Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.051
+0.31%
-0.11%
-4.06%
$ 7.86B
$ 22.23K
2
Litecoin
Litecoin
LTC
$ 59.06
+0.39%
+0.24%
-2.66%
$ 4.57B
$ 90.95K
3
Quant
Quant
QNT
$ 191.46
+0.54%
-2.94%
-15.28%
$ 2.28B
$ 3.02K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.06939
+0.48%
-1.69%
-7.65%
$ 1.62B
$ 900.34K
5
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.893
+0.56%
-1.26%
-6.17%
$ 1.61B
$ 145.21K
6
United Stables
United Stables
U
$ 0.9996
-0.03%
-0.03%
+0.10%
$ 1.57B
$ 56.37K
7
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 1.0432
-0.03%
-2.71%
-5.80%
$ 863.27M
$ 3.77M
8
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3542
+0.54%
-5.04%
-15.22%
$ 636.56M
$ 341.75K
9
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07506
+0.49%
-1.06%
-15.11%
$ 596.17M
$ 6.16M
10
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0.0743
+1.20%
-5.78%
-6.54%
$ 585.42M
$ 16.80M
11
STRK
STRK
STRK
$ 0.06007
+0.47%
-6.47%
-30.46%
$ 453.51M
$ 22.00M
12
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3865
+1.40%
-1.11%
-3.47%
$ 318.89M
$ 437.28K
13
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02349
+0.30%
-3.58%
-7.10%
$ 257.65M
$ 2.47M
14
EigenLayer
EigenLayer
EIGEN
$ 0.2341
+0.78%
-6.14%
-3.78%
$ 227.76M
$ 674.75K
15
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6481
+0.77%
+2.60%
0.00%
$ 213.72M
$ 906.94K
16
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04486
+0.45%
-3.61%
-7.14%
$ 209.59M
$ 1.52M
17
SOON
SOON
SOON
$ 0.3017
+0.03%
-1.27%
+1.20%
$ 189.65M
$ 225.65K
18
0G
0G
0G
$ 0.2265
+0.49%
-4.34%
-11.46%
$ 134.90M
$ 272.79K
19
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06256
+0.39%
-1.03%
-5.69%
$ 121.27M
$ 847.47K
20
Humanity
Humanity
H
$ 0.05745
+1.07%
+0.84%
+1.78%
$ 119.48M
$ 1.61M
21
DeepBook
DeepBook
DEEP
$ 0.019668
+1.68%
-5.40%
-2.52%
$ 115.03M
$ 5.19M
22
Aethir
Aethir
ATH
$ 0.0054
+0.62%
-2.65%
-9.09%
$ 107.95M
$ 12.22M
23
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.02998
+0.61%
-5.12%
-13.56%
$ 103.59M
$ 1.83M
24
Walrus
Walrus
WAL
$ 0.03932
+0.46%
-3.65%
+12.13%
$ 102.36M
$ 3.05M
25
Aleo
Aleo
ALEO
$ 0.05284
+1.14%
+9.78%
+71.50%
$ 83.66M
$ 10.93M
26
Gas
Gas
GAS
$ 1.24
0.00%
-0.01%
-5.34%
$ 80.63M
$ 802.57K
27
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.103
+2.63%
-6.20%
-20.55%
$ 79.33M
$ 27.22K
28
ADI
ADI
ADI
$ 8.2354
-0.26%
-0.63%
-1.50%
$ 77.73M
$ 66.85K
29
RedStone
RedStone
RED
$ 0.13866
+0.62%
-1.69%
-8.47%
$ 75.17M
$ 694.19K
30
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.05882
+2.31%
+1.94%
+5.68%
$ 68.73M
$ 1.41M
31
ELF
ELF
ELF
$ 0.07888
+0.04%
-1.84%
-8.71%
$ 65.41M
$ 713.94K
32
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1637
+0.92%
-4.92%
-25.10%
$ 59.21M
$ 559.16K
33
EXOD
EXOD
EXOD
$ 5.14
0.00%
-0.00%
-15.88%
$ 53.70M
--
34
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network Token
ICNT
$ 0.191605
+0.65%
+0.11%
+93.80%
$ 48.36M
$ 35.54M
35
Nock
Nock
NOCK
$ 0.01891
-0.16%
+5.26%
-14.88%
$ 44.33M
$ 5.68M
36
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.08591
+0.31%
-3.17%
-19.42%
$ 44.17M
$ 678.52K
37
AI Rig Complex
AI Rig Complex
ARCSOL
$ 0.04217
+1.60%
+3.37%
-30.83%
$ 41.38M
$ 1.99M
38
Phala
Phala
PHA
$ 0.04791
+0.75%
-4.97%
-13.44%
$ 41.34M
$ 2.09M
39
Fractal Bitcoin
Fractal Bitcoin
FB
$ 0.3723
+0.08%
-0.21%
-5.48%
$ 40.87M
$ 152.42K
40
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07638
+1.19%
-5.18%
+2.59%
$ 39.46M
$ 1.40M
41
ETHGAS
ETHGAS
GWEI
$ 0.02145
-1.05%
+2.56%
+6.72%
$ 37.80M
$ 4.04M
42
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00736
+0.96%
-1.61%
-0.41%
$ 35.27M
$ 6.96M
43
Succinct
Succinct
PROVE
$ 0.182
+0.72%
-1.95%
-4.39%
$ 35.26M
$ 261.27K
44
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.504
+0.40%
-3.86%
-13.14%
$ 34.18M
$ 34.99K
45
Orbs
Orbs
ORBS
$ 0.00680107
+0.20%
-0.01%
-4.17%
$ 34.01M
$ 1.75M
46
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 894.04
+0.04%
+1.66%
-9.87%
$ 33.99M
$ 175.29
47
Movement
Movement
MOVE
$ 0.007315
+0.30%
-2.82%
-14.26%
$ 33.91M
$ 7.41M
48
APRO
APRO
AT
$ 0.13602
+0.91%
-3.36%
-0.07%
$ 33.78M
$ 406.56K
49
CargoX
CargoX
CXO
$ 0.145529
-0.34%
-0.00%
+0.97%
$ 31.31M
$ 17.25K
50
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.03024701
+0.14%
-0.03%
-8.14%
$ 28.85M
$ 2.89M

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 256 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $27.15B.
Token Cơ sở hạ tầng nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng được theo dõi trên MEXC, GMRT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 50.90% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 256 token Cơ sở hạ tầng, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng phổ biến bao gồm LINK, LTC, QNT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng là khoảng $27.15B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.