Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2.429,74
+0,80%
-1,18%
-2,82%
$ 293,08B
$ 141,16K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0,999845
0,00%
0,00%
0,00%
$ 183,38B
$ 37,90B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 686,63
+0,24%
-0,77%
-3,36%
$ 92,48B
$ 20,10K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1,3659
+0,74%
-2,13%
-9,69%
$ 84,52B
$ 22,59M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1,0001
0,00%
0,00%
0,00%
$ 74,80B
$ 44,87M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2.429,54
+0,53%
-1,19%
-2,87%
$ 21,81B
$ 23,37
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 80,22
+1,21%
-3,51%
+1,24%
$ 20,35B
$ 22,41K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0,08243
+0,80%
-3,25%
-9,94%
$ 14,01B
$ 127,72M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 3.020,49
+1,29%
-0,01%
-2,52%
$ 11,44B
$ 2,12M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 0,9999
-0,01%
-0,01%
-0,03%
$ 10,57B
$ 57,86K
11
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 77.906,35
+0,38%
-0,23%
-2,38%
$ 9,07B
$ 2,07
12
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2.681,29
+1,20%
-0,01%
-2,54%
$ 9,03B
$ 1,33M
13
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9,63
+0,21%
-0,00%
+2,99%
$ 8,86B
$ 369,40K
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 77.614
+0,17%
-0,00%
-2,51%
$ 7,68B
$ 286,15M
15
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11,187
+0,59%
-1,78%
-4,74%
$ 7,35B
$ 42,89K
16
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2.428,35
+1,09%
-0,01%
-2,64%
$ 5,68B
--
17
WETH
WETH
WETH
$ 2.427,12
+1,07%
-0,01%
-2,83%
$ 4,95B
$ 342,69M
18
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1,11
0,00%
0,00%
0,00%
$ 4,70B
$ 278,82K
19
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1,0001
0,00%
-0,01%
0,00%
$ 4,49B
$ 1,13M
20
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0,11578
-1,37%
-2,16%
-5,79%
$ 4,48B
$ 1,99M
21
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2.731,64
0,00%
+1,56%
-0,43%
$ 4,46B
$ 0,26
22
USD1
USD1
USD1
$ 0,99978
0,00%
0,00%
-0,02%
$ 4,39B
$ 3,27M
23
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1,341
+0,75%
-0,59%
-9,01%
$ 3,60B
$ 819,59K
24
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1,0
0,00%
0,00%
0,00%
$ 3,33B
$ 715,23M
25
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 5,145
+1,90%
+11,32%
+18,88%
$ 3,23B
$ 460,22K
26
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7,148
+0,63%
-1,92%
-6,25%
$ 3,08B
$ 50,72K
27
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0,000005013
+0,63%
-2,77%
-10,12%
$ 2,94B
$ 236,27B
28
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,81B
--
29
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0,999867
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,81B
$ 35,40M
30
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1,14
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,78B
--
31
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4.440
+0,23%
-0,22%
-4,41%
$ 2,73B
$ 150,01
32
Cronos
Cronos
CRO
$ 0,05725
+0,65%
-0,49%
-6,48%
$ 2,57B
$ 6,16M
33
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1,8728
+1,73%
-0,84%
-6,00%
$ 2,38B
$ 520,39K
34
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1,0
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,37B
$ 108,20M
35
OKB
OKB
OKB
$ 110,987
-0,12%
-2,91%
-4,87%
$ 2,34B
$ 1,22K
36
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1,14
0,00%
-0,00%
0,00%
$ 2,19B
$ 1,57M
37
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4.448,14
+0,23%
-0,18%
-4,42%
$ 2,04B
$ 426,28
38
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 123,67
+1,35%
-1,59%
-7,90%
$ 1,90B
$ 1,59K
39
Mantle
Mantle
MNT
$ 0,5478
-0,51%
+5,64%
+5,68%
$ 1,81B
$ 357,88K
40
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0,05725
+0,71%
-1,81%
-2,56%
$ 1,79B
$ 3,53M
41
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0,34734
+1,22%
-1,36%
-11,50%
$ 1,68B
$ 1,38M
42
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0,06914
+0,22%
+0,88%
+0,32%
$ 1,61B
$ 826,98K
43
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0,000001664
-0,54%
-1,13%
-5,39%
$ 1,51B
$ 33,66B
44
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0,000003433
+0,62%
-5,63%
-16,46%
$ 1,42B
$ 175,31B
45
Ethena
Ethena
ENA
$ 0,14936
+0,18%
-7,69%
-3,44%
$ 1,38B
$ 175,75M
46
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0,335924
-0,02%
-0,01%
-2,86%
$ 1,38B
$ 21,65M
47
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0,9995
0,00%
0,00%
+0,04%
$ 1,36B
$ 6,51
48
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1,94008
+0,25%
+0,95%
+1,08%
$ 1,36B
$ 40,84K
49
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1,25
0,00%
0,00%
+0,81%
$ 1,34B
$ 2,45M
50
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2,379
+1,11%
-3,54%
-2,10%
$ 1,31B
$ 148,80K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,962 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1011.20B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, SKR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 105.78% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,962 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1011.20B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.