Top token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9998
0.00%
-0.01%
+0.03%
$ 1.36B
$ 697.83
2
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.30B
$ 76.09K
3
GHO
GHO
GHO
$ 0.999027
0.00%
0.00%
0.00%
$ 698.32M
$ 2.82M
4
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999685
-0.02%
0.00%
-0.01%
$ 249.89M
$ 2.75M
5
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.998044
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 75.04M
$ 13.54K
6
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.998274
-0.13%
+0.00%
-0.27%
$ 74.88M
$ 195.74K
7
DOLA
DOLA
DOLA
$ 0.997224
-0.01%
0.00%
+0.03%
$ 65.31M
$ 336.42K
8
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 1.001
+0.15%
-0.00%
+0.11%
$ 57.93M
$ 20.74
9
Aegis YUSD
Aegis YUSD
YUSD
$ 0.999618
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 34.94M
$ 1.03K
10
BOLD
BOLD
BOLD
$ 0.999023
0.00%
0.00%
-0.20%
$ 34.05M
$ 233.43K
11
USDP
USDP
USDP
$ 0.9997
-0.18%
-0.29%
+0.06%
$ 31.96M
$ 15.45K
12
Liquity USD
Liquity USD
LUSD
$ 1.009
-0.10%
+0.00%
-0.20%
$ 26.65M
$ 52.53K
13
Electronic USD
Electronic USD
EUSD
$ 0.997454
-0.18%
-0.00%
-0.13%
$ 22.79M
$ 171.13K
14
NXUSD
NXUSD
NXUSD
$ 1.008
0.00%
0.00%
-0.10%
$ 19.11M
$ 744.94
15
Hylo USD
Hylo USD
HYUSD
$ 0.999655
-0.01%
0.00%
+0.12%
$ 16.97M
$ 1.06M
16
YUSD Stablecoin
YUSD Stablecoin
YUSD
$ 0.996863
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 11.81M
$ 9.64
17
USDB
USDB
USDB
$ 0.999159
-0.48%
-0.00%
+0.17%
$ 11.63M
$ 9.12K
18
Youves uUSD
Youves uUSD
UUSD
$ 0.9986
0.00%
--
0.00%
$ 11.52M
$ 44.64
19
Indigo Protocol iUSD
Indigo Protocol iUSD
IUSD
$ 0.985449
-0.99%
-0.01%
+0.07%
$ 9.39M
$ 4.03K
20
Origin Dollar
Origin Dollar
OUSD
$ 0.999337
0.00%
0.00%
0.00%
$ 6.24M
$ 17.76K
21
Nectar
Nectar
NECT
$ 1.005
+0.68%
+0.01%
+0.50%
$ 4.74M
$ 67.72K
22
Enosys Loans CDP
Enosys Loans CDP
CDP
$ 0.995091
-0.11%
-0.00%
+0.01%
$ 4.43M
$ 166.00K
23
PHT Stablecoin
PHT Stablecoin
PHT
$ 0.01607427
0.00%
--
0.00%
$ 3.62M
$ 101.08
24
Last USD
Last USD
USDXL
$ 1.002
-0.10%
0.00%
+0.10%
$ 3.21M
$ 1.61K
25
Dollar On Chain
Dollar On Chain
DOC
$ 0.990239
0.00%
-0.00%
-2.15%
$ 3.03M
$ 8.33K
26
Cod3x USD
Cod3x USD
CDXUSD
$ 0.457573
0.00%
+0.00%
-6.92%
$ 2.81M
$ 1.69
27
Balanced Dollars
Balanced Dollars
BNUSD
$ 0.96769
0.00%
--
0.00%
$ 2.76M
$ 1.32K
28
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.999898
0.00%
0.00%
-0.21%
$ 2.03M
$ 101.60
29
Sovryn Dollar
Sovryn Dollar
DLLR
$ 0.993077
+1.25%
+0.05%
+0.53%
$ 1.76M
$ 8.59K
30
Web 3 Dollar
Web 3 Dollar
USD3
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.71M
$ 45.78
31
EURA
EURA
EURA
$ 1.16
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.64M
$ 20.09K
32
Rai Reflex Index
Rai Reflex Index
RAI
$ 2.85
+0.35%
+0.00%
0.00%
$ 1.50M
$ 3.64K
33
SuperReturn sSuperUSD
SuperReturn sSuperUSD
SSUPERUSD
$ 1.09
+0.18%
+0.01%
+0.28%
$ 1.40M
$ 35.98K
34
Inter Stable Token
Inter Stable Token
IST
$ 0.988127
-0.72%
-0.00%
-0.14%
$ 1.39M
$ 48.93
35
ROME Stablecoin
ROME Stablecoin
ROME
$ 1.003
0.00%
--
0.00%
$ 1.20M
$ 26.12
36
Liquid Loans USDL
Liquid Loans USDL
USDL
$ 0.989304
-0.95%
-0.00%
-1.37%
$ 1.12M
$ 4.82K
37
SMARDEX USDN
SMARDEX USDN
USDN
$ 1.008
0.00%
--
0.00%
$ 670.41K
$ 12.65
38
Osmosis allUSDT
Osmosis allUSDT
USDT
$ 0.999961
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 621.91K
$ 11.82K
39
Virtue USD
Virtue USD
VUSD
$ 0.98368
0.00%
--
0.00%
$ 574.51K
$ 483.02
40
PXDC
PXDC
PXDC
$ 1.01
+1.48%
+0.03%
+3.09%
$ 539.04K
$ 4.19K
41
VAIOT
VAIOT
VAI
$ 0.00127
+2.48%
+2.48%
-58.25%
$ 491.78K
$ 12.06M
42
Sigma bnb USD
Sigma bnb USD
BNBUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 412.58K
$ 2.52
43
Bread
Bread
BREAD
$ 0.998039
-0.10%
0.00%
-0.03%
$ 399.49K
$ 41.00
44
Juice Dollar
Juice Dollar
JUSD
$ 0.999006
0.00%
--
0.00%
$ 375.59K
$ 4.17K
45
Prisma mkUSD
Prisma mkUSD
MKUSD
$ 1.001
-0.20%
+0.00%
+0.41%
$ 245.34K
$ 268.85
46
Diversified USD
Diversified USD
DFIUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 238.06K
$ 1.34K
47
AURO USDA
AURO USDA
USDA
$ 0.999111
0.00%
--
0.00%
$ 224.75K
$ 1.68
48
BYUSD
BYUSD
BYUSD
$ 1.009
+0.30%
+0.01%
+0.70%
$ 127.34K
$ 1.61K
49
Inverse USD
Inverse USD
INVUSD
$ 0.986091
0.00%
--
-0.19%
$ 101.54K
$ 1.04K
50
Argon
Argon
ARGN
$ 1.062
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 99.29K
$ 6.64K

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 59 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.16B.
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá được theo dõi trên MEXC, VAI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 2.48% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 59 token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá phổ biến bao gồm USDD, USDF, GHO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là khoảng $4.16B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.