Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00111
0.00%
-0.02%
+0.04%
$ 74.88B
$ 91.05M
2
Solana
Solana
SOL
$ 68.2
+0.44%
-1.26%
-5.32%
$ 38.77B
$ 1.58M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.0747
+0.45%
-3.27%
-11.92%
$ 12.51B
$ 245.72M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.001
0.00%
-0.03%
+0.03%
$ 10.58B
$ 86.04K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
-0.04%
0.00%
$ 5.89B
$ 611.71K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 58,899
+0.82%
-3.65%
-7.25%
$ 5.30B
$ 476.43M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.224
+0.01%
-4.22%
-10.38%
$ 4.66B
$ 247.85K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9997
0.00%
+0.01%
-0.02%
$ 4.49B
$ 2.94M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,530.68
-0.12%
-5.19%
-10.67%
$ 3.48B
$ 403.98K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,681.06
0.00%
-4.19%
-10.04%
$ 2.74B
$ 0.22
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.0000042
-0.56%
-5.83%
-12.58%
$ 2.43B
$ 316.36B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8316
+0.28%
-7.10%
-14.80%
$ 1.38B
$ 2.48M
13
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
-0.06%
0.00%
$ 1.29B
$ 8.13M
14
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 84.49
+0.79%
+0.05%
+12.03%
$ 1.28B
$ 12.53K
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.168
+0.57%
-3.81%
-6.82%
$ 1.17B
$ 209.91K
16
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002349
+0.35%
-8.57%
-18.65%
$ 952.92M
$ 217.56B
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.6526
+0.50%
-5.49%
-13.17%
$ 825.71M
$ 58.49K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 59,051
+0.49%
-3.80%
-8.95%
$ 824.13M
$ 3.73
19
VVV
VVV
VVV
$ 13.7176
+0.24%
+4.87%
-7.75%
$ 631.92M
$ 13.89K
20
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 58,992
+0.74%
-3.87%
-7.16%
$ 604.81M
$ 7.41M
21
GHO
GHO
GHO
$ 0.997955
-0.03%
+0.03%
-0.05%
$ 597.79M
$ 12.41M
22
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,778.83
+0.12%
-5.54%
-10.91%
$ 578.72M
$ 1.00M
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.325
+0.31%
+0.31%
-4.74%
$ 459.53M
$ 593.74K
24
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.474
-0.77%
-7.21%
-5.77%
$ 443.73M
$ 473.94K
25
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
-0.07%
-0.87%
$ 429.40M
$ 33.01M
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.665
+0.86%
-2.83%
-10.14%
$ 391.49M
$ 1.64M
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 58,610
+0.41%
-3.33%
-7.37%
$ 377.28M
$ 17.76K
28
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004076
+0.38%
-4.82%
-11.95%
$ 351.27M
$ 153.20B
29
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5226
+0.22%
-6.73%
-16.73%
$ 334.97M
$ 567.99K
30
tBTC
tBTC
TBTC
$ 58,745
+0.62%
-3.97%
-7.31%
$ 293.50M
$ 7.32M
31
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3202
+0.25%
-6.42%
-13.66%
$ 292.98M
$ 365.27K
32
Curve
Curve
CRV
$ 0.1951
+1.11%
+0.05%
-9.60%
$ 289.84M
$ 3.18M
33
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.7918
+1.07%
-10.68%
-17.10%
$ 268.32M
$ 951.44K
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,729.42
+0.16%
-5.67%
-10.83%
$ 253.15M
$ 5.64M
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.245
+0.58%
-2.63%
-11.51%
$ 208.98M
$ 546.42K
36
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.487
-2.08%
+1.27%
+12.61%
$ 206.05M
$ 1.42M
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 58,644
+0.66%
-3.14%
-5.38%
$ 175.11M
$ 25.19K
38
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.997987
-0.05%
-0.05%
-0.08%
$ 174.49M
$ 31.05M
39
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.085
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 167.27M
$ 24.05M
40
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994779
-0.23%
+0.30%
-0.02%
$ 158.31M
$ 5.32K
41
Compound
Compound
COMP
$ 15.46
+0.52%
-7.03%
-13.33%
$ 153.29M
$ 6.88K
42
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.12091
+0.10%
-4.85%
-11.91%
$ 141.93M
$ 543.20K
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0036098
-0.24%
-4.91%
-10.10%
$ 137.45M
$ 1.40M
44
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06999
+1.35%
+12.00%
+28.10%
$ 134.16M
$ 1.02M
45
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2684
-0.11%
-9.55%
-21.35%
$ 133.50M
$ 756.89K
46
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.11959
+0.03%
-3.96%
-4.50%
$ 117.02M
$ 1.90M
47
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.485
+0.89%
+2.10%
-5.96%
$ 111.64M
$ 135.39K
48
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1591
+1.28%
-5.73%
-27.65%
$ 104.30M
$ 508.45K
49
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.10187
-1.63%
-4.42%
-10.55%
$ 100.99M
$ 781.81K
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.2888
-0.45%
-3.47%
-3.83%
$ 97.98M
$ 302.38K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 466 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $186.76B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, AIN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 50.85% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 466 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $186.76B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.