Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1
+0.01%
+0.03%
+0.02%
$ 78.38B
$ 34.34M
2
Solana
Solana
SOL
$ 89.46
+0.48%
+1.15%
-0.02%
$ 51.68B
$ 456.30K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.10749
+0.20%
-0.03%
-3.36%
$ 18.29B
$ 183.74M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 0.9999
-0.01%
+0.02%
+0.02%
$ 11.24B
$ 57.86K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 10.035
+0.16%
+1.92%
-0.11%
$ 6.60B
$ 40.04K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 80,077
+0.27%
-1.54%
+0.27%
$ 6.22B
--
7
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.096
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 5.23B
--
8
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,285.13
-0.26%
-1.94%
-0.26%
$ 5.16B
--
9
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,501.62
0.00%
-1.18%
-1.47%
$ 4.78B
$ 0.19
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9994
-0.02%
-0.02%
-0.02%
$ 3.96B
$ 1.07M
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000006356
+0.30%
+1.55%
-0.24%
$ 3.75B
$ 268.76B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.348
+1.04%
+3.83%
+1.50%
$ 2.28B
$ 1.70M
13
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004243
+0.66%
+2.75%
+0.09%
$ 1.76B
$ 464.80B
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 3.155
+0.03%
+8.11%
+1.08%
$ 1.75B
$ 401.49K
15
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 94.13
+0.60%
+1.94%
-0.06%
$ 1.45B
$ 3.30K
16
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.16
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 1.23B
--
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 79,606
0.00%
-1.60%
0.00%
$ 1.11B
--
18
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.0789
+0.64%
-2.96%
-2.48%
$ 1.02B
$ 39.92K
19
Lombard
Lombard
LBTC
$ 79,987.63
+0.09%
-0.35%
-1.39%
$ 944.31M
$ 0.69
20
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,664.0
+0.24%
-2.29%
+0.24%
$ 890.52M
--
21
VVV
VVV
VVV
$ 13.5026
+0.36%
+6.31%
+4.99%
$ 619.79M
$ 43.55K
22
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000006984
-0.03%
+3.52%
+0.32%
$ 615.17M
$ 221.07B
23
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.9188
+0.95%
+3.26%
-1.30%
$ 604.50M
$ 393.69K
24
GHO
GHO
GHO
$ 0.999772
-0.01%
+0.01%
-0.01%
$ 583.87M
--
25
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.408
+0.29%
+1.34%
+0.71%
$ 560.79M
$ 1.10M
26
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.546
-0.26%
+1.44%
-0.71%
$ 505.22M
$ 648.92K
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 79,700
-0.06%
-1.60%
-0.06%
$ 503.58M
--
28
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.448
+0.55%
-3.46%
-3.07%
$ 464.54M
$ 674.34K
29
EURC
EURC
EURC
$ 1.18
+0.85%
-0.11%
+0.85%
$ 438.13M
--
30
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4514
+0.82%
+1.05%
-1.65%
$ 423.00M
$ 161.20K
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 79,980
+0.17%
-1.38%
+0.17%
$ 418.35M
--
32
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4272
+0.54%
+4.18%
-3.23%
$ 398.84M
$ 627.72K
33
Curve
Curve
CRV
$ 0.2548
+1.44%
+6.07%
+2.42%
$ 380.31M
$ 2.64M
34
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.092
+2.82%
+12.73%
+12.31%
$ 359.08M
$ 1.18M
35
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,580.18
+0.04%
-1.78%
+0.04%
$ 303.19M
--
36
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.24875
+0.49%
+2.93%
+1.62%
$ 296.49M
$ 327.19K
37
Olympus
Olympus
OHM
$ 19.31
-0.05%
-0.18%
-0.05%
$ 288.94M
--
38
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 90,005
+0.23%
-0.04%
+0.23%
$ 268.40M
--
39
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999863
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 255.27M
--
40
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.24592
+0.99%
+0.95%
-2.79%
$ 248.08M
$ 1.59M
41
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 2,458.92
+0.03%
-2.00%
+0.03%
$ 236.80M
--
42
Compound
Compound
COMP
$ 22.31
+0.36%
-4.46%
-5.19%
$ 222.17M
$ 4.83K
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0051875
-0.05%
+0.15%
-0.32%
$ 197.07M
$ 1.96M
44
RaveDAO
RaveDAO
RAVE
$ 0.7201
-1.49%
+4.21%
+2.72%
$ 178.62M
$ 177.63K
45
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.077
+0.09%
-0.05%
+0.09%
$ 174.44M
--
46
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3443
+0.59%
+1.36%
-0.89%
$ 171.70M
$ 243.57K
47
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2395
+0.17%
-1.84%
-0.25%
$ 158.56M
$ 291.83K
48
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994871
-0.61%
+0.00%
-0.61%
$ 158.38M
--
49
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.14965
+1.22%
+1.18%
-0.77%
$ 149.87M
$ 510.34K
50
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09865
+0.70%
+1.77%
+0.31%
$ 138.43M
$ 591.68K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 487 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $223.97B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, SUP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 177.49% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 487 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $223.97B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.