Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,477.74
+0.03%
+0.22%
+1.69%
$ 299.74B
$ 178.66K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.99989
0.00%
0.00%
0.00%
$ 183.36B
$ 57.50B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 691.4
+0.04%
-0.65%
-0.09%
$ 93.32B
$ 22.44K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.3867
+0.27%
-0.22%
-3.35%
$ 86.37B
$ 28.75M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00017
0.00%
+0.01%
+0.01%
$ 74.81B
$ 111.99M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2,476.38
-0.03%
+0.13%
+1.67%
$ 22.32B
$ 23.06
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 84.53
+1.12%
+3.05%
+6.52%
$ 21.44B
$ 30.36K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08321
+0.31%
-1.50%
-3.57%
$ 14.22B
$ 143.39M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 3,086.14
+0.06%
-0.00%
+1.81%
$ 11.68B
$ 2.61M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0001
-0.01%
+0.02%
0.00%
$ 10.57B
$ 52.77K
11
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,739.32
+0.16%
-0.00%
+1.85%
$ 9.22B
$ 2.20M
12
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78,873.82
-0.04%
+0.50%
+0.58%
$ 9.20B
$ 2.08
13
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.66
+0.52%
+0.01%
+3.21%
$ 8.89B
$ 227.06K
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 79,082
+0.25%
+0.00%
+0.63%
$ 7.82B
$ 499.86M
15
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.403
-0.21%
-0.85%
+0.68%
$ 7.50B
$ 77.69K
16
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,479.5
0.00%
-0.01%
+1.60%
$ 5.82B
--
17
WETH
WETH
WETH
$ 2,481.63
-0.02%
-0.00%
+1.78%
$ 5.01B
$ 404.83M
18
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.12345
+1.43%
+5.71%
+5.97%
$ 4.86B
$ 2.77M
19
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.70B
$ 2.43M
20
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
+0.01%
0.00%
+0.01%
$ 4.49B
$ 5.70M
21
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,733.95
+1.02%
-0.73%
-0.41%
$ 4.46B
$ 0.36
22
USD1
USD1
USD1
$ 0.99976
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 4.39B
$ 5.29M
23
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.391
-0.43%
+1.47%
-5.14%
$ 3.71B
$ 1.82M
24
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.34B
$ 1.02B
25
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 5.211
+0.44%
-0.66%
+23.05%
$ 3.25B
$ 330.54K
26
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.231
+0.46%
-1.54%
-1.70%
$ 3.12B
$ 71.52K
27
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005067
+0.57%
-0.68%
-3.83%
$ 2.99B
$ 306.36B
28
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.81B
--
29
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999978
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 2.81B
$ 90.72M
30
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.78B
--
31
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4,439.3
+0.12%
-0.21%
-4.35%
$ 2.72B
$ 253.51
32
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.0564
-0.35%
-4.58%
-3.86%
$ 2.52B
$ 1.95M
33
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8851
+0.69%
-0.38%
+0.76%
$ 2.44B
$ 608.41K
34
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.39B
$ 139.49M
35
OKB
OKB
OKB
$ 112.347
+0.35%
-1.18%
-0.13%
$ 2.36B
$ 919.38
36
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.15
0.00%
0.00%
+0.88%
$ 2.19B
$ 1.04M
37
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4,447.89
+0.12%
-0.29%
-4.37%
$ 2.03B
$ 847.29
38
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 124.5
+0.57%
-1.28%
-1.91%
$ 1.92B
$ 1.93K
39
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.5646
+0.11%
+0.21%
+9.63%
$ 1.87B
$ 320.39K
40
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05805
+0.17%
+0.31%
+1.06%
$ 1.85B
$ 3.25M
41
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.34723
+0.59%
-1.97%
-4.19%
$ 1.70B
$ 1.19M
42
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.06877
-0.04%
-2.83%
+2.78%
$ 1.60B
$ 847.99K
43
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001652
-0.30%
-1.67%
-4.73%
$ 1.50B
$ 32.84B
44
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003574
+0.76%
-2.05%
-6.39%
$ 1.49B
$ 201.88B
45
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.14772
+0.40%
-5.62%
+3.58%
$ 1.39B
$ 161.89M
46
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0.333788
-0.01%
-0.01%
-1.09%
$ 1.38B
$ 46.89M
47
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9995
0.00%
+0.05%
+0.06%
$ 1.36B
$ 1.01K
48
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.94289
-0.04%
-0.62%
+1.84%
$ 1.36B
$ 42.14K
49
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.6586
+2.14%
+8.54%
+6.94%
$ 1.35B
$ 54.37K
50
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.25
0.00%
0.00%
+0.81%
$ 1.34B
$ 4.94M

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,969 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1025.30B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, FREE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 90.55% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,969 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1025.30B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.