Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.795
+2.65%
+5.92%
+21.84%
$ 7.43B
$ 128.03K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8576
+1.31%
+5.31%
+13.54%
$ 2.41B
$ 992.24K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08204
-0.01%
-0.19%
-4.78%
$ 635.70M
$ 13.69M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02622
+0.50%
+6.03%
+13.81%
$ 166.51M
$ 12.14M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 7.842
+0.09%
-0.77%
-9.02%
$ 120.06M
$ 84.04K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.04573
-1.32%
+0.31%
+4.14%
$ 100.14M
$ 3.62M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.009095
+0.67%
+7.81%
+21.98%
$ 89.59M
$ 15.81M
8
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.646
+0.68%
+8.26%
+14.54%
$ 83.54M
$ 49.39K
9
The Interfold
The Interfold
FOLD
$ 0.052339
--
--
--
$ 62.81M
$ 23.68M
10
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.006111
+0.20%
+7.73%
+14.32%
$ 47.52M
$ 12.49M
11
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003586
+4.03%
+5.25%
-0.97%
$ 45.26M
$ 41.50M
12
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.828
+0.03%
+7.44%
+24.89%
$ 35.94M
$ 10.41K
13
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.0063
+1.44%
+21.41%
+33.12%
$ 30.56M
$ 8.84M
14
COTI
COTI
COTI
$ 0.010205
+0.23%
+2.64%
+2.83%
$ 29.12M
$ 9.47M
15
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.0111
-0.38%
+0.57%
+0.79%
$ 27.83M
$ 7.05M
16
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.3108
+0.78%
+5.06%
+13.69%
$ 27.09M
$ 221.27K
17
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.07806
+0.36%
+1.68%
-11.52%
$ 21.83M
$ 1.05M
18
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.04482
+0.59%
+5.56%
-13.42%
$ 20.88M
$ 2.67M
19
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01746693
+0.19%
+0.08%
-1.30%
$ 16.86M
$ 1.06K
20
Octra
Octra
OCT
$ 0.02612494
+0.14%
+0.12%
+26.02%
$ 16.33M
$ 39.83K
21
NYM
NYM
NYM
$ 0.0194
-0.41%
+4.88%
+5.00%
$ 16.15M
$ 2.92M
22
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.009177
+0.43%
+2.69%
+7.76%
$ 13.91M
$ 7.67M
23
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04407
-0.07%
+8.07%
+9.17%
$ 12.12M
$ 1.81M
24
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 76,223
+1.19%
+0.09%
+20.65%
$ 7.36M
$ 5.10M
25
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0684
-7.88%
+13.27%
+30.84%
$ 6.49M
$ 273.97K
26
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01064
0.00%
-0.75%
+2.90%
$ 4.96M
$ 14.32K
27
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.092491
0.00%
--
+1.95%
$ 3.99M
$ 9.94
28
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01038
-4.86%
-6.09%
-7.29%
$ 3.47M
$ 5.59M
29
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.010225
-0.21%
-4.32%
+16.99%
$ 2.73M
$ 6.42M
30
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.196679
+0.09%
-0.03%
-7.91%
$ 2.72M
$ 34.55K
31
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.11547
-0.14%
+0.92%
-1.98%
$ 2.31M
$ 200.94K
32
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01505855
+0.57%
+0.07%
+19.46%
$ 2.30M
$ 313.27
33
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00226327
+0.93%
+0.23%
+37.94%
$ 2.05M
$ 31.64K
34
0x0
0x0
0X0
$ 0.00197124
+0.73%
+0.06%
+25.47%
$ 1.76M
$ 818.51
35
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.007215
-0.08%
-2.47%
-3.48%
$ 1.10M
$ 154.34K
36
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00105533
+0.31%
-0.05%
-12.54%
$ 1.06M
$ 21.24K
37
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00464721
+0.77%
+0.07%
+11.48%
$ 1.02M
$ 12.99K
38
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.0136317
+3.60%
+0.09%
+32.00%
$ 997.60K
$ 34.17K
39
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00121262
+0.40%
+0.12%
+43.03%
$ 965.08K
$ 5.71K
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.063317
0.00%
--
+27.03%
$ 637.78K
$ 448.70
41
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00801991
+0.55%
+0.08%
+14.70%
$ 527.80K
$ 3.03K
42
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00088471
+0.70%
+0.19%
+39.36%
$ 353.72K
$ 11.31K
43
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00023351
-1.86%
-0.03%
+94.07%
$ 233.51K
$ 11.88K
44
WORM
WORM
WORM
$ 0.052513
+0.81%
+0.06%
+23.98%
$ 205.70K
$ 440.85
45
Primer
Primer
PR
$ 0.00069356
+0.64%
-0.00%
+20.05%
$ 198.47K
$ 2.17K
46
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 1.17E-6
0.00%
-6.60%
+33.73%
$ 117.26K
--
47
ZERA
ZERA
ZERA
$ 7.027E-5
-0.17%
+1.50%
+21.95%
$ 70.22K
--
48
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.455E-5
-0.17%
+2.80%
+17.15%
$ 64.29K
--
49
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 4.49401E-7
-1.19%
+4.80%
+26.68%
$ 45.04K
--
50
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00072962
+0.55%
-0.21%
+111.77%
$ 36.33K
$ 122.72

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $11.50B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, SNT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 21.41% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $11.50B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.