Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00079
0.00%
+0.01%
+0.01%
$ 74.85B
$ 60.87M
2
Solana
Solana
SOL
$ 75.88
-0.18%
-1.97%
+2.31%
$ 43.95B
$ 390.68K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.06971
+0.24%
-1.46%
-1.01%
$ 11.87B
$ 66.49M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0004
0.00%
-0.09%
0.00%
$ 10.58B
$ 63.39K
5
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 64,069
-0.17%
-0.01%
+0.23%
$ 6.21B
$ 271.14M
6
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.238
-0.04%
-0.62%
+0.95%
$ 5.44B
$ 34.28K
7
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.73B
$ 405.97K
8
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,875.11
0.00%
-0.02%
-0.04%
$ 4.50B
--
9
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0008
-0.01%
-0.01%
-0.01%
$ 4.49B
$ 4.50M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,067.41
0.00%
-0.94%
+0.76%
$ 3.37B
$ 0.05
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004641
+0.09%
-0.41%
-7.63%
$ 2.72B
$ 214.37B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 89.26
+0.22%
-1.35%
-0.64%
$ 1.39B
$ 1.34K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8014
-0.02%
-0.68%
-4.23%
$ 1.36B
$ 1.73M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.297
+2.11%
+3.04%
+8.51%
$ 1.26B
$ 71.07K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002862
+0.38%
-1.41%
-1.44%
$ 1.19B
$ 94.90B
16
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.09B
$ 7.62M
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9307
+0.23%
+0.63%
+2.88%
$ 972.16M
$ 35.86K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 65,826
0.00%
--
+2.76%
$ 918.67M
$ 1.20
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,190.59
-0.14%
-0.02%
+0.19%
$ 701.71M
$ 537.53K
20
GHO
GHO
GHO
$ 0.998005
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 697.61M
$ 1.08M
21
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 64,272
-0.46%
-0.01%
+0.37%
$ 659.49M
$ 609.04K
22
VVV
VVV
VVV
$ 11.8479
+0.23%
+2.14%
-1.59%
$ 560.70M
$ 7.19K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.441
+0.28%
-0.69%
+1.76%
$ 508.09M
$ 232.89K
24
EURC
EURC
EURC
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 452.51M
$ 21.92M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,923
-0.36%
-0.01%
+0.16%
$ 414.89M
$ 6.94K
26
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4155
+0.27%
-1.96%
+0.80%
$ 394.96M
$ 153.75K
27
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5566
+0.13%
-0.89%
-0.14%
$ 366.18M
$ 274.32K
28
Curve
Curve
CRV
$ 0.2444
+0.84%
+0.63%
+18.80%
$ 366.14M
$ 2.57M
29
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.487
+0.20%
-2.36%
+1.50%
$ 353.27M
$ 674.39K
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,129.8
-0.22%
-0.02%
+0.41%
$ 347.43M
$ 6.03M
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 64,039
-0.29%
-0.01%
+0.42%
$ 298.72M
$ 10.41M
32
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.317
-0.47%
-3.78%
-2.56%
$ 293.82M
$ 470.36K
33
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.8724
-0.54%
-0.81%
+9.20%
$ 293.34M
$ 433.52K
34
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.361
+0.22%
-1.66%
+1.04%
$ 232.90M
$ 142.05K
35
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000002465
+0.45%
-1.92%
-12.69%
$ 216.20M
$ 279.70B
36
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998715
-0.06%
0.00%
-0.05%
$ 214.24M
$ 5.34M
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 63,619
-0.25%
-0.01%
-0.31%
$ 189.86M
$ 7.14K
38
Cysic
Cysic
CYS
$ 1.1988
-0.92%
+10.41%
+136.36%
$ 184.37M
$ 4.68M
39
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.43711
-0.91%
-4.47%
-2.99%
$ 184.01M
$ 377.25K
40
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.15207
-0.09%
-2.00%
-1.43%
$ 180.62M
$ 384.59K
41
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.094
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 173.96M
$ 2.05M
42
ViciCoin
ViciCoin
VCNT
$ 16.81
0.00%
+0.02%
+1.88%
$ 168.12M
$ 294.38K
43
Compound
Compound
COMP
$ 16.58
0.00%
-0.60%
+0.18%
$ 165.70M
$ 3.10K
44
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.6701
+0.29%
-2.13%
-26.00%
$ 164.29M
$ 309.77K
45
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2747
0.00%
-2.17%
-2.20%
$ 137.65M
$ 275.98K
46
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.13487
+0.03%
-2.48%
+1.75%
$ 134.23M
$ 1.20M
47
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.12326
+3.84%
+26.82%
+29.28%
$ 125.10M
$ 7.09M
48
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3452
+0.32%
-0.86%
+9.64%
$ 118.30M
$ 284.91K
49
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.0831
-0.01%
-1.62%
+1.83%
$ 117.55M
$ 642.89K
50
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0030263
-1.15%
-0.50%
-2.34%
$ 116.72M
$ 499.41K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 452 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $194.74B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, AIINU đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 71.33% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 452 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $194.74B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.