Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8995
-0.34%
-0.70%
-11.12%
$ 155.79M
$ 63.82K
2
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1401
-0.14%
+2.04%
-5.84%
$ 140.20M
$ 1.20M
3
$ 0.03872
-0.13%
-0.82%
-15.17%
$ 114.19M
$ 1.71M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003608
-0.14%
-0.39%
-5.23%
$ 64.58M
$ 165.26T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03641
-0.33%
+2.42%
+1.31%
$ 28.08M
$ 5.08M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003697
-0.03%
-0.03%
-6.45%
$ 22.92M
$ 15.41M
7
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0006178
+0.10%
-0.19%
-3.98%
$ 22.45M
$ 87.65M
8
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.185735
-11.85%
+0.00%
-5.18%
$ 18.58M
$ 31.60K
9
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.004965
-0.26%
+0.55%
-3.66%
$ 16.75M
$ 11.19M
10
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.236768
+0.16%
+0.01%
+1.11%
$ 15.19M
$ 222.47K
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.13976
+0.16%
+0.80%
-0.73%
$ 13.89M
$ 488.49K
12
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00051587
+0.47%
+0.01%
-1.51%
$ 5.16M
$ 50.01
13
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00348848
+0.29%
+0.01%
-0.48%
$ 4.63M
$ 10.47K
14
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00034291
-0.10%
-0.00%
-0.13%
$ 4.56M
$ 126.52K
15
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.078495
-0.32%
-0.32%
+70.94%
$ 4.14M
$ 4.64M
16
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000136
0.00%
+4.62%
-2.16%
$ 3.38M
$ 14.34M
17
PX
PX
PX
$ 0.0126
-4.32%
+1.53%
-2.21%
$ 2.60M
$ 573.20K
18
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.02182
-0.09%
-2.63%
+52.90%
$ 2.30M
$ 410.03K
19
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00852878
-7.35%
+0.15%
+96.35%
$ 2.13M
$ 10.55K
20
$ 383.4
-0.32%
-0.21%
+2.93%
$ 2.11M
$ 259.80
21
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.01969568
0.00%
+0.00%
+20.76%
$ 1.84M
$ 331.76
22
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00163779
-0.18%
--
-5.70%
$ 1.69M
$ 69.40
23
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00284556
-0.01%
-0.14%
-14.82%
$ 1.56M
$ 7.07K
24
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.43165E-7
-0.04%
+1.78%
+0.20%
$ 1.43M
--
25
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00118754
-0.12%
+0.03%
+6.91%
$ 1.36M
$ 64.48K
26
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.00340361
+0.06%
+0.03%
-0.52%
$ 1.08M
$ 163.41K
27
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00036304
-0.14%
+0.13%
+3.06%
$ 1.06M
$ 273.78
28
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00344236
-1.39%
-0.00%
+8.96%
$ 1.03M
$ 52.75K
29
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00114493
0.00%
+0.00%
-4.02%
$ 1.00M
$ 1.36K
30
Bario Entertainment System
Bario Entertainment System
$BAES
$ 9.59E-6
+33.57%
+42.46%
+4.47%
$ 955.50K
--
31
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.0011125
+5.80%
-0.06%
-7.10%
$ 946.26K
$ 805.56
32
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 3.4597E-8
-0.04%
+1.80%
-2.02%
$ 891.14K
--
33
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00001932
+0.31%
+2.64%
+2.20%
$ 726.21K
$ 1.20B
34
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00249146
0.00%
0.00%
-0.29%
$ 721.23K
$ 82.29
35
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.239226
-0.02%
-0.00%
-12.18%
$ 671.15K
$ 322.85
36
EDOM
EDOM
EDOM
$ 6.835E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 549.50K
--
37
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00132451
-0.02%
-0.00%
-3.04%
$ 530.62K
$ 1.22K
38
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00055219
+0.02%
+0.00%
-9.57%
$ 528.85K
$ 275.77
39
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00225
0.00%
-22.18%
-38.02%
$ 517.28K
$ 16.33M
40
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000776
-1.63%
+5.64%
+7.96%
$ 491.12K
$ 16.41M
41
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 2.25E-5
+0.45%
-7.40%
-2.17%
$ 463.32K
--
42
END
END
END
$ 0.00336777
-0.05%
+0.01%
-13.02%
$ 438.56K
$ 94.30
43
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.24E-6
0.00%
-0.85%
-1.59%
$ 387.69K
--
44
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.03139171
-0.17%
+0.01%
+0.47%
$ 345.31K
$ 43.52K
45
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00263119
0.00%
-0.01%
-2.11%
$ 315.74K
$ 2.37
46
SolForge Fusion
SolForge Fusion
SFG
$ 0.01297122
-0.02%
+0.01%
+10.87%
$ 292.37K
$ 9.28
47
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00112084
0.00%
--
-0.34%
$ 287.54K
$ 90.08
48
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00121321
+0.01%
+0.01%
+1.39%
$ 258.60K
$ 113.79
49
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00083619
+0.81%
+0.04%
+0.71%
$ 249.13K
$ 4.70K
50
PLAYZAP
PLAYZAP
PZP
$ 0.001968
+0.25%
-1.80%
-0.91%
$ 218.96K
$ 16.47M

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 89 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $669.01M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, $BAES đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 42.46% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 89 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, APE, SAND. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $669.01M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.