Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1052
Ren
RenREN
$ 0.00357335
+3.73%
+0.06%
-0.50%
$ 3.57M
$ 196.92K
1053
Ampleforth Governance
Ampleforth GovernanceFORTH
$ 0.333885
-14.53%
+0.29%
+35.80%
$ 3.56M
$ 2.03M
1054
Forte AUD
Forte AUDAUDF
$ 0.701711
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.56M
$ 730.14
1055
Vertcoin
VertcoinVTC
$ 0.04774716
0.00%
-0.01%
-5.66%
$ 3.56M
$ 6.58K
1056
perpspad
perpspadPERPSPAD
$ 0.00483473
-6.45%
-0.15%
+397.93%
$ 3.55M
$ 1.96M
1057
Wingbits
WingbitsWINGS
$ 0.00360387
-0.01%
-0.04%
-2.13%
$ 3.55M
$ 19.39K
1058
Koinos
KoinosKOIN
$ 0.04187927
0.00%
--
0.00%
$ 3.55M
$ 453.16
1059
DoubleZero Staked SOL
DoubleZero Staked SOLDZSOL
$ 107.77
-0.24%
-0.00%
-3.26%
$ 3.53M
$ 546.24
1060
Wrapped IoTex
Wrapped IoTexWIOTX
$ 0.00309801
-2.14%
-0.08%
-0.97%
$ 3.53M
$ 8.36K
1061
Resupply
ResupplyRSUP
$ 0.129223
-1.34%
+0.03%
+6.71%
$ 3.52M
$ 17.19K
1062
DogeKing
DogeKingDOGEKING
$ 3.51E-9
+0.09%
-0.22%
-4.26%
$ 3.51M
--
1063
Hemi Bitcoin
Hemi BitcoinHEMIBTC
$ 77,340
-0.30%
-0.00%
-2.29%
$ 3.51M
$ 12.18K
1064
flETH
flETHFLETH
$ 4,820.15
+3.18%
+0.92%
+92.82%
$ 3.51M
$ 67.57K
1065
WolfSafePoorPeople
WolfSafePoorPeopleWSPP
$ 3.16061E-10
-1.55%
-3.72%
-2.24%
$ 3.50M
--
1066
Midas msyrupUSDp
Midas msyrupUSDpMSYRUPUSDP
$ 1.061
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.49M
--
1067
Agave
AgaveAGVE
$ 34.88
0.00%
-0.00%
+0.14%
$ 3.49M
$ 202.48
1068
NanoByte
NanoByteNBT
$ 0.00099825
+0.01%
+0.02%
+1.44%
$ 3.48M
$ 3.26K
1069
Ascend
AscendASCEND
$ 0.225627
-0.61%
+0.08%
+29.42%
$ 3.47M
$ 59.98K
1070
Chain Games
Chain GamesCHAIN
$ 0.00895143
+4.99%
+0.11%
+1.08%
$ 3.47M
$ 35.79K
1071
Coinweb
CoinwebCWEB
$ 0.0005087
-0.01%
-0.01%
-2.75%
$ 3.47M
$ 272.11
1072
Tsuki
TsukiTSUKI
$ 0.00365317
+16.26%
+0.21%
-1.06%
$ 3.47M
$ 1.03M
1073
Coldint
ColdintSN29
$ 0.642245
+0.12%
-0.03%
-10.68%
$ 3.46M
$ 28.04
1074
Unicorn
UnicornUWU
$ 0.00344912
-0.60%
+0.05%
-6.22%
$ 3.45M
$ 5.83K
1075
Gearbox
GearboxGEAR
$ 0.00034425
-0.42%
-0.02%
-4.93%
$ 3.44M
$ 666.42
1076
Orbiter Finance
Orbiter FinanceOBT
$ 0.00034252
-0.34%
+0.08%
+1.15%
$ 3.43M
$ 459.11K
1077
Cult DAO
Cult DAOCULT
$ 8.90067E-7
