Top token Ví theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Ví. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Kaspa
Kaspa
KAS
$ 0.036078
+0.42%
+0.56%
-1.91%
$ 986.37M
$ 23.48M
2
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08011
-0.22%
+0.63%
+0.46%
$ 619.73M
$ 10.50M
3
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0.002064
+0.05%
+0.49%
-0.29%
$ 198.20M
$ 46.73M
4
Trust Wallet
Trust Wallet
TWT
$ 0.4567
+0.44%
+1.65%
+0.86%
$ 195.89M
$ 169.27K
5
SafePal
SafePal
SFP
$ 0.316
+0.29%
-0.31%
-0.97%
$ 158.30M
$ 172.05K
6
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1504
+2.38%
+10.03%
+9.15%
$ 111.28M
$ 205.41K
7
ViciCoin
ViciCoin
VCNT
$ 17.11
0.00%
-0.26%
0.00%
$ 83.33M
--
8
EXOD
EXOD
EXOD
$ 7.58
0.00%
-7.33%
0.00%
$ 79.18M
--
9
Islamic Coin
Islamic Coin
ISLM
$ 0.01670072
+3.66%
+33.96%
+3.66%
$ 59.34M
--
10
SPACE ID
SPACE ID
ID
$ 0.03473
+0.94%
+4.44%
+4.15%
$ 47.79M
$ 3.46M
11
UnityWallet Token
UnityWallet Token
UNT
$ 0.069902
+0.89%
+1.25%
+0.89%
$ 45.94M
--
12
Pundi X
Pundi X
PUNDIX
$ 0.1624
+0.31%
+1.25%
0.00%
$ 41.76M
$ 565.67K
13
Backpack
Backpack
BP
$ 0.146
-0.62%
+0.77%
-1.50%
$ 36.15M
$ 450.16K
14
Octra
Octra
OCT
$ 0.051796
+6.30%
-12.75%
+6.30%
$ 31.86M
--
15
Token Pocket
Token Pocket
TPT
$ 0.007931
-0.68%
+1.33%
+3.36%
$ 27.49M
$ 7.00M
16
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.06969
+2.29%
+1.17%
-2.05%
$ 26.77M
$ 1.07M
17
Coin98
Coin98
C98
$ 0.0223
+0.68%
-0.09%
-0.81%
$ 22.18M
$ 2.94M
18
Infinex
Infinex
INX
$ 0.00953
+0.72%
+1.91%
+1.24%
$ 19.02M
$ 7.45M
19
Vultisig
Vultisig
VULT
$ 0.176165
+0.54%
-2.99%
+0.54%
$ 17.62M
--
20
Chrema Coin
Chrema Coin
CRMC
$ 1.15
+5.60%
-6.64%
+5.60%
$ 12.70M
--
21
CONX
CONX
CONX
$ 0.01186161
+0.54%
-1.58%
+0.54%
$ 11.04M
--
22
Sologenic
Sologenic
SOLO
$ 0.02125873
-0.04%
-2.69%
-0.04%
$ 8.38M
--
23
Bitlight Labs
Bitlight Labs
LIGHT
$ 0.1673
+0.54%
-1.65%
+6.50%
$ 7.19M
$ 1.79M
24
Alephium
Alephium
ALPH
$ 0.05411
0.00%
+1.06%
+0.62%
$ 6.53M
$ 1.30M
25
CateCoin
CateCoin
CATE
$ 1.01265E-7
-0.77%
-1.72%
-0.77%
$ 5.67M
--
26
Ambire Wallet
Ambire Wallet
WALLET
$ 0.00758
+0.66%
-3.17%
-3.54%
$ 5.27M
$ 7.84M
27
0x0
0x0
0X0
$ 0.00520801
-0.33%
-3.47%
-0.33%
$ 4.64M
--
28
BEST
BEST
BEST
$ 0.00079661
-0.22%
-1.03%
-0.22%
$ 4.58M
--
29
Thought
Thought
THT
$ 0.00879152
-4.44%
-6.33%
-4.44%
$ 3.34M
--
30
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 6.65
+7.61%
-5.66%
+7.61%
$ 3.32M
--
31
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01502
-0.79%
+17.70%
+20.24%
$ 3.16M
$ 4.70M
32
Coinweb
Coinweb
CWEB
$ 0.0011716
+0.09%
+1.94%
+1.91%
$ 2.88M
$ 47.28M
33
Cosanta
Cosanta
COSA
$ 4.08
+0.74%
-3.89%
+0.74%
$ 2.63M
--
34
Rezor
Rezor
RZR
$ 5.753E-5
-7.19%
-4.90%
-7.19%
$ 2.37M
--
35
iMe Lab
iMe Lab
LIME
$ 0.003281
+5.86%
+5.86%
+5.18%
$ 2.34M
$ 6.46M
36
Syncoin
Syncoin
SNC
$ 29.47
+0.10%
-0.13%
+0.10%
$ 2.24M
--
37
Zypto Token
Zypto Token
ZYPTO
$ 0.00250572
-0.39%
-1.10%
-0.39%
$ 2.24M
--
38
DucatusX
DucatusX
DUCX
$ 0.0076051
+0.35%
-0.67%
+0.35%
$ 2.12M
--
39
Holdstation
Holdstation
HOLD
$ 0.259388
-0.25%
+18.93%
-0.25%
$ 2.05M
--
40
Verasity
Verasity
VRA
$ 0.00001804
+1.12%
+5.01%
+3.15%
$ 1.68M
$ 4.43B
41
ADAMANT Messenger
ADAMANT Messenger
ADM
$ 0.01111226
-0.01%
-0.48%
-0.01%
$ 1.27M
--
42
SOLVEX
SOLVEX
SOLVEX
$ 0.0207
0.00%
-0.49%
-0.97%
$ 1.01M
$ 381.18K
43
Cypher
Cypher
CYPR
$ 0.010334
-1.63%
-1.95%
+1.60%
$ 980.01K
$ 5.54M
44
E Money Network
E Money Network
EMYC
$ 0.004241
+0.17%
-0.91%
-6.34%
$ 950.76K
$ 14.11M
45
Sora
Sora
XOR
$ 0.0
--
0.00%
--
$ 822.40K
--
46
Vertus
Vertus
VERT
$ 0.001052
-0.07%
+0.59%
+0.56%
$ 554.82K
$ 19.72M
47
Haystack
Haystack
HAY
$ 0.02000069
+0.14%
+1.27%
+0.14%
$ 547.62K
--
48
THORWallet
THORWallet
TITN
$ 0.01227
-0.16%
-4.74%
-4.60%
$ 520.63K
$ 5.21M
49
Qubit
Qubit
QBIT
$ 0.00048986
+0.58%
-0.97%
+0.58%
$ 489.86K
--
50
Ethos
Ethos
ETHOS
$ 0.00019754
-0.29%
-6.71%
-0.29%
$ 347.57K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Ví là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Ví đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 78 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2.91B.
Token Ví nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Ví được theo dõi trên MEXC, LITAS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 101.43% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Ví trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 78 token Ví, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Ví phổ biến bao gồm KAS, BDX, TEL. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Ví là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Ví là khoảng $2.91B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Ví, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.