Top token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 80.34
-0.07%
+2.50%
+36.46%
$ 20.50B
$ 33.22K
2
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.407
-1.77%
+4.82%
+36.53%
$ 2.76B
$ 318.68K
3
Aster
Aster
ASTER
$ 0.6734
+0.71%
+5.55%
+13.13%
$ 1.83B
$ 3.77M
4
Lighter
Lighter
LIT
$ 3.66
-1.62%
+13.39%
+53.17%
$ 880.10M
$ 3.01M
5
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.2091
-0.61%
+5.80%
+28.26%
$ 708.22M
$ 1.34M
6
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.726
-0.34%
+2.59%
+19.53%
$ 613.65M
$ 571.42K
7
Curve
Curve
CRV
$ 0.3233
+0.68%
+0.74%
+34.43%
$ 495.06M
$ 4.02M
8
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4702
-0.42%
+2.58%
+16.91%
$ 451.26M
$ 4.57M
9
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 123.92
-0.17%
+0.48%
+17.93%
$ 325.50M
$ 573.33
10
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.812
+0.22%
+12.11%
+40.40%
$ 314.75M
$ 1.16M
11
Falcon Finance
Falcon Finance
FF
$ 0.08678
+2.37%
+11.58%
+36.07%
$ 253.81M
$ 2.36M
12
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.7474
-0.89%
-1.83%
+23.91%
$ 203.90M
$ 146.75K
13
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.469
+0.15%
+1.26%
+15.12%
$ 160.49M
$ 542.27K
14
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.13257
-0.14%
-6.14%
-9.48%
$ 133.96M
$ 736.38K
15
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09033
-0.88%
+0.57%
+10.17%
$ 128.55M
$ 595.85K
16
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.11941
-0.88%
+3.35%
+20.44%
$ 102.22M
$ 1.09M
17
0x
0x
ZRX
$ 0.09852
+0.24%
+4.25%
+34.92%
$ 85.14M
$ 628.79K
18
SNX
SNX
SNX
$ 0.2244
-0.26%
+2.66%
+17.22%
$ 78.34M
$ 359.83K
19
Orca
Orca
ORCA
$ 1.2539
+0.02%
+3.46%
+19.60%
$ 76.83M
$ 47.86K
20
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1197
+0.50%
+4.22%
+7.93%
$ 70.12M
$ 657.02K
21
VELO
VELO
VELO
$ 0.003665
-1.56%
+1.86%
+18.74%
$ 65.32M
$ 6.00M
22
Hydration
Hydration
HDX
$ 0.01088855
+1.36%
+0.04%
+13.33%
$ 63.81M
$ 52.22K
23
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.2013
-0.54%
+0.49%
+28.33%
$ 58.34M
$ 313.12K
24
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01246
-0.38%
+2.91%
+28.23%
$ 47.16M
$ 4.72M
25
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.01E-6
0.00%
+2.70%
+27.89%
$ 43.93M
--
26
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2979
+1.45%
+28.38%
+64.28%
$ 41.69M
$ 745.69K
27
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.3234
-0.37%
+0.56%
+23.35%
$ 35.15M
$ 191.01K
28
Elexium
Elexium
EX
$ 3.86
0.00%
--
0.00%
$ 34.51M
$ 2.93K
29
ChangeNOW
ChangeNOW
NOW
$ 0.407659
0.00%
+0.01%
+26.42%
$ 34.05M
$ 3.67K
30
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.165
-0.54%
-3.81%
+2.58%
$ 34.04M
$ 404.09K
31
STON
STON
STON
$ 0.474008
-0.51%
0.00%
+7.31%
$ 33.42M
$ 8.82K
32
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.06777
-0.70%
+2.61%
+15.19%
$ 31.21M
$ 875.51K
33
CoinEx
CoinEx
CET
$ 0.01216235
+0.37%
-0.00%
+1.59%
$ 29.90M
$ 52.26K
34
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03556
-0.58%
+0.03%
+19.10%
$ 28.01M
$ 1.72M
35
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3041
-0.20%
+0.76%
+9.22%
$ 27.06M
$ 208.10K
36
Tokenlon
Tokenlon
LON
$ 0.210028
0.00%
+0.03%
+24.85%
$ 25.93M
$ 5.14K
37
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.01711331
0.00%
-0.03%
-4.32%
$ 25.66M
$ 6.37K
38
CETUS
CETUS
CETUS
$ 0.02629
+0.23%
+3.37%
+25.19%
$ 25.30M
$ 5.71M
39
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1154
-0.50%
+2.80%
+17.50%
$ 24.59M
$ 421.95K
40
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01179
0.00%
+1.02%
+15.70%
$ 22.55M
$ 4.69M
41
Elephant Money
Elephant Money
ELEPHANT
$ 4.2811E-8
+0.03%
+0.70%
+11.08%
$ 21.25M
--
42
LocalCoinSwap
LocalCoinSwap
LCS
$ 0.478649
+0.16%
+0.03%
+28.87%
$ 20.35M
$ 11.12K
43
DODO
DODO
DODO
$ 0.02001
-0.89%
+3.14%
-9.74%
$ 20.02M
$ 4.56M
44
Hegic
Hegic
HEGIC
$ 0.01631727
+0.38%
0.00%
+17.77%
$ 17.58M
$ 304.35K
45
Based
Based
BASED
$ 0.07269
-0.23%
-1.00%
-4.48%
$ 17.23M
$ 4.82M
46
Aquarius
Aquarius
AQUA
$ 0.00037568
+0.11%
-0.01%
+18.26%
$ 16.51M
$ 229.25K
47
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06873
+0.62%
+2.45%
-0.54%
$ 16.05M
$ 1.01M
48
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.923
-0.25%
+0.10%
+8.90%
$ 15.89M
$ 17.26K
49
CHR
CHR
CHR
$ 0.01575
+0.95%
+8.12%
+22.28%
$ 15.57M
$ 3.67M
50
Simons Cat
Simons Cat
CAT
$ 0.000001931
-0.15%
-3.95%
+19.74%
$ 14.73M
$ 34.63B

Câu hỏi thường gặp

Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 240 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $31.41B.
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được theo dõi trên MEXC, PARQ đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 45.80% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 240 token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến bao gồm HYPE, UNI, ASTER. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là khoảng $31.41B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.