Top stablecoin theo vốn hoá thị trường

Stablecoin là các loại tiền mã hoá được thiết kế để duy trì giá trị ổn định bằng cách neo giá vào các tài sản bên ngoài như tiền fiat. Chúng mang lại lợi ích thanh toán nhanh chóng của tài sản kỹ thuật số đồng thời giảm thiểu biến động thị trường thông thường. Nhà giao dịch sử dụng rộng rãi stablecoin như một nơi trú ẩn an toàn trong biến động thị trường, phương tiện trao đổi và một loại tiền tệ cơ sở cho các cặp giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Tether
Tether
USDT
$ 0.999798
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 183.20B
$ 62.78B
2
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00009
0.00%
-0.01%
-0.08%
$ 74.80B
$ 87.56M
3
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0003
-0.01%
+0.02%
-0.05%
$ 10.58B
$ 65.57K
4
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0001
-0.01%
0.00%
-0.09%
$ 4.49B
$ 310.88K
5
USD1
USD1
USD1
$ 0.99994
+0.01%
0.00%
-0.01%
$ 4.39B
$ 3.35M
6
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0.999944
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 3.39B
$ 233.48M
7
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999826
-0.01%
0.00%
+0.01%
$ 2.90B
$ 67.83M
8
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.07B
$ 632.48M
9
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9986
0.00%
-0.14%
-0.09%
$ 1.36B
$ 604.46
10
BFUSD
BFUSD
BFUSD
$ 0.999953
0.00%
0.00%
+0.11%
$ 1.32B
$ 3.42M
11
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 1.30B
$ 268.38K
12
United Stables
United Stables
U
$ 0.9998
+0.01%
0.00%
-0.07%
$ 999.66M
$ 64.70K
13
GHO
GHO
GHO
$ 0.998676
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 698.10M
$ 1.50M
14
YLDS
YLDS
YLDS
$ 0.999871
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 679.38M
$ 1.09M
15
Usual USD
Usual USD
USD0
$ 0.996782
0.00%
-0.00%
-0.18%
$ 549.59M
$ 81.47K
16
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9982
0.00%
+0.01%
-0.07%
$ 493.72M
$ 5.61K
17
A7A5
A7A5
A7A5
$ 0.0120333
0.00%
0.00%
+2.15%
$ 472.06M
$ 3.98K
18
EURC
EURC
EURC
$ 1.17
0.00%
+0.00%
+0.86%
$ 455.23M
$ 28.17M
19
USX
USX
USX
$ 0.99946
0.00%
0.00%
0.00%
$ 404.33M
$ 974.46K
20
First Digital USD
First Digital USD
FDUSD
$ 0.998
+0.01%
-0.09%
+0.01%
$ 336.81M
$ 121.71K
21
apxUSD
apxUSD
APXUSD
$ 0.95666
-0.13%
0.00%
+2.03%
$ 315.34M
$ 1.74M
22
SoFiUSD
SoFiUSD
SOFID
$ 0.998828
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 312.96M
$ 1.60M
23
USDtb
USDtb
USDTB
$ 1.0
0.00%
0.00%
+0.08%
$ 287.79M
$ 2.74M
24
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 1.001
+0.10%
0.00%
+0.22%
$ 277.73M
$ 14.75M
25
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.097
+0.09%
0.00%
+0.09%
$ 219.08M
$ 7.27M
26
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999786
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 210.17M
$ 2.49M
27
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 174.28M
$ 18.49K
28
EUR CoinVertible
EUR CoinVertible
EURCV
$ 1.17
0.00%
+0.00%
+0.86%
$ 170.06M
$ 20.96M
29
GUSD
GUSD
GUSD
$ 0.998865
+0.02%
0.00%
+0.07%
$ 149.63M
$ 924.94K
30
Avant USD
Avant USD
AVUSD
$ 0.998997
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 131.89M
$ 312.48
31
JPYSC
JPYSC
JPYSC
$ 0.00629069
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 126.07M
--
32
CASH
CASH
CASH
$ 0.999624
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 119.98M
$ 13.03M
33
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.99985
+0.01%
0.00%
-0.01%
$ 114.93M
$ 2.00M
34
Unity USD
Unity USD
UUSD
$ 1.006
+0.60%
+0.01%
+0.69%
$ 100.61M
$ 2.42M
35
USDa
USDa
USDA
$ 0.967102
0.00%
--
0.00%
$ 94.54M
$ 10.67
36
Saturn Dollar
Saturn Dollar
USDAT
$ 1.0
0.00%
0.00%
+0.08%
$ 93.87M
$ 620.66K
37
Cap USD
Cap USD
CUSD
$ 0.999961
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 88.95M
--
38
Cygnus Finance Global USD
Cygnus Finance Global USD
CGUSD
$ 0.995503
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 75.86M
$ 76.33
39
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.998481
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 75.06M
$ 23.63K
40
USDsui
USDsui
USDSUI
$ 0.999636
-0.04%
0.00%
-0.04%
$ 74.89M
$ 4.35M
41
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.994731
-0.01%
0.00%
-0.35%
$ 74.61M
$ 5.52K
42
Crown BRLV
Crown BRLV
BRLV
$ 0.194369
0.00%
--
+1.46%
$ 72.96M
$ 205.33
43
Tori trUSD
Tori trUSD
TRUSD
$ 1.0
+0.01%
0.00%
+0.05%
$ 65.26M
$ 2.32M
44
Royal Euro
Royal Euro
REUR
$ 4.13
0.00%
--
0.00%
$ 62.01M
$ 19.80M
45
StandX DUSD
StandX DUSD
DUSD
$ 0.998945
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 61.03M
$ 317.24K
46
DOLA
DOLA
DOLA
$ 0.997339
0.00%
0.00%
-0.05%
$ 60.61M
$ 827.22K
47
Eurite
Eurite
EURI
$ 1.2132
+0.28%
+3.07%
+3.74%
$ 59.76M
$ 19.94K
48
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 1.005
0.00%
--
+0.57%
$ 59.72M
$ 5.12K
49
JPY Coin
JPY Coin
JPYC
$ 0.00628021
0.00%
+0.00%
+0.01%
$ 55.30M
$ 44.04K
50
Brazilian Digital
Brazilian Digital
BRZ
$ 0.194615
+0.85%
+0.01%
+2.40%
$ 55.29M
$ 4.14K

