Top token Token sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
0.00%
-0.06%
0.00%
$ 1.33B
--
2
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.051
0.00%
+0.59%
0.00%
$ 265.85M
--
3
Staked USDai
Staked USDai
SUSDAI
$ 1.081
-0.18%
+0.01%
-0.18%
$ 250.52M
--
4
Lido Earn ETH
Lido Earn ETH
EARNETH
$ 2,295.63
-0.19%
-2.13%
-0.19%
$ 248.71M
--
5
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.18
+0.85%
+0.02%
+0.85%
$ 189.56M
--
6
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.36
0.00%
-0.02%
0.00%
$ 105.79M
--
7
Staked Cap USD
Staked Cap USD
STCUSD
$ 1.061
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 95.80M
--
8
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 52.76M
--
9
ETHPlus
ETHPlus
ETH+
$ 2,431.36
-1.33%
-1.82%
-1.33%
$ 52.70M
--
10
earnAUSD
earnAUSD
EARNAUSD
$ 1.017
0.00%
+0.13%
0.00%
$ 35.88M
--
11
Alchemix ETH
Alchemix ETH
ALETH
$ 2,172.23
+0.13%
-2.11%
+0.13%
$ 29.79M
--
12
THORChain Yield
THORChain Yield
TCY
$ 0.1396
+2.20%
+1.44%
+2.20%
$ 29.32M
--
13
Nest Basis Vault
Nest Basis Vault
NBASIS
$ 1.059
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 25.65M
--
14
Steakhouse WETH V2
Steakhouse WETH V2
STEAKETH
$ 2,308.08
+0.18%
-1.80%
+0.18%
$ 24.32M
--
15
Universal ETH
Universal ETH
UNIETH
$ 2,578.63
-0.06%
-2.47%
-0.06%
$ 24.04M
--
16
Midas mHYPER
Midas mHYPER
MHYPER
$ 1.094
0.00%
0.00%
0.00%
$ 23.96M
--
17
Altura Vault Tokens
Altura Vault Tokens
AVLT
$ 1.071
-0.09%
+0.11%
-0.09%
$ 19.13M
--
18
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.093
+0.09%
-0.09%
+0.09%
$ 16.96M
--
19
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.048
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 16.60M
--
20
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 1.04
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 15.58M
--
21
Yield Optimizer ETH
Yield Optimizer ETH
YOETH
$ 2,478.09
+0.03%
-2.02%
+0.03%
$ 14.55M
--
22
Streamex GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$ 4,706.77
+0.03%
+0.49%
+0.03%
$ 14.49M
--
23
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.064
0.00%
0.00%
0.00%
$ 13.99M
--
24
Strata Junior USDe
Strata Junior USDe
JRUSDE
$ 1.047
+0.10%
-0.00%
+0.10%
$ 12.73M
--
25
Midas mMEV
Midas mMEV
MMEV
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 12.27M
--
26
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
NOPAL
$ 1.055
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 12.07M
--
27
Balsa MM Fund
Balsa MM Fund
BMMF
$ 0.08261
+0.11%
-0.04%
+0.11%
$ 11.98M
--
28
Mu Digital muBOND
Mu Digital muBOND
MUBOND
$ 1.048
+0.10%
+0.06%
+0.10%
$ 11.43M
--
29
Ember Third Eye
Ember Third Eye
ETHIRD
$ 1.043
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 10.60M
--
30
Midas mAPOLLO
Midas mAPOLLO
MAPOLLO
$ 1.086
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 10.11M
--
31
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.998293
+0.22%
-0.04%
+0.22%
$ 9.61M
--
32
Midas mEDGE
Midas mEDGE
MEDGE
$ 1.11
0.00%
+0.08%
0.00%
$ 7.75M
--
33
GIGADOT
GIGADOT
GDOT
$ 1.32
+1.54%
-0.22%
+1.54%
$ 7.32M
--
34
Nest Alpha Vault
Nest Alpha Vault
NALPHA
$ 1.082
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 6.55M
--
35
Midas Rockaway Market Neutral
Midas Rockaway Market Neutral
MROX
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 6.42M
--
36
Strata Senior NUSD
Strata Senior NUSD
SRNUSD
$ 1.027
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 6.31M
--
37
Hyperbeat USDT
Hyperbeat USDT
HBUSDT
$ 1.11
0.00%
-0.06%
0.00%
$ 6.28M
--
38
BounceBit USD
BounceBit USD
BBUSD
$ 1.022
-1.26%
+1.28%
-1.26%
$ 6.01M
--
39
Strata Junior NUSD
Strata Junior NUSD
JRNUSD
$ 1.095
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 5.67M
--
40
Midas msyrupUSDp
Midas msyrupUSDp
MSYRUPUSDP
$ 1.048
0.00%
+0.08%
0.00%
$ 5.37M
--
41
Ember SUI
Ember SUI
ESUI
$ 1.008
+1.61%
-1.74%
+1.61%
$ 5.08M
--
42
GIGAETH
GIGAETH
GETH
$ 2,305.56
+0.24%
-2.09%
+0.24%
$ 4.11M
--
43
Hyperwave HLP
Hyperwave HLP
HWHLP
$ 1.13
0.00%
-0.20%
0.00%
$ 3.41M
--
44
xHYPE
xHYPE
XHYPE
$ 1.02
-0.68%
+0.66%
-0.68%
$ 3.31M
--
45
Yuzu Protection Pool
Yuzu Protection Pool
YZPP
$ 1.098
+0.18%
-0.00%
+0.18%
$ 3.12M
--
46
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
--
47
Nest WisdomTree Vault
Nest WisdomTree Vault
NWISDOM
$ 1.001
-0.10%
+0.17%
-0.10%
$ 2.95M
--
48
Hyperwave HYPE
Hyperwave HYPE
HWHYPE
$ 44.1
-0.18%
-0.84%
-0.18%
$ 2.63M
--
49
Midas mRe7BTC
Midas mRe7BTC
MRE7BTC
$ 79,141
+0.09%
-1.68%
+0.09%
$ 2.54M
--
50
haHYPE
haHYPE
HAHYPE
$ 43.8
+0.07%
-0.99%
+0.07%
$ 1.84M
--

Câu hỏi thường gặp

Token Token sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 70 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $3.09B.
Token Token sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, TCY đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 1.44% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 70 token Token sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm USDY, SUSDD, SUSDAI. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token sinh lợi nhuận là khoảng $3.09B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.