-0.24%
-1.18%
-3.58%
$ 3.42M
--
1078
Precog
PrecogSN55
$ 0.656651
+0.30%
-0.01%
-16.50%
$ 3.41M
$ 340.56K
1079
Zircuit
ZircuitZRC
$ 0.00092946
-0.50%
+0.07%
+6.53%
$ 3.40M
$ 829.69K
1080
SNAP
SNAP$NAP
$ 2.06E-6
-0.48%
+0.15%
-2.83%
$ 3.39M
--
1081
HashPack
HashPackPACK
$ 0.00492878
-1.20%
+0.10%
+3.59%
$ 3.37M
$ 42.60K
1082
Aragon
AragonANT
$ 0.077883
0.00%
+0.01%
+10.67%
$ 3.36M
$ 10.25
1083
Aavegotchi
AavegotchiGHST
$ 0.063651
-0.01%
-0.00%
+6.57%
$ 3.36M
$ 31.19K
1084
QUP Coin
QUP CoinQUP
$ 0.0016741
-1.10%
+0.05%
-5.00%
$ 3.35M
$ 1.40K
1085
NetNet
NetNetNET
$ 693.4
+1.58%
+0.17%
+5.10%
$ 3.35M
$ 3.86M
1086
Gimo Staked 0G
Gimo Staked 0GST0G
$ 0.233212
0.00%
--
0.00%
$ 3.33M
$ 14.52
1087
Ket
Ket$KET
$ 0.00332356
+0.66%
-0.16%
-31.99%
$ 3.33M
$ 871.97K
1088
Comtech Gold
Comtech GoldCGO
$ 138.48
+0.21%
-0.00%
-1.86%
$ 3.32M
$ 886.89K
1089
TOESCOIN
TOESCOINTOES
$ 0.0033198
-6.33%
-0.12%
-41.18%
$ 3.32M
$ 51.17K
1090
Piteas
PiteasPTS
$ 0.04735201
-2.42%
+0.01%
+8.38%
$ 3.31M
$ 525.04
1091
Ampleforth
AmpleforthAMPL
$ 1.16
-0.85%
-0.07%
-8.66%
$ 3.27M
$ 15.05K
1092
OKX Wrapped SOL
OKX Wrapped SOLXSOL
$ 100.8
-0.43%
-0.00%
-3.59%
$ 3.27M
$ 495.58K
1093
Unstable Coin
Unstable CoinUSDUC
$ 0.00326797
-0.34%
-0.02%
-10.33%
$ 3.27M
$ 987.59K
1094
PlatON Network
PlatON NetworkLAT
$ 0.00046542
+0.11%
-0.02%
-8.32%
$ 3.25M
$ 1.09M
1095
Amnis Aptos
Amnis AptosAMAPT
$ 0.577579
-1.55%
-0.02%
-11.96%
$ 3.25M
$ 268.14
1096
Chonketha the Wet Beaver
Chonketha the Wet BeaverCHONKETHA
$ 0.00324618
-1.30%
-0.11%
-35.57%
$ 3.25M
$ 970.49K
1097
Shadow Token
Shadow TokenSHDW
$ 0.01917697
+0.56%
-0.01%
-4.06%
$ 3.24M
$ 6.21K
1098
Sompi
SompiSOMPI
$ 0.00340401
-0.05%
-0.00%
-10.03%
$ 3.23M
$ 106.20K
1099
Renzo Restaked SOL
Renzo Restaked SOLEZSOL
$ 130.59
-0.43%
-0.00%
-3.37%
$ 3.23M
$ 231.14
1100
Book of Ethereum
Book of EthereumBOOE
$ 0.03221138
+0.23%
+0.02%
+5.02%
$ 3.22M
$ 8.29K
1101
InfiniteHash
InfiniteHashSN89
$ 0.75199
+0.45%
-0.04%
-11.93%
$ 3.21M
$ 10.48K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,763 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,378 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.