Top token Hệ sinh thái Harmony theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Harmony. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Cardano
Cardano
ADA
$ 0,1426
-0,62%
-0,90%
-2,25%
$ 5,21B
$ 21,94M
2
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7,173
-0,47%
-0,91%
-4,22%
$ 4,75B
$ 221,48K
3
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2,777
+0,07%
-5,16%
-2,72%
$ 1,74B
$ 62,09K
4
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 87,49
-0,51%
-3,79%
+17,55%
$ 1,36B
$ 5,46K
5
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0,01756
-0,85%
-3,46%
-4,66%
$ 190,78M
$ 4,31M
6
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0,9616
-0,59%
-2,18%
-6,88%
$ 166,76M
$ 67,19K
7
Compound
Compound
COMP
$ 15,38
-0,65%
-2,35%
-6,72%
$ 154,00M
$ 4,76K
8
BAT
BAT
BAT
$ 0,08015
-0,88%
-3,76%
-7,24%
$ 120,08M
$ 648,28K
9
Livepeer
Livepeer
LPT
$ 1,511
-0,79%
-2,88%
-6,48%
$ 75,28M
$ 36,77K
10
SNX
SNX
SNX
$ 0,2061
-0,67%
-3,17%
-7,72%
$ 71,66M
$ 331,05K
11
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 1.602,8
-0,60%
-2,33%
-6,72%
$ 57,50M
$ 33,45
12
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0,02792
-0,18%
-1,27%
-10,04%
$ 55,21M
$ 2,39M
13
Holo Token
Holo Token
HOT
$ 0,0002904
-0,10%
-2,88%
-1,32%
$ 51,19M
$ 268,46M
14
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0,1476
+0,27%
-2,19%
-3,66%
$ 42,28M
$ 393,79K
15
Wrapped CRO
Wrapped CRO
WCRO
$ 0,053395
-0,52%
-0,69%
-4,59%
$ 30,45M
$ 290,69K
16
STORJ
STORJ
STORJ
$ 0,07004
-1,10%
-4,65%
-4,24%
$ 29,88M
$ 798,36K
17
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0,06396
-0,96%
-2,87%
-9,19%
$ 29,23M
$ 909,57K
18
Orbs
Orbs
ORBS
$ 0,00568595
+1,09%
-4,25%
-1,53%
$ 27,77M
$ 2,13M
19
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0,2303
-1,11%
-2,20%
-7,07%
$ 20,42M
$ 264,96K
20
Harmony
Harmony
ONE
$ 0,001185
-0,92%
-2,85%
-6,59%
$ 17,81M
$ 46,11M
21
Yield Guild Games
Yield Guild Games
YGG
$ 0,02148
-1,10%
-4,35%
-6,39%
$ 16,42M
$ 2,80M
22
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0,990964
-0,05%
+0,05%
+0,11%
$ 11,95M
$ 7,52K
23
Aave WETH
Aave WETH
AWETH
$ 1.563,61
-0,80%
+0,29%
-4,87%
$ 10,13M
$ 32,63
24
Rupiah Token
Rupiah Token
IDRT
$ 5,566E-5
-0,04%
-1,30%
+2,15%
$ 9,68M
--
25
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0,01629799
-0,67%
-1,63%
-3,18%
$ 8,95M
$ 204,40
26
Huobi
Huobi
HT
$ 0,078053
-1,23%
-1,58%
-4,41%
$ 8,54M
$ 50,91K
27
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0,3348
-0,15%
-0,30%
-2,56%
$ 6,44M
$ 176,68K
28
balancer
balancer
BAL
$ 0,089
+0,22%
-0,57%
-2,16%
$ 6,23M
$ 667,33K
29
renBTC
renBTC
RENBTC
$ 13.036,88
-0,53%
-2,06%
-6,26%
$ 3,97M
$ 9,24K
30
Ampleforth
Ampleforth
AMPL
$ 1,2
-0,83%
-0,60%
-2,44%
$ 3,43M
$ 2,84K
31
Ren
Ren
REN
$ 0,00297181
+4,32%
-8,64%
-2,56%
$ 2,97M
$ 195,32K
32
Bridged WBNB
Bridged WBNB
WBNB
$ 594,55
-0,25%
-5,12%
+5,84%
$ 2,16M
$ 11,82
33
Reef
Reef
REEF
$ 0,00005682
-0,67%
-0,10%
+7,00%
$ 2,11M
$ 950,48M
34
Wise
Wise
WISE
$ 0,088577
+6,99%
-8,86%
+3,68%
$ 1,92M
$ 26,97K
35
Chain Games
Chain Games
CHAIN
$ 0,00331501
-0,19%
-0,08%
-7,30%
$ 1,26M
$ 18,97K
36
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0,105919
-0,84%
-2,25%
-4,76%
$ 1,15M
$ 89,87
37
Frontier
Frontier
FRONT
$ 0,01235468
-0,15%
-0,20%
-3,43%
$ 1,11M
$ 19,70
38
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0,00531309
0,00%
+7,46%
+7,47%
$ 598,23K
$ 40,09K
39
Celsius Network
Celsius Network
CEL
$ 0,01060906
-0,64%
+3,93%
-0,64%
$ 378,95K
$ 240,54
40
Solar
Solar
SXP
$ 0,00039934
-90,10%
+3.934,79%
-79,70%
$ 268,92K
$ 29,93
41
Unistake
Unistake
UNISTAKE
$ 0,00135632
0,00%
+1,08%
-4,15%
$ 216,03K
$ 5,88
42
BakerySwap
BakerySwap
BAKE
$ 0,00070896
0,00%
+1,38%
-0,06%
$ 204,68K
$ 90,84K
43
OpenxAI Network
OpenxAI Network
OPENX
$ 0,01804
-1,36%
+19,09%
+27,13%
$ 180,96K
$ 2,26M
44
Wrapped One
Wrapped One
WONE
$ 0,00118805
-3,96%
-2,49%
-6,31%
$ 179,70K
$ 104,12
45
Digital Reserve Currency
Digital Reserve Currency
DRC
$ 0,00010883
-0,87%
-12,21%
-17,41%
$ 108,83K
$ 17,65K
46
DSLA Protocol
DSLA Protocol
DSLA
$ 1,104E-5
-0,54%
-1,35%
-8,53%
$ 61,45K
--
47
SparkPoint
SparkPoint
SRK
$ 5,68E-6
-0,53%
+0,12%
-3,57%
$ 58,33K
--
48
Kilopi
Kilopi
LOP
$ 3,543E-5
-1,67%
-2,47%
+24,40%
$ 46,29K
--
49
Crypto Royale
Crypto Royale
ROY
$ 0,00017153
-1,19%
-6,72%
+4,87%
$ 20,71K
$ 140,58
50
Furucombo
Furucombo
COMBO
$ 0,00025971
0,00%
0,00%
-5,82%
$ 12,53K
$ 3,88

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Harmony là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Harmony đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 52 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $14.30B.
Token Hệ sinh thái Harmony nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Harmony được theo dõi trên MEXC, SXP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 3934.79% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Harmony trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 52 token Hệ sinh thái Harmony, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Harmony phổ biến bao gồm ADA, LINK, UNI. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Harmony là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Harmony là khoảng $14.30B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Harmony, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.