Top token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 80.06
-0.29%
+1.34%
+34.86%
$ 20.14B
$ 31.90K
2
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.539
-0.48%
+6.36%
+37.92%
$ 2.83B
$ 297.68K
3
Aster
Aster
ASTER
$ 0.669
-0.04%
+1.10%
+11.19%
$ 1.80B
$ 3.28M
4
Lighter
Lighter
LIT
$ 3.3569
-3.73%
+0.18%
+37.43%
$ 802.48M
$ 2.98M
5
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.2152
-1.07%
+3.96%
+26.28%
$ 705.23M
$ 1.44M
6
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.743
+0.06%
+2.17%
+18.24%
$ 613.65M
$ 590.85K
7
Curve
Curve
CRV
$ 0.3358
-0.48%
-1.25%
+34.22%
$ 503.25M
$ 4.41M
8
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4778
-0.85%
+2.26%
+15.19%
$ 452.97M
$ 3.98M
9
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 123.94
-0.48%
-0.18%
+18.04%
$ 325.50M
$ 577.01
10
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.899
-2.17%
+12.31%
+43.28%
$ 324.15M
$ 961.12K
11
Falcon Finance
Falcon Finance
FF
$ 0.08532
+0.37%
+7.76%
+31.14%
$ 242.42M
$ 3.06M
12
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.7813
-1.79%
+4.51%
+25.14%
$ 208.42M
$ 145.41K
13
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.4744
+0.23%
-0.63%
+12.69%
$ 159.27M
$ 498.72K
14
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.13842
-0.43%
-4.34%
-8.14%
$ 138.33M
$ 648.05K
15
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09228
-0.65%
+0.24%
+11.08%
$ 130.34M
$ 616.85K
16
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.12304
-1.38%
+1.43%
+20.90%
$ 103.46M
$ 1.17M
17
0x
0x
ZRX
$ 0.10019
-0.52%
+2.24%
+32.45%
$ 84.91M
$ 647.07K
18
SNX
SNX
SNX
$ 0.2355
-0.38%
+2.77%
+18.17%
$ 80.44M
$ 431.53K
19
Orca
Orca
ORCA
$ 1.2835
-0.15%
+3.73%
+20.93%
$ 78.05M
$ 55.17K
20
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1217
+0.67%
+6.32%
+10.24%
$ 69.19M
$ 610.82K
21
VELO
VELO
VELO
$ 0.003737
+0.48%
+0.70%
+17.24%
$ 65.57M
$ 4.61M
22
Hydration
Hydration
HDX
$ 0.0105704
-2.54%
+0.02%
+10.69%
$ 62.56M
$ 43.57K
23
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.2102
-0.33%
-0.57%
+29.26%
$ 60.06M
$ 306.82K
24
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01263
-0.42%
-1.62%
+25.88%
$ 46.35M
$ 4.67M
25
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 9.95905E-7
+0.43%
-3.20%
+23.71%
$ 43.37M
--
26
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2835
+0.61%
+16.00%
+52.62%
$ 38.80M
$ 576.05K
27
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.3298
-0.27%
+0.15%
+22.96%
$ 35.47M
$ 198.09K
28
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1706
-1.82%
-7.46%
+1.53%
$ 35.21M
$ 439.45K
29
Elexium
Elexium
EX
$ 3.86
0.00%
--
0.00%
$ 34.51M
$ 2.93K
30
ChangeNOW
ChangeNOW
NOW
$ 0.405561
-0.01%
+0.01%
+24.86%
$ 33.88M
$ 3.08K
31
STON
STON
STON
$ 0.478781
-0.06%
+0.01%
+8.81%
$ 33.74M
$ 8.45K
32
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.06976
-0.16%
-1.31%
+13.44%
$ 31.51M
$ 850.61K
33
CoinEx
CoinEx
CET
$ 0.01229982
-0.03%
+0.02%
+3.82%
$ 30.22M
$ 43.36K
34
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03634
-0.14%
-0.52%
+20.33%
$ 28.11M
$ 1.73M
35
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3125
-0.22%
+1.33%
+11.87%
$ 27.61M
$ 200.42K
36
Tokenlon
Tokenlon
LON
$ 0.209198
+0.03%
+0.05%
+23.21%
$ 25.82M
$ 4.32K
37
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.01712556
0.00%
-0.02%
-4.77%
$ 25.68M
$ 8.76K
38
CETUS
CETUS
CETUS
$ 0.02627
-0.19%
-0.60%
+21.30%
$ 24.94M
$ 6.48M
39
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1177
+0.09%
-0.59%
+16.19%
$ 24.48M
$ 409.42K
40
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01207
-0.66%
-2.04%
+14.85%
$ 22.65M
$ 4.76M
41
Elephant Money
Elephant Money
ELEPHANT
$ 4.2384E-8
+0.05%
0.00%
+9.25%
$ 21.06M
--
42
DODO
DODO
DODO
$ 0.02031
+0.40%
+3.04%
-3.74%
$ 20.32M
$ 4.60M
43
LocalCoinSwap
LocalCoinSwap
LCS
$ 0.477792
+0.61%
+0.03%
+28.64%
$ 20.31M
$ 11.41K
44
Based
Based
BASED
$ 0.07432
-0.45%
-2.51%
-4.91%
$ 17.55M
$ 6.55M
45
Hegic
Hegic
HEGIC
$ 0.01621597
-0.08%
-0.00%
+14.98%
$ 17.48M
$ 308.55K
46
Aquarius
Aquarius
AQUA
$ 0.00037935
+0.15%
-0.00%
+18.01%
$ 16.67M
$ 204.20K
47
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 4.008
-0.57%
-0.80%
+8.11%
$ 15.99M
$ 19.86K
48
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06883
-0.16%
-3.99%
-2.72%
$ 15.81M
$ 982.84K
49
CHR
CHR
CHR
$ 0.01514
-0.46%
-0.99%
+13.35%
$ 14.65M
$ 3.91M
50
Simons Cat
Simons Cat
CAT
$ 0.000001972
-0.97%
-1.12%
+14.76%
$ 14.65M
$ 37.36B

Câu hỏi thường gặp

Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 240 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $31.03B.
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được theo dõi trên MEXC, PAIRS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 27.20% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 240 token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến bao gồm HYPE, UNI, ASTER. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là khoảng $31.03B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.