Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,408.12
-0.19%
+1.36%
-3.54%
$ 290.15B
$ 147.15K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.999532
0.00%
0.00%
-0.05%
$ 183.30B
$ 50.10B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 702.85
+0.54%
+2.79%
-0.50%
$ 94.58B
$ 19.09K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.3734
-0.01%
+3.70%
-2.87%
$ 85.20B
$ 29.40M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00033
0.00%
0.00%
+0.04%
$ 74.82B
$ 79.69M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2,407.66
-0.18%
+1.30%
-3.54%
$ 21.60B
$ 24.27
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 82.14
-0.34%
+1.03%
-1.25%
$ 20.79B
$ 21.15K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08334
+0.08%
+3.11%
-4.04%
$ 14.19B
$ 141.30M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 2,986.52
+0.26%
-0.00%
-3.50%
$ 11.29B
$ 9.34M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 10.57B
$ 62.54K
11
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 77,826.84
-0.06%
+1.72%
-1.99%
$ 9.06B
$ 3.07
12
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,650.19
+0.27%
-0.00%
-3.40%
$ 8.92B
$ 14.27M
13
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.3
0.00%
+0.00%
-1.59%
$ 8.55B
$ 212.73K
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 77,792
+0.07%
+0.01%
-1.95%
$ 7.72B
$ 325.65M
15
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.236
-0.18%
+1.74%
-4.34%
$ 7.38B
$ 95.20K
16
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,411.71
+0.17%
-0.00%
-3.05%
$ 5.70B
--
17
WETH
WETH
WETH
$ 2,403.79
+0.27%
-0.00%
-3.53%
$ 4.88B
$ 402.78M
18
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.70B
$ 232.53K
19
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0001
+0.01%
0.00%
+0.02%
$ 4.49B
$ 1.34M
20
USD1
USD1
USD1
$ 0.99982
-0.01%
+0.01%
0.00%
$ 4.39B
$ 3.48M
21
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.10951
+0.13%
-2.71%
-1.50%
$ 4.27B
$ 3.90M
22
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,603.68
0.00%
+1.18%
-5.67%
$ 4.25B
$ 0.02
23
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.341
-0.07%
+1.36%
-4.43%
$ 3.59B
$ 527.36K
24
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 5.782
+0.35%
-6.68%
+25.56%
$ 3.58B
$ 322.50K
25
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.23B
$ 1.75B
26
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.285
-0.07%
+2.46%
-1.38%
$ 3.15B
$ 41.74K
27
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005226
-0.10%
+2.27%
-1.14%
$ 3.08B
$ 194.97B
28
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999904
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 2.92B
$ 101.52M
29
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.77B
--
30
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4,431.02
+0.24%
+2.81%
-3.47%
$ 2.72B
$ 174.55
31
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.71B
--
32
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05578
-0.41%
+2.14%
-4.77%
$ 2.50B
$ 1.19M
33
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8881
-0.01%
+2.52%
+1.63%
$ 2.46B
$ 653.94K
34
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 0.999998
+0.01%
0.00%
0.00%
$ 2.38B
$ 195.96M
35
OKB
OKB
OKB
$ 106.133
-0.43%
-1.04%
-6.69%
$ 2.23B
$ 854.52
36
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 2.18B
$ 2.16M
37
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4,443.38
+0.21%
+2.87%
-3.33%
$ 2.03B
$ 742.73
38
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 128.91
+0.63%
+1.43%
+2.47%
$ 1.98B
$ 1.90K
39
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.559
-0.39%
+2.68%
+7.70%
$ 1.85B
$ 281.14K
40
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05608
-0.41%
-1.49%
-4.40%
$ 1.78B
$ 3.05M
41
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.35185
-0.14%
+3.70%
-3.95%
$ 1.72B
$ 1.35M
42
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.06743
-0.09%
-4.45%
-0.94%
$ 1.57B
$ 858.80K
43
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001625
-0.18%
+0.93%
-3.45%
$ 1.47B
$ 34.88B
44
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003476
+0.23%
+1.96%
-8.29%
$ 1.44B
$ 158.36B
45
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.15225
-0.51%
-1.81%
-6.86%
$ 1.42B
$ 145.55M
46
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.508
-0.24%
+0.08%
+5.14%
$ 1.39B
$ 109.97K
47
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.96708
-0.57%
+3.48%
+1.47%
$ 1.38B
$ 42.63K
48
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9982
0.00%
-0.16%
-0.11%
$ 1.36B
$ 5.00K
49
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.25
0.00%
0.00%
+0.81%
$ 1.36B
$ 6.55M
50
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 1.30B
$ 244.83K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,976 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1012.10B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, USHIBA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 206.72% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,976 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1012.10B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.