Top token Binance Wallet IDO theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Binance Wallet IDO. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
AKEDO
AKEDO
AKE
$ 0.014176
-1.49%
-8.51%
-24.88%
$ 321.46M
$ 50.17M
2
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.04651
-0.15%
+1.55%
-5.97%
$ 103.97M
$ 1.88M
3
Sentient
Sentient
SENT
$ 0.01384
+0.50%
+0.14%
+4.26%
$ 101.04M
$ 6.41M
4
Bedrock
Bedrock
BR
$ 0.2565
-2.22%
-6.36%
-7.95%
$ 77.23M
$ 219.08K
5
BAS
BAS
BAS
$ 0.024838
+0.51%
+0.39%
-10.45%
$ 62.47M
$ 2.24M
6
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.09188
+0.50%
+5.08%
+6.75%
$ 47.90M
$ 799.55K
7
River
River
RIVER
$ 1.2428
-1.01%
+18.68%
-5.76%
$ 47.19M
$ 122.93K
8
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1529
+0.52%
+1.84%
-5.71%
$ 31.70M
$ 393.34K
9
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.0641
+6.75%
+16.52%
-31.01%
$ 29.35M
$ 1.70M
10
Irys
Irys
IRYS
$ 0.01385
+0.79%
+1.89%
-2.57%
$ 28.00M
$ 3.85M
11
BSquared Network
BSquared Network
B2
$ 0.40443
-0.11%
-4.45%
-6.32%
$ 27.68M
$ 190.29K
12
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.06574
-0.11%
-1.20%
-2.70%
$ 27.40M
$ 832.42K
13
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.0795
+0.87%
+2.61%
-6.78%
$ 25.43M
$ 801.26K
14
MYX Finance
MYX Finance
MYX
$ 0.06196
+1.37%
+5.96%
-14.53%
$ 24.45M
$ 1.77M
15
OpenGradient
OpenGradient
OPG
$ 0.10082
-0.02%
+1.38%
-0.68%
$ 22.63M
$ 722.89K
16
OKZOO
OKZOO
AIOT
$ 0.042488
+2.01%
+0.28%
+4.29%
$ 22.46M
$ 1.48M
17
Hemi
Hemi
HEMI
$ 0.006858
-0.57%
-5.44%
-36.74%
$ 17.37M
$ 26.73M
18
Particle Network
Particle Network
PARTI
$ 0.02194
+0.09%
+1.46%
-14.08%
$ 13.17M
$ 2.79M
19
yieldbasis
yieldbasis
YB
$ 0.0857
-0.22%
-6.80%
-10.49%
$ 13.12M
$ 1.30M
20
Bubblemaps
Bubblemaps
BMT
$ 0.01728
+0.12%
+3.33%
-2.36%
$ 12.61M
$ 4.69M
21
MEET48
MEET48
IDOL
$ 0.00944
-0.21%
+1.49%
-27.16%
$ 9.96M
$ 6.76M
22
Theoriq
Theoriq
THQ
$ 0.01117972
+1.01%
+0.04%
-2.84%
$ 9.29M
$ 393.59K
23
Stakestone
Stakestone
STO
$ 0.03929
+0.50%
+6.51%
-3.01%
$ 9.07M
$ 1.56M
24
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02057
-0.53%
+0.83%
-9.24%
$ 8.82M
$ 2.94M
25
Hyperion
Hyperion
RION
$ 0.1632
-0.06%
-0.12%
-5.72%
$ 6.33M
$ 335.63K
26
MindNetwork FHE
MindNetwork FHE
FHE
$ 0.02034
+0.29%
+2.16%
-17.28%
$ 5.17M
$ 4.11M
27
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.03448
+1.76%
+15.17%
+16.56%
$ 4.49M
$ 1.60M
28
SUPERFORTUNE
SUPERFORTUNE
GUA
$ 0.03419
+0.83%
+4.70%
-12.39%
$ 4.26M
$ 1.71M
29
League of Traders
League of Traders
LOT
$ 0.006109
-0.08%
+2.04%
-8.68%
$ 3.05M
$ 9.50M
30
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.01321
0.00%
+2.21%
-23.96%
$ 2.63M
$ 23.48M
31
CreatorBid
CreatorBid
BID
$ 0.006291
-0.02%
+4.36%
-0.60%
$ 2.44M
$ 9.10M
32
Allo
Allo
RWA
$ 0.001342
+0.15%
+2.13%
-5.68%
$ 2.42M
$ 39.38M
33
NODE
NODE
NODE
$ 0.006229
+0.16%
-0.29%
-0.08%
$ 939.12K
$ 8.02M
34
Sentio Token
Sentio Token
ST
$ 0.01148866
0.00%
-0.02%
-0.15%
$ 643.37K
$ 11.18K
35
KiloEx
KiloEx
KILO
$ 0.00303333
-0.07%
+0.00%
-4.30%
$ 642.16K
$ 3.29K
36
Cudis
Cudis
CUDIS
$ 0.00100414
-0.35%
-0.01%
-1.31%
$ 248.41K
$ 161.34K
37
Bombie
Bombie
BOMB
$ 2.404E-5
+106.88%
+93.13%
+90.34%
$ 216.33K
--
38
Delabs Games
Delabs Games
DELABS
$ 0.00023981
-0.05%
+0.01%
+0.98%
$ 179.95K
$ 147.70
39
Privasea AI
Privasea AI
PRAI
$ 0.00045595
0.00%
-0.00%
-11.58%
$ 93.94K
$ 292.13
40
Hyperbot
Hyperbot
BOT
$ 0.00029696
0.00%
-0.16%
-54.26%
$ 37.37K
$ 23.74
41
SGC
SGC
SGC
$ 3.66E-6
0.00%
0.00%
0.00%
$ 24.15K
--
42
JojoWorld
JojoWorld
JOJO
$ 0.00012709
-0.12%
-0.05%
-3.84%
$ 14.23K
$ 71.24
43
Bitlayer
Bitlayer
BTR
$ 0.05213
+0.16%
+1.67%
+3.24%
--
$ 1.47M
44
Overtake
Overtake
TAKE
$ 0.05926
-0.42%
+0.72%
+9.91%
--
$ 996.85K
45
Unitas
Unitas
UP
$ 0.39502
-0.16%
-1.13%
-15.11%
--
$ 154.05K
46
Tradoor
Tradoor
TRADOOR
$ 0.6279
+0.30%
-1.88%
-9.00%
--
$ 106.37K
47
RICE AI
RICE AI
RICE
$ 0.007574
-0.55%
+4.26%
+50.13%
--
$ 11.62M
48
Treehouse
Treehouse
TREE
$ 0.03907
-0.13%
+1.13%
-7.72%
--
$ 1.63M
49
Midnight
Midnight
NIGHT
$ 0.02086
0.00%
-3.41%
-4.36%
--
$ 4.12M
50
Palio
Palio
PAL
$ 0.0006687
+0.03%
+1.28%
-4.48%
--
$ 88.94M

Câu hỏi thường gặp

Token Binance Wallet IDO là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Binance Wallet IDO đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 53 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.13B.
Token Binance Wallet IDO nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Binance Wallet IDO được theo dõi trên MEXC, BOMB đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 93.13% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Binance Wallet IDO trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 53 token Binance Wallet IDO, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Binance Wallet IDO phổ biến bao gồm AKE, ZAMA, SENT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Binance Wallet IDO là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Binance Wallet IDO là khoảng $1.13B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Binance Wallet IDO, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.