Câu hỏi thường gặp

Mục đích chính của stablecoin trong thị trường tiền mã hoá là gì?
Stablecoin được thiết kế để duy trì giá ổn định, cung cấp cho nhà giao dịch tiền mã hoá nơi trú ẩn an toàn khỏi biến động thị trường và mang lại phương tiện chuyển đổi đáng tin cậy để mua các tài sản kỹ thuật số khác.
Tất cả stablecoin đều được đảm bảo hoàn toàn bằng tiền fiat truyền thống không?
Không. Trong khi các stablecoin được đảm bảo bằng fiat dựa vào dự trữ ngân hàng, stablecoin thuật toán sử dụng hợp đồng thông minh để cân bằng nguồn cung, còn stablecoin được đảm bảo bằng tiền mã hoá sử dụng tài sản kỹ thuật số được thế chấp vượt mức để duy trì mức neo giá.
Nhà giao dịch tiền mã hoá sử dụng stablecoin như thế nào trong thị trường xu hướng giảm?
Trong thị trường xu hướng giảm, nhà giao dịch tiền mã hoá thường bán các altcoin biến động và nắm giữ stablecoin để bảo toàn giá trị vốn, đảm bảo nhà giao dịch có sẵn tài sản thanh khoản khi các cơ hội mua mới xuất hiện.
Tại sao các cặp giao dịch stablecoin lại cần thiết cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX)?
Các cặp giao dịch stablecoin cung cấp mức cơ sở giá đáng tin cậy trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), đảm bảo nhà cung cấp thanh khoản không phải chịu tổn thất lớn tạm thời do biến động giá cực đoan của các loại tiền mã hoá thông thường.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.