
-0.71%
-5.69%
-16.62%
$ 19.71M
$ 10.42M
28
Test
Test
TST
$ 0.016612
+0.07%
+12.44%
+27.51%
$ 16.70M
$ 12.31M
29
NYM
NYM
NYM
$ 0.0197
+0.56%
-1.65%
+4.07%
$ 16.43M
$ 2.90M
30
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.03868
-0.61%
-3.58%
+16.18%
$ 15.63M
$ 1.70M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.01791
-0.72%
-3.43%
+11.08%
$ 11.98M
$ 3.06M
32
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02493
-0.40%
-0.72%
+4.92%
$ 10.82M
$ 2.24M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.1051
-1.18%
-1.64%
+6.76%
$ 7.52M
$ 594.60K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00667598
-0.15%
+0.02%
+0.20%
$ 4.62M
$ 19.60K
35
375ai
375ai
EAT
$ 0.00532851
+0.36%
-0.01%
-9.19%
$ 3.41M
$ 3.58K
36
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01368
+0.44%
+0.52%
+1.65%
$ 3.25M
$ 4.18M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.0153
+0.33%
+5.02%
+11.46%
$ 3.21M
$ 3.72M
38
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.0000691
+1.32%
-16.93%
+9.84%
$ 2.81M
$ 205.86M
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00214213
-0.96%
0.00%
+10.96%
$ 2.62M
$ 98.66K
40
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.02307904
+1.75%
-0.02%
+40.70%
$ 2.31M
$ 323.13K
41
swarm
swarm
BZZ
$ 0.0417
-0.90%
-3.62%
+5.64%
$ 2.20M
$ 1.32M
42
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00494056
-0.01%
+0.01%
+4.02%
$ 1.67M
$ 9.49K
43
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.00895
-0.23%
-4.97%
+12.47%
$ 1.46M
$ 10.61M
44
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00140878
-2.85%
--
-4.23%
$ 1.41M
$ 21.13
45
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00122318
-0.01%
+0.01%
+17.26%
$ 1.07M
$ 1.37K
46
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00282252
+1.55%
+0.09%
+26.10%
$ 899.32K
$ 204.84K
47
Tea Protocol
Tea Protocol
TEA
$ 3.81E-5
-0.26%
-0.10%
-5.44%
$ 762.46K
--
48
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.0005015
+0.08%
0.00%
-0.05%
$ 524.48K
$ 33.47K
49
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00064595
-0.28%
+0.00%
+13.49%
$ 499.71K
$ 6.82K
50
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00867525
-0.62%
--
+77.25%
$ 299.02K
$ 17.34

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $61.88B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, PUMP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 22.50% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $61.88B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.