Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.371
-0.02%
-2.92%
+21.33%
$ 7.52B
$ 100.77K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8209
+0.48%
-5.72%
+11.89%
$ 2.38B
$ 1.39M
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.0822
-0.09%
-0.07%
+0.93%
$ 636.09M
$ 12.53M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02611
-0.53%
-7.23%
+12.24%
$ 167.20M
$ 16.21M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 7.791
-0.14%
-0.89%
-5.79%
$ 119.25M
$ 55.14K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05159
+2.65%
-8.22%
+25.08%
$ 115.19M
$ 7.02M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 5.069
-0.52%
-2.74%
+29.16%
$ 93.64M
$ 66.38K
8
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.008541
-0.23%
-7.77%
+14.29%
$ 85.31M
$ 18.32M
9
The Interfold
The Interfold
FOLD
$ 0.052339
--
--
--
$ 62.81M
$ 23.68M
10
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003909
-0.13%
+5.31%
+12.52%
$ 49.31M
$ 24.63M
11
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005907
+0.42%
-10.03%
+11.57%
$ 46.13M
$ 12.32M
12
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.751
-0.28%
-2.09%
+26.43%
$ 35.55M
$ 8.79K
13
COTI
COTI
COTI
$ 0.012597
+0.54%
+10.09%
+20.17%
$ 34.16M
$ 12.89M
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.01212
+1.84%
+1.53%
+19.81%
$ 30.50M
$ 15.11M
15
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.0061
-1.77%
-3.93%
+9.50%
$ 29.40M
$ 8.01M
16
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.3029
-0.23%
-6.77%
+6.22%
$ 26.47M
$ 176.74K
17
Octra
Octra
OCT
$ 0.03920344
-0.80%
+0.07%
+92.06%
$ 24.51M
$ 216.70K
18
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.07607
+0.26%
-3.01%
-4.13%
$ 21.25M
$ 1.30M
19
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.04293
+0.21%
-8.92%
-11.13%
$ 20.05M
$ 2.45M
20
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01772398
+0.03%
-0.08%
+19.93%
$ 17.11M
$ 1.03K
21
NYM
NYM
NYM
$ 0.01985
-1.15%
-4.40%
+2.71%
$ 15.81M
$ 3.02M
22
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.009084
-0.07%
-4.33%
+5.34%
$ 13.86M
$ 6.20M
23
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04083
-0.19%
-5.76%
+1.96%
$ 11.30M
$ 2.05M
24
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0805
-3.71%
+1.77%
+60.36%
$ 7.85M
$ 237.52K
25
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01121146
+0.01%
-0.01%
-0.73%
$ 7.47M
$ 34.43K
26
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 76,766
+0.02%
-0.01%
+21.02%
$ 7.42M
$ 2.41M
27
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.116396
-0.19%
-0.03%
+26.88%
$ 5.03M
$ 2.40
28
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01054
0.00%
-1.40%
+2.03%
$ 4.91M
$ 49.83K
29
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.231027
+4.30%
+0.05%
+12.89%
$ 3.20M
$ 213.59K
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01694365
-0.22%
-0.03%
+38.09%
$ 2.58M
$ 2.87K
31
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.009189
-0.44%
-9.04%
+10.03%
$ 2.45M
$ 5.88M
32
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.11147
-0.06%
-2.75%
-2.66%
$ 2.24M
$ 240.01K
33
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00223043
-0.36%
-0.19%
+31.34%
$ 2.02M
$ 32.43K
34
0x0
0x0
0X0
$ 0.00200563
-0.19%
-0.04%
+27.96%
$ 1.79M
$ 199.53
35
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.02106588
-3.28%
-0.03%
+97.18%
$ 1.55M
$ 285.02K
36
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00592299
-0.21%
+0.08%
+40.48%
$ 1.31M
$ 28.17K
37
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00119922
+5.27%
+0.05%
+9.95%
$ 1.20M
$ 23.15K
38
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.007531
0.00%
+2.03%
+8.88%
$ 1.14M
$ 242.87K
39
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00092567
-0.09%
-0.09%
-6.47%
$ 737.86K
$ 2.80K
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.063672
-0.09%
-0.04%
+28.43%
$ 642.21K
$ 11.41
41
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00791735
-0.08%
-0.05%
+8.90%
$ 522.92K
$ 393.32
42
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00086603
-1.32%
-0.16%
+40.55%
$ 347.05K
$ 12.02K
43
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00021103
0.00%
-0.14%
+105.44%
$ 211.02K
$ 5.84K
44
WORM
WORM
WORM
$ 0.051348
-0.19%
-0.06%
+20.62%
$ 202.09K
$ 1.00K
45
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 1.91E-6
-0.52%
-1.70%
+114.31%
$ 190.89K
--
46
Primer
Primer
PR
$ 0.00059351
+0.03%
-0.16%
-0.78%
$ 169.84K
$ 2.30K
47
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.519E-5
-1.26%
-4.90%
+19.11%
$ 64.94K
--
48
ZERA
ZERA
ZERA
$ 6.402E-5
-1.25%
-14.90%
+15.58%
$ 63.98K
--
49
Mindstate
Mindstate
MIND
$ 5.02312E-7
+0.03%
+34.70%
+34.94%
$ 47.67K
--
50
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 4.65667E-7
+0.03%
-4.60%
+29.98%
$ 46.52K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $11.61B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, MIND đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 34.70% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $11.61B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.