Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 89.3
-0.53%
+0.37%
-0.88%
$ 51.23B
$ 467.34K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.5817
+0.37%
+5.94%
+4.91%
$ 2.03B
$ 667.87K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.42352
+1.18%
+17.08%
+9.97%
$ 2.01B
$ 5.20M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.12836
-0.80%
+0.63%
+0.25%
$ 1.13B
$ 2.56M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 1.188
+1.76%
+6.65%
+3.01%
$ 882.33M
$ 7.56M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.2596
-0.35%
+4.72%
+0.27%
$ 471.07M
$ 353.17K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1809
0.00%
+3.87%
+1.41%
$ 359.80M
$ 594.74K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.09899
+1.15%
+8.47%
+5.54%
$ 344.40M
$ 663.31K
9
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.281
-1.53%
-3.11%
-5.35%
$ 163.45M
$ 1.15M
10
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.0714
+1.20%
-4.11%
+1.20%
$ 83.28M
--
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.06356
-0.25%
-0.87%
-2.85%
$ 81.58M
$ 963.72K
12
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.02499
-0.59%
+20.27%
+18.09%
$ 73.11M
$ 12.92M
13
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.04104
-0.27%
+1.14%
+1.19%
$ 67.73M
$ 1.53M
14
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.02824
-0.07%
+1.28%
-0.67%
$ 62.44M
$ 2.79M
15
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.01426
-0.28%
+3.79%
+1.93%
$ 58.24M
$ 4.16M
16
CELO
CELO
CELO
$ 0.09487
+0.04%
+1.78%
-0.06%
$ 56.77M
$ 589.32K
17
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002914
-0.72%
-1.69%
-1.32%
$ 46.36M
$ 21.20M
18
Gravity
Gravity
G
$ 0.003886
-0.10%
+2.22%
+1.44%
$ 41.48M
$ 28.73M
19
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03633
-0.52%
+1.25%
+0.08%
$ 37.81M
$ 1.53M
20
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.5716
-0.14%
+1.19%
-0.85%
$ 37.59M
$ 117.32K
21
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.01785
+0.56%
+4.50%
+1.07%
$ 37.05M
$ 1.96M
22
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07056
-1.33%
+1.02%
+19.42%
$ 31.17M
$ 18.91M
23
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.06885
-0.48%
-0.18%
-4.38%
$ 26.13M
$ 1.01M
24
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.02619
-0.34%
+1.33%
-0.42%
$ 26.01M
$ 2.39M
25
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.123469
+0.53%
-0.62%
+0.53%
$ 24.70M
--
26
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.10749
+0.15%
-4.60%
-9.72%
$ 23.09M
$ 1.67M
27
NYM
NYM
NYM
$ 0.02573
+0.20%
+8.72%
+8.58%
$ 21.40M
$ 2.94M
28
Test
Test
TST
$ 0.021972
-1.13%
-0.82%
+15.64%
$ 20.76M
$ 26.60M
29
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.21002
-4.38%
-3.64%
-4.38%
$ 18.83M
--
30
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.03811
+0.64%
-1.40%
-4.29%
$ 16.28M
$ 1.47M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.02436
-0.12%
+0.75%
-1.10%
$ 16.04M
$ 2.60M
32
Stader
Stader
SD
$ 0.1405
+1.57%
+2.75%
+3.35%
$ 10.04M
$ 415.62K
33
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.04753
+1.05%
+6.50%
+4.23%
$ 7.64M
$ 1.99M
34
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.03109
+0.19%
-0.39%
-0.48%
$ 7.43M
$ 1.74M
35
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00350954
+2.72%
-6.41%
+2.72%
$ 4.30M
--
36
swarm
swarm
BZZ
$ 0.07299
+0.14%
-1.12%
-1.06%
$ 3.84M
$ 727.22K
37
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00996716
-0.02%
+2.50%
-0.02%
$ 3.37M
--
38
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00008209
-3.81%
-9.37%
-15.82%
$ 3.28M
$ 317.41M
39
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01507
+15.33%
+15.68%
+19.20%
$ 3.13M
$ 4.69M
40
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00341277
+0.66%
-9.97%
+0.66%
$ 2.73M
--
41
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00385088
+1.60%
+0.79%
+1.60%
$ 2.67M
--
42
Obol
Obol
OBOL
$ 0.0159
-0.73%
+7.12%
+4.57%
$ 2.62M
$ 4.04M
43
Nibiru Chain
Nibiru Chain
NIBI
$ 0.00183
+0.05%
-0.22%
-0.49%
$ 1.80M
$ 136.00M
44
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.01797849
-0.32%
+0.04%
-0.32%
$ 1.80M
--
45
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00140927
+17.91%
+70.46%
+17.91%
$ 1.07M
--
46
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.01883014
+52.64%
-12.74%
+52.64%
$ 882.19K
--
47
bitsCrunch
bitsCrunch
BCUT
$ 0.001181
-0.17%
-10.53%
-0.84%
$ 713.06K
$ 34.99M
48
zkLink
zkLink
ZKL
$ 0.00073596
+17.99%
+0.66%
+17.99%
$ 393.54K
--
49
Fleek
Fleek
FLK
$ 0.0145
+0.48%
+7.17%
+4.64%
$ 293.00K
$ 3.76M
50
Archway
Archway
ARCH
$ 0.00045228
0.00%
+0.10%
0.00%
$ 289.47K
--

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $59.59B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, HMT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 70.46% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $59.59B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.