Top token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 81.47
+0.70%
+5.15%
+31.90%
$ 20.69B
$ 31.02K
2
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.341
-0.18%
+2.20%
+24.61%
$ 2.71B
$ 181.05K
3
Aster
Aster
ASTER
$ 0.7087
-0.92%
+4.11%
+16.21%
$ 1.90B
$ 3.60M
4
Lighter
Lighter
LIT
$ 3.5174
+1.86%
+9.74%
+45.25%
$ 898.20M
$ 2.94M
5
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.2128
+0.09%
+5.12%
+21.73%
$ 708.55M
$ 1.97M
6
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.738
0.00%
-0.69%
+10.84%
$ 611.54M
$ 321.49K
7
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.544
+0.70%
+3.54%
+29.54%
$ 517.56M
$ 10.59M
8
Curve
Curve
CRV
$ 0.3237
+0.97%
-0.31%
+28.28%
$ 491.26M
$ 2.99M
9
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 122.15
+0.46%
+0.08%
+5.51%
$ 323.74M
$ 628.20
10
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.733
0.00%
-1.31%
+28.71%
$ 296.46M
$ 498.10K
11
Falcon Finance
Falcon Finance
FF
$ 0.10027
+1.21%
+16.18%
+59.04%
$ 296.30M
$ 1.36M
12
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.7902
+0.32%
+5.02%
+26.61%
$ 213.29M
$ 154.12K
13
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.4919
0.00%
+3.72%
+17.66%
$ 167.05M
$ 634.90K
14
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.13309
+0.05%
-2.59%
-12.41%
$ 133.34M
$ 671.78K
15
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09034
+0.10%
+0.91%
+4.53%
$ 127.86M
$ 631.96K
16
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.11711
+0.89%
+0.61%
+12.45%
$ 99.06M
$ 1.06M
17
0x
0x
ZRX
$ 0.09777
-0.04%
+0.61%
+27.34%
$ 83.35M
$ 603.05K
18
SNX
SNX
SNX
$ 0.2315
+0.52%
+0.96%
+16.72%
$ 79.62M
$ 732.53K
19
Orca
Orca
ORCA
$ 1.2599
-0.11%
-0.31%
+15.91%
$ 76.80M
$ 48.73K
20
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1197
+0.25%
+2.05%
+10.37%
$ 69.02M
$ 672.77K
21
VELO
VELO
VELO
$ 0.0039
+0.33%
+5.33%
+10.32%
$ 68.73M
$ 14.35M
22
Hydration
Hydration
HDX
$ 0.01088907
-0.01%
-0.01%
+10.55%
$ 64.44M
$ 3.71K
23
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1988
+0.20%
-0.65%
+21.19%
$ 57.25M
$ 400.33K
24
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.012365
-0.35%
+0.03%
+17.02%
$ 45.82M
$ 5.15M
25
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.02E-6
-0.97%
-3.12%
+25.36%
$ 44.33M
--
26
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2845
+0.78%
-3.29%
+44.13%
$ 39.48M
$ 328.11K
27
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.3243
-0.12%
-0.58%
+14.91%
$ 35.00M
$ 212.06K
28
STON
STON
STON
$ 0.490933
+0.51%
+0.01%
+11.73%
$ 34.61M
$ 9.85K
29
Elexium
Elexium
EX
$ 3.86
0.00%
--
0.00%
$ 34.51M
$ 2.93K
30
ChangeNOW
ChangeNOW
NOW
$ 0.41029
0.00%
-0.01%
+17.52%
$ 34.27M
$ 3.55K
31
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1623
-0.37%
-1.76%
-10.78%
$ 33.12M
$ 380.81K
32
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.06817
+0.19%
+0.07%
+11.32%
$ 31.37M
$ 867.74K
33
CoinEx
CoinEx
CET
$ 0.01213385
-0.04%
-0.00%
+2.89%
$ 29.83M
$ 58.87K
34
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03567
+0.23%
-1.64%
+17.65%
$ 27.56M
$ 1.71M
35
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2996
+0.30%
-1.88%
+4.23%
$ 26.32M
$ 215.07K
36
Tokenlon
Tokenlon
LON
$ 0.21146
0.00%
-0.01%
+21.27%
$ 26.10M
$ 3.84K
37
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.01647545
0.00%
-0.01%
-8.04%
$ 24.71M
$ 5.65K
38
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.11505
+0.07%
-0.47%
+12.10%
$ 24.16M
$ 479.35K
39
CETUS
CETUS
CETUS
$ 0.0247
+0.16%
-3.12%
+13.86%
$ 23.52M
$ 2.77M
40
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01156
-0.09%
-0.77%
+7.31%
$ 21.89M
$ 4.84M
41
Elephant Money
Elephant Money
ELEPHANT
$ 4.2551E-8
+0.10%
-0.39%
+8.22%
$ 21.13M
--
42
DODO
DODO
DODO
$ 0.02021
+0.34%
+4.12%
+0.89%
$ 20.47M
$ 4.41M
43
LocalCoinSwap
LocalCoinSwap
LCS
$ 0.476486
0.00%
-0.00%
+35.75%
$ 20.25M
$ 2.38K
44
Hegic
Hegic
HEGIC
$ 0.01518833
0.00%
-0.07%
+0.59%
$ 16.37M
$ 237.43K
45
Based
Based
BASED
$ 0.07008
+0.17%
-3.97%
-11.44%
$ 16.32M
$ 2.53M
46
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.865
-0.18%
-1.40%
+3.03%
$ 15.56M
$ 15.31K
47
Aquarius
Aquarius
AQUA
$ 0.0003527
-2.45%
-0.06%
+5.53%
$ 15.50M
$ 326.57K
48
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06403
-0.76%
-3.48%
-10.16%
$ 14.73M
$ 1.07M
49
CHR
CHR
CHR
$ 0.01484
+0.07%
-1.78%
+12.10%
$ 14.54M
$ 3.76M
50
Simons Cat
Simons Cat
CAT
$ 0.000001875
+0.11%
-1.73%
+11.31%
$ 14.23M
$ 34.18B

Câu hỏi thường gặp

Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 239 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $31.71B.
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được theo dõi trên MEXC, PTF đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 115.45% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 239 token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến bao gồm HYPE, UNI, ASTER. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là khoảng $31.71B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.