Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00111
0.00%
-0.01%
+0.05%
$ 74.88B
$ 92.84M
2
Solana
Solana
SOL
$ 65.84
-0.89%
+1.05%
-3.27%
$ 38.61B
$ 1.51M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.07327
-0.67%
+0.72%
-10.12%
$ 12.68B
$ 249.33M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.001
-0.08%
-0.05%
-0.05%
$ 10.58B
$ 86.02K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 5.88B
$ 623.65K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 59,308
-0.07%
+0.05%
-5.91%
$ 5.21B
$ 537.23M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.166
-0.07%
+0.87%
-7.57%
$ 4.78B
$ 244.45K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9997
0.00%
+0.01%
-0.02%
$ 4.49B
$ 2.15M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,574.19
+0.53%
+0.33%
-7.41%
$ 3.58B
$ 491.82K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,713.12
0.00%
+0.66%
-8.33%
$ 2.80B
$ 0.16
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004164
+0.23%
+0.38%
-9.72%
$ 2.52B
$ 317.84B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.844
+0.21%
-0.29%
-9.32%
$ 1.46B
$ 1.86M
13
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 79.6
+1.01%
+12.85%
+16.80%
$ 1.30B
$ 13.20K
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
-0.02%
0.00%
$ 1.29B
$ 5.21M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.131
-0.82%
+3.28%
-2.16%
$ 1.21B
$ 183.03K
16
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002316
-0.47%
-5.56%
-16.45%
$ 969.06M
$ 226.28B
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.7206
-0.65%
+2.31%
-7.98%
$ 874.58M
$ 63.50K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 59,755
-0.27%
+0.11%
-7.87%
$ 833.95M
$ 9.84
19
VVV
VVV
VVV
$ 13.5644
-2.49%
+12.30%
-4.23%
$ 648.92M
$ 15.29K
20
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 59,502
-0.49%
+0.33%
-6.30%
$ 610.05M
$ 7.02M
21
GHO
GHO
GHO
$ 0.998036
-0.01%
+0.03%
-0.05%
$ 597.84M
$ 12.31M
22
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,829.83
-0.09%
+0.55%
-7.74%
$ 595.36M
$ 691.10K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.307
+0.84%
+2.65%
-4.15%
$ 463.76M
$ 648.66K
24
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4688
-1.85%
+0.42%
-1.44%
$ 456.12M
$ 962.16K
25
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
+0.21%
-0.87%
$ 429.65M
$ 26.27M
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.624
0.00%
-0.12%
-10.88%
$ 390.78M
$ 1.63M
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 59,317
-0.18%
+0.53%
-5.60%
$ 381.84M
$ 17.56K
28
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003964
-0.20%
-0.42%
-9.12%
$ 357.96M
$ 142.27B
29
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5104
+0.19%
-1.86%
-13.93%
$ 343.12M
$ 674.59K
30
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3194
+1.05%
+0.03%
-9.79%
$ 304.53M
$ 369.01K
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 59,343
-0.10%
+0.05%
-5.83%
$ 295.85M
$ 7.57M
32
Curve
Curve
CRV
$ 0.1911
+0.21%
+1.05%
-9.64%
$ 292.73M
$ 3.36M
33
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.8285
+0.52%
+0.79%
-12.07%
$ 291.59M
$ 1.04M
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,771.15
-0.03%
+0.21%
-8.11%
$ 259.20M
$ 5.85M
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.244
-0.16%
+2.46%
-8.30%
$ 213.42M
$ 494.80K
36
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.48001
-0.02%
-2.83%
+6.41%
$ 200.32M
$ 1.34M
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 59,257
-0.10%
-36.31%
-3.31%
$ 177.00M
$ 11.59K
38
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998104
-0.01%
-0.06%
-0.10%
$ 174.73M
$ 39.11M
39
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.084
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 168.16M
$ 25.03M
40
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994512
-0.39%
+0.34%
+0.05%
$ 158.68M
$ 5.29K
41
Compound
Compound
COMP
$ 15.43
+0.32%
-4.21%
-11.75%
$ 156.79M
$ 6.50K
42
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.11951
+0.22%
+1.23%
-9.85%
$ 144.56M
$ 642.10K
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.003689
-0.23%
-0.38%
-7.00%
$ 142.10M
$ 1.75M
44
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2698
-0.07%
-4.87%
-22.67%
$ 134.90M
$ 762.78K
45
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06744
+0.24%
+11.06%
+25.07%
$ 130.26M
$ 1.11M
46
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.11437
+0.22%
+0.63%
-1.68%
$ 117.45M
$ 1.85M
47
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.4534
+0.02%
+6.32%
-4.58%
$ 111.67M
$ 135.60K
48
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.10318
-0.77%
+3.06%
-14.08%
$ 103.29M
$ 951.75K
49
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1531
-1.58%
-2.75%
-30.68%
$ 102.91M
$ 576.49K
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.2885
+0.10%
-1.43%
-0.85%
$ 99.18M
$ 344.86K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 471 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $187.41B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, SYND đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 47.75% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 471 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $187.41B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.