Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2.472,15
-0,21%
+1,85%
+0,45%
$ 298,69B
$ 121,30K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0,999705
0,00%
0,00%
-0,01%
$ 183,32B
$ 50,83B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 692,89
-0,17%
+1,05%
-0,38%
$ 93,45B
$ 17,00K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1,3833
-0,24%
+1,84%
-3,96%
$ 86,01B
$ 21,06M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1,00026
0,00%
+0,03%
+0,02%
$ 74,82B
$ 107,44M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2.471,36
-0,17%
+1,83%
+0,44%
$ 22,25B
$ 23,94
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 84,02
-0,25%
+4,20%
+1,70%
$ 21,33B
$ 30,52K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0,08327
-0,06%
+0,80%
-4,03%
$ 14,20B
$ 92,79M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 3.075,86
+0,07%
+0,03%
+0,46%
$ 11,64B
$ 2,33M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1,0003
0,00%
+0,04%
+0,03%
$ 10,58B
$ 52,33K
11
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2.732,33
+0,17%
+0,03%
+0,67%
$ 9,20B
$ 1,94M
12
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78.690,01
-0,12%
+1,00%
-0,48%
$ 9,16B
$ 1,86
13
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9,38
+0,54%
-0,02%
+0,86%
$ 8,63B
$ 351,90K
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 78.669
+0,01%
+0,01%
-0,42%
$ 7,78B
$ 438,85M
15
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11,429
-0,17%
+1,74%
+0,54%
$ 7,53B
$ 57,34K
16
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2.480,53
0,00%
+0,03%
+0,65%
$ 5,83B
--
17
WETH
WETH
WETH
$ 2.474,04
+0,05%
+0,03%
+0,40%
$ 4,95B
$ 339,09M
18
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0,12321
+0,17%
+4,51%
+4,41%
$ 4,80B
$ 3,28M
19
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1,11
0,00%
0,00%
0,00%
$ 4,70B
$ 3,31M
20
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0,9999
-0,01%
0,00%
0,00%
$ 4,49B
$ 5,54M
21
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2.725,4
0,00%
+2,50%
+1,84%
$ 4,45B
$ 0,11
22
USD1
USD1
USD1
$ 0,99986
+0,01%
0,00%
+0,01%
$ 4,39B
$ 4,41M
23
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1,397
+0,65%
+3,86%
-2,64%
$ 3,75B
$ 1,82M
24
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0,999771
-0,01%
0,00%
-0,02%
$ 3,34B
$ 1,14B
25
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 5,363
-1,14%
+4,15%
+24,98%
$ 3,34B
$ 244,66K
26
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7,273
-0,18%
+0,99%
-1,14%
$ 3,14B
$ 42,62K
27
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0,000005128
-0,14%
+1,95%
-3,68%
$ 3,02B
$ 179,87B
28
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0,999876
-0,01%
0,00%
-0,01%
$ 2,91B
$ 91,64M
29
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,82B
--
30
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1,14
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,78B
--
31
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4.420,78
-0,11%
-0,08%
-4,33%
$ 2,71B
$ 133,41
32
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1,9627
+1,04%
+7,55%
+5,82%
$ 2,57B
$ 439,10K
33
Cronos
Cronos
CRO
$ 0,0562
+0,02%
-0,94%
-5,48%
$ 2,52B
$ 1,83M
34
OKB
OKB
OKB
$ 112,015
+0,05%
+0,91%
-1,63%
$ 2,36B
$ 906,98
35
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1,0
0,00%
0,00%
0,00%
$ 2,26B
$ 163,66M
36
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1,14
0,00%
+0,01%
0,00%
$ 2,19B
$ 1,57M
37
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4.428,31
-0,17%
-0,05%
-4,36%
$ 2,02B
$ 583,51
38
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 126,44
+0,18%
+2,64%
-1,53%
$ 1,95B
$ 1,39K
39
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0,05724
-0,31%
+0,90%
-1,93%
$ 1,83B
$ 2,51M
40
Mantle
Mantle
MNT
$ 0,5459
+0,13%
-3,30%
+7,82%
$ 1,82B
$ 246,64K
41
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0,34897
-0,01%
+0,69%
-4,89%
$ 1,70B
$ 879,02K
42
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0,06678
-0,50%
-2,72%
-3,26%
$ 1,57B
$ 852,82K
43
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0,000001655
-0,18%
-0,18%
-3,73%
$ 1,49B
$ 33,47B
44
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0,000003523
-0,53%
+2,95%
-7,56%
$ 1,47B
$ 143,80B
45
Ethena
Ethena
ENA
$ 0,15007
-0,61%
-0,22%
+6,12%
$ 1,40B
$ 124,84M
46
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0,331939
-0,09%
-0,01%
-2,00%
$ 1,38B
$ 42,12M
47
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 1
0,00%
0,00%
-0,05%
$ 1,36B
$ 1,21K
48
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1,93765
+0,06%
+0,90%
+1,74%
$ 1,35B
$ 41,25K
49
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2,424
+0,04%
+0,83%
+1,17%
$ 1,34B
$ 92,60K
50
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1,25
0,00%
0,00%
+0,81%
$ 1,34B
$ 4,30M

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,966 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1023.77B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, MYRIA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 88.01% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,966 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1023.77B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.