Top token Hệ sinh thái Celo theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Celo. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Tether
Tether
USDT
$ 0.99962
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 183.03B
$ 98.94B
2
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00028
0.00%
0.00%
-0.06%
$ 74.82B
$ 102.35M
3
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 72,415.32
-0.21%
+6.36%
+15.29%
$ 8.46B
$ 4.19
4
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 10.628
-0.89%
+5.87%
+19.14%
$ 7.03B
$ 140.90K
5
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,490.85
-0.19%
+0.01%
+3.06%
$ 122.84M
$ 40.67M
6
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1792
-0.94%
+7.87%
+15.14%
$ 51.49M
$ 382.38K
7
CELO
CELO
CELO
$ 0.06436
-0.66%
+6.14%
+7.69%
$ 38.81M
$ 972.46K
8
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.192158
+0.02%
-0.00%
+0.86%
$ 28.04M
$ 302.86K
9
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.973241
-0.09%
0.00%
-0.25%
$ 11.55M
$ 7.40K
10
USAT
USAT
USAT
$ 0.9995
-0.01%
-0.04%
-0.01%
$ 10.00M
$ 56.72K
11
JumpToken
JumpToken
JMPT
$ 0.55333
-0.09%
+0.03%
+7.60%
$ 8.17M
$ 17.81K
12
VNX Swiss Franc
VNX Swiss Franc
VCHF
$ 1.24
0.00%
+0.01%
+0.81%
$ 5.06M
$ 268.68K
13
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.02172
+0.69%
+8.54%
+12.29%
$ 4.85M
$ 3.03M
14
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00034816
+0.02%
+0.04%
-0.07%
$ 4.67M
$ 27.01K
15
VNX EURO
VNX EURO
VEUR
$ 1.043
0.00%
--
0.00%
$ 2.88M
$ 0.10
16
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.03233061
+0.02%
+0.13%
+14.66%
$ 2.28M
$ 1.01K
17
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.195885
+0.50%
-0.00%
+1.05%
$ 1.69M
$ 837.40
18
Mento Euro
Mento Euro
EURM
$ 1.16
-0.85%
+0.01%
-22.67%
$ 1.68M
$ 7.01K
19
EURA
EURA
EURA
$ 1.17
0.00%
+0.00%
+0.86%
$ 1.65M
$ 11.03K
20
Glo Dollar
Glo Dollar
USDGLO
$ 0.999532
+0.01%
+0.00%
+0.14%
$ 1.10M
$ 27.26K
21
Allbridge Zero
Allbridge Zero
ABR0
$ 0.050035
0.00%
--
-7.56%
$ 1.02M
$ 2.02
22
Moola Celo Dollars
Moola Celo Dollars
MCUSD
$ 0.991482
-0.85%
-0.00%
-0.14%
$ 679.96K
$ 2.69K
23
Mento British Pound
Mento British Pound
GBPM
$ 1.36
0.00%
+0.00%
+0.74%
$ 374.28K
$ 6.04K
24
Mento Brazilian Real
Mento Brazilian Real
BRLM
$ 0.193228
-0.05%
+0.00%
+1.13%
$ 219.54K
$ 1.55K
25
Regen
Regen
REGEN
$ 0.00120077
-0.13%
+0.10%
+15.53%
$ 174.45K
$ 397.85
26
VNX British Pound
VNX British Pound
VGBP
$ 1.34
0.00%
0.00%
0.00%
$ 169.28K
$ 110.33
27
Mento Kenyan Shilling
Mento Kenyan Shilling
KESM
$ 0.00774398
-0.01%
+0.00%
+0.15%
$ 164.87K
$ 29.22
28
Wrapped cETH
Wrapped cETH
CETH
$ 1,821.59
-0.89%
+0.06%
+9.54%
$ 119.65K
$ 65.32
29
Colombian Peso
Colombian Peso
WCOP
$ 0.0003162
+1.57%
-0.02%
-1.81%
$ 87.55K
$ 4.61K
30
Mento Swiss Franc
Mento Swiss Franc
CHFM
$ 1.22
0.00%
--
0.00%
$ 86.23K
$ 707.67
31
PerkOS
PerkOS
PERKOS
$ 8.09951E-7
+0.07%
+13.70%
+17.71%
$ 81.00K
--
32
Mento Japanese Yen
Mento Japanese Yen
JPYM
$ 0.00625839
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 73.37K
$ 2.04
33
Chilean Peso
Chilean Peso
WCLP
$ 0.00110911
+0.21%
+0.00%
-0.25%
$ 70.93K
$ 494.38
34
Mento Nigerian Naira
Mento Nigerian Naira
NGNM
$ 0.00073052
0.00%
--
0.00%
$ 56.60K
$ 9.94
35
Mexican Peso
Mexican Peso
WMXN
$ 0.058199
0.00%
0.00%
-0.06%
$ 56.38K
$ 313.12
36
SelfClaw
SelfClaw
SELFCLAW
$ 5.61451E-7
+0.07%
+23.00%
+22.09%
$ 56.15K
--
37
Ubeswap
Ubeswap
UBE
$ 0.00032478
-0.89%
+0.06%
+5.02%
$ 53.70K
$ 1.47K
38
Mento South African Rand
Mento South African Rand
ZARM
$ 0.061794
0.00%
0.00%
+1.29%
$ 50.32K
$ 1.61
39
Peruvian Sol
Peruvian Sol
WPEN
$ 0.300356
0.00%
0.00%
-1.02%
$ 39.93K
$ 323.94
40
Mento Philippine Peso
Mento Philippine Peso
PHPM
$ 0.0161901
0.00%
0.00%
-0.76%
$ 25.98K
$ 35.85
41
cGHS
cGHS
CGHS
$ 0.09068
-0.29%
0.00%
+0.12%
$ 24.70K
$ 500.38
42
Mento Canadian Dollar
Mento Canadian Dollar
CADM
$ 0.723142
0.00%
--
+1.48%
$ 24.66K
$ 1.70
43
Mento Colombian Peso
Mento Colombian Peso
COPM
$ 0.00031878
0.00%
--
-0.10%
$ 21.68K
$ 9.93
44
USD Mapped Token
USD Mapped Token
USDM
$ 0.9857
+0.07%
-0.37%
-0.09%
--
$ 57.32K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Celo là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Celo đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 44 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $273.63B.
Token Hệ sinh thái Celo nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Celo được theo dõi trên MEXC, SELFCLAW đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 23.00% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Celo trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 44 token Hệ sinh thái Celo, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Celo phổ biến bao gồm USDT, USDC, WBTC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Celo là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Celo là khoảng $273.63B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Celo, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.