Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,441.85
-0.63%
-1.99%
+7.62%
$ 293.63B
$ 168.03K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.999798
-0.01%
0.00%
+0.03%
$ 183.20B
$ 69.93B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 692.81
-0.41%
-1.56%
+9.77%
$ 93.29B
$ 35.50K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.4385
-1.26%
-3.42%
+28.49%
$ 88.92B
$ 49.59M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00008
0.00%
-0.01%
-0.04%
$ 74.80B
$ 109.90M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2,441.79
-0.73%
-2.00%
+7.86%
$ 21.87B
$ 22.24
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 79.41
-1.85%
+1.37%
+10.60%
$ 20.07B
$ 39.17K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08658
-1.19%
-4.47%
+14.41%
$ 14.66B
$ 194.26M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 3,022.91
-0.25%
-0.01%
+8.33%
$ 11.46B
$ 6.43M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1
-0.01%
-0.03%
-0.03%
$ 10.57B
$ 56.35K
11
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78,569.57
-0.34%
-0.65%
+12.97%
$ 9.13B
$ 2.86
12
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,679.93
-0.31%
-0.01%
+8.10%
$ 9.02B
$ 15.65M
13
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.37
-0.11%
+0.01%
+0.86%
$ 8.62B
$ 225.66K
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 78,355
-0.12%
-0.00%
+13.25%
$ 7.69B
$ 513.04M
15
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.346
-0.90%
-2.86%
+6.17%
$ 7.42B
$ 72.44K
16
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,427.71
-0.76%
-0.02%
+7.51%
$ 5.65B
--
17
WETH
WETH
WETH
$ 2,432.78
-0.26%
-0.01%
+8.05%
$ 4.89B
$ 356.01M
18
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.65B
$ 457.51K
19
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.11795
-0.89%
-4.37%
+18.86%
$ 4.57B
$ 4.15M
20
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1
0.00%
+0.01%
-0.05%
$ 4.49B
$ 141.40K
21
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,745.27
0.00%
+1.19%
+10.28%
$ 4.48B
$ 0.07
22
USD1
USD1
USD1
$ 0.99957
-0.01%
-0.05%
-0.02%
$ 4.39B
$ 2.32M
23
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.46
-1.36%
-0.75%
+6.52%
$ 3.90B
$ 1.09M
24
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0.999946
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 3.39B
$ 417.14M
25
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.36
-1.24%
-2.85%
+7.38%
$ 3.16B
$ 93.70K
26
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005281
-1.35%
-3.87%
+10.80%
$ 3.10B
$ 526.06B
27
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.14
0.00%
0.00%
+0.88%
$ 2.93B
--
28
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4,643.17
+0.01%
+0.04%
+3.36%
$ 2.85B
$ 322.33
29
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.80B
--
30
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999822
-0.01%
0.00%
0.00%
$ 2.75B
$ 154.12M
31
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.257
-0.33%
-1.67%
+15.82%
$ 2.63B
$ 161.33K
32
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05849
-0.80%
-3.46%
+19.28%
$ 2.61B
$ 1.67M
33
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.868
-0.32%
-4.95%
+7.08%
$ 2.41B
$ 713.10K
34
OKB
OKB
OKB
$ 112.811
-1.63%
-2.65%
+9.40%
$ 2.36B
$ 1.75K
35
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 2.18B
$ 3.22M
36
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4,652.83
+0.02%
0.00%
+3.29%
$ 2.13B
$ 685.93
37
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.08B
$ 354.49M
38
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 127.02
-0.46%
-4.33%
+32.57%
$ 1.95B
$ 3.92K
39
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05764
-0.21%
-0.26%
-6.78%
$ 1.83B
$ 3.22M
40
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.36424
-0.48%
-5.55%
+4.59%
$ 1.77B
$ 2.56M
41
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.5145
-0.16%
+0.04%
+11.47%
$ 1.70B
$ 353.23K
42
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003832
-1.32%
-5.42%
+32.49%
$ 1.58B
$ 291.94B
43
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001728
-0.23%
-1.25%
+0.87%
$ 1.57B
$ 31.78B
44
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.06684
-0.12%
-1.48%
+11.16%
$ 1.55B
$ 914.39K
45
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0.337636
-0.14%
-0.01%
+1.25%
$ 1.39B
$ 41.97M
46
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9994
0.00%
+0.09%
-0.05%
$ 1.36B
$ 22.85K
47
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.145
-0.39%
-5.16%
+53.23%
$ 1.34B
$ 198.31M
48
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.91045
+0.01%
-0.02%
+9.26%
$ 1.33B
$ 40.21K
49
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.24
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.33B
$ 23.36M
50
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.38
-1.46%
-2.99%
+3.36%
$ 1.31B
$ 152.99K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,976 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1018.34B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, AGI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 83.65% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,976 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1018.34B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.