Top token Hệ sinh thái Gnosis Chain theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0003
0.00%
0.00%
+0.04%
$ 74.82B
$ 81.34M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 77,937.49
+0.50%
+1.45%
-1.96%
$ 9.06B
$ 2.96
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.3
+0.97%
+2.03%
-4.15%
$ 7.40B
$ 84.74K
4
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,401.71
+0.23%
+0.02%
-4.10%
$ 5.67B
--
5
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 6.186
+1.14%
+4.66%
+31.94%
$ 3.80B
$ 304.39K
6
GHO
GHO
GHO
$ 0.998811
0.00%
0.00%
-0.07%
$ 698.17M
$ 5.19M
7
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 116.02
+0.40%
+1.32%
-3.97%
$ 305.50M
$ 537.35
8
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999236
-0.04%
0.00%
-0.06%
$ 255.45M
$ 9.49M
9
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,233.5
+0.24%
+1.17%
-4.22%
$ 79.84M
$ 29.96
10
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1283
+0.63%
+1.19%
+5.02%
$ 73.88M
$ 515.02K
11
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.0939
0.00%
-4.27%
+4.43%
$ 70.63M
$ 79.97K
12
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1874
+0.05%
+0.43%
+2.24%
$ 66.74M
$ 562.30K
13
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.25
0.00%
0.00%
0.00%
$ 51.34M
$ 80.91K
14
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 16.98
+0.41%
+0.03%
-3.30%
$ 47.77M
$ 7.41M
15
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoney
EURE
$ 1.16
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 33.20M
$ 800.61K
16
Tokenised GBP
Tokenised GBP
TGBP
$ 1.35
0.00%
0.00%
-0.74%
$ 26.93M
$ 70.32K
17
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.004876
+0.45%
+0.45%
+0.84%
$ 25.83M
$ 13.01M
18
JPY Coin v1
JPY Coin v1
JPYC
$ 0.00941255
+0.14%
+0.02%
+6.34%
$ 23.22M
$ 12.38
19
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.195328
+0.04%
+0.01%
+1.32%
$ 22.73M
$ 377.93K
20
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.978615
-0.01%
0.00%
-0.38%
$ 11.61M
$ 7.02K
21
Backed Coinbase Global
Backed Coinbase Global
BCOIN
$ 177.28
0.00%
+0.02%
-5.48%
$ 8.22M
--
22
Energy Web
Energy Web
EWT
$ 0.27387
+0.05%
+0.21%
-9.75%
$ 8.21M
$ 92.28K
23
balancer
balancer
BAL
$ 0.11455
+0.77%
+0.81%
-0.27%
$ 8.12M
$ 473.67K
24
Kleros
Kleros
PNK
$ 0.00816807
-0.31%
-0.00%
-0.34%
$ 7.51M
$ 19.43K
25
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01122361
+1.29%
+0.01%
-1.69%
$ 7.48M
$ 7.74K
26
Badger
Badger
BADGER
$ 0.373413
+0.14%
+0.01%
+1.33%
$ 7.28M
$ 893.60K
27
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.02511
+0.32%
+1.17%
-1.84%
$ 5.60M
$ 2.35M
28
ShapeShift FOX
ShapeShift FOX
FOX
$ 0.00498304
+0.78%
-0.01%
-4.59%
$ 3.98M
$ 22.09K
29
Agave
Agave
AGVE
$ 33.79
+0.03%
+0.00%
-3.35%
$ 3.38M
$ 48.51
30
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 5.17
0.00%
-0.03%
+3.61%
$ 2.59M
$ 1.69K
31
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01916443
-0.01%
-0.00%
-12.19%
$ 2.53M
$ 21.47K
32
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.03242884
+0.24%
+0.00%
-3.81%
$ 2.29M
$ 26.58
33
swarm
swarm
BZZ
$ 0.03851
-0.99%
-13.34%
-16.26%
$ 2.01M
$ 1.41M
34
Aura Finance
Aura Finance
AURA
$ 0.02540029
-0.54%
+0.93%
-2.69%
$ 1.83M
$ 7.45
35
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.193253
0.00%
+0.00%
+0.45%
$ 1.71M
$ 2.23K
36
EURA
EURA
EURA
$ 1.16
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 1.64M
$ 7.27K
37
IDRX
IDRX
IDRX
$ 5.649E-5
0.00%
-0.06%
-0.16%
$ 1.05M
--
38
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.003738
+2.39%
+0.32%
+23.56%
$ 821.04K
$ 16.05M
39
Jarvis Synthetic Euro
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
$ 1.14
+0.88%
-0.00%
-0.87%
$ 615.08K
$ 402.66
40
Swash
Swash
SWASH
$ 0.00051077
0.00%
+0.01%
+3.19%
$ 508.20K
$ 5.93K
41
Backed NIU Technologies
Backed NIU Technologies
BNIU
$ 3.17
0.00%
--
0.00%
$ 507.50K
--
42
Shutter
Shutter
SHU
$ 0.00130506
0.00%
--
-0.50%
$ 493.99K
$ 130.51
43
Etherisc DIP
Etherisc DIP
DIP
$ 0.00102367
+0.26%
--
+4.24%
$ 470.12K
$ 382.44
44
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.00583338
0.00%
--
-2.18%
$ 427.74K
$ 4.52
45
Monerium GBP emoney
Monerium GBP emoney
GBPE
$ 1.37
0.00%
+0.00%
+0.74%
$ 420.20K
$ 1.04K
46
Bread
Bread
BREAD
$ 0.999517
+0.08%
+0.00%
+0.08%
$ 400.68K
$ 1.22K
47
PoolTogether
PoolTogether
POOL
$ 0.03551747
+0.23%
+0.04%
-4.35%
$ 341.48K
$ 32.81
48
Colombian Peso
Colombian Peso
WCOP
$ 0.00031397
0.00%
0.00%
-1.41%
$ 188.77K
$ 583.04
49
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.00913702
+1.40%
+0.03%
-0.64%
$ 147.42K
$ 125.43
50
Lucid USDC
Lucid USDC
LUSDC
$ 0.9938
0.00%
--
0.00%
$ 124.46K
$ 149.21

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Gnosis Chain là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $102.62B.
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Gnosis Chain được theo dõi trên MEXC, COVAL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 4.84% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Gnosis Chain trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Hệ sinh thái Gnosis Chain, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Gnosis Chain phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Gnosis Chain là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Gnosis Chain là khoảng $102.62B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.