Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1302
Energy
Energy$NRG
$ 0.00228085
-0.12%
+0.01%
-14.18%
$ 2.24M
$ 2.28K
1303
RIF US Dollar
RIF US DollarUSDRIF
$ 0.997167
-0.01%
0.00%
-0.48%
$ 2.24M
$ 30.65K
1304
V2EX
V2EXV2EX
$ 0.00223511
-1.36%
-0.03%
-5.26%
$ 2.24M
$ 1.44K
1305
Aftermath Staked SUI
Aftermath Staked SUIAFSUI
$ 0.75457
-0.06%
-0.02%
-12.85%
$ 2.23M
$ 191.54K
1306
MMX
MMXMMX
$ 0.00445694
-0.01%
--
+0.48%
$ 2.23M
$ 11.67
1307
cBAT
cBATCBAT
$ 0.00154564
-0.96%
-0.03%
-1.98%
$ 2.23M
--
1308
Memento
MementoDEXTF
$ 0.02746696
-0.09%
-0.10%
-32.34%
$ 2.22M
$ 10.14K
1309
Pundu
PunduPUNDU
$ 0.00222085
+0.26%
-0.00%
-2.72%
$ 2.21M
$ 103.45
1310
ALLINDOGE
ALLINDOGEALLINDOGE
$ 0.00222563
-0.45%
+0.02%
-5.19%
$ 2.21M
$ 26.65K
1311
Wrapped XTZ
Wrapped XTZWXTZ
$ 0.261527
-1.18%
-0.06%
+5.39%
$ 2.21M
$ 32.89K
1312
SpiderSwap
SpiderSwapSPDR
$ 0.00220514
-0.24%
-0.00%
-3.56%
$ 2.20M
$ 289.98
1313
TEH EPIK DUCK
TEH EPIK DUCKEPIK
$ 0.002602
-0.55%
-0.05%
-10.13%
$ 2.20M
$ 907.46K
1314
KARAT Galaxy
KARAT GalaxyKARAT
$ 0.02466427
0.00%
+0.01%
-0.10%
$ 2.20M
$ 1.98
1315
DROP
DROPDROP
$ 2.22
-0.45%
+0.02%
-10.48%
$ 2.20M
$ 3.93K
1316
FTMTOKEN
FTMTOKENFTMX
$ 0.00616154
-0.40%
-0.05%
-4.71%
$ 2.19M
$ 79.18K
1317
Mantis
MantisSN123
$ 0.53581
-0.21%
-0.05%
-18.67%
$ 2.19M
$ 146.74K
1318
Aladdin DAO
Aladdin DAOALD
$ 0.01456586
-0.01%
-0.01%
-9.46%
$ 2.18M
$ 1.08K
1319
Best Patent Token
Best Patent TokenBPT
$ 0.00043522
-0.01%
0.00%
-3.92%
$ 2.18M
$ 3.29
1320
Ethos Reserve Note
Ethos Reserve NoteERN
$ 0.987873
-0.01%
-0.00%
-1.21%
$ 2.17M
$ 1.11K
1321
PRXVT by Virtuals
PRXVT by VirtualsPRXVT
$ 0.0023934
-0.65%
-0.07%
-16.97%
$ 2.17M
$ 12.47K
1322
SparkDEX Staked FLR
SparkDEX Staked FLRSTFLR
$ 0.00658551
-4.71%
+0.00%
-3.54%
$ 2.16M
$ 10.37K
1323
NonKyotoProtocol
NonKyotoProtocolNKP
$ 0.00342623
-0.32%
-0.01%
+6.15%
$ 2.16M
$ 1.44K
1324
Apraemio
ApraemioAPRA
$ 0.01560368
-0.01%
-0.00%
-4.25%
$ 2.15M
$ 16.50K
1325
QAIT
QAITQAIT
$ 0.00204589
-0.05%
-0.00%
+5.77%
$ 2.15M
$ 61.84K
1326
Hipo Governance Token
Hipo Governance TokenHPO
$ 0.00275459
+0.07%
-0.08%
+6.36%
$ 2.14M
$ 307.55
1327
Aave v3 LUSD
Aave v3 LUSDALUSD
$ 1.01
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.14M
--
1328
MIZU KAPPA
MIZU KAPPAMIZU
$ 0.00213328
-0.08%
-0.01%
-8.25%
$ 2.13M
$ 1.15K
1329
Herculis Gold Coin
Herculis Gold CoinXAUH
$ 137.47
-0.01%
-0.00%
-2.81%
$ 2.13M
$ 211.10K
1330
Spectra
SpectraSPECTRA
$ 0.00444474
-0.16%
-0.00%
+0.46%
$ 2.13M
$ 509.35
1331
HERBCOIN
HERBCOINHERB
$ 0.02306444
0.00%
--
0.00%
$ 2.13M
$ 4.91K
1332
LumiWave Protocol
LumiWave ProtocolLWP
$ 0.00262723
-1.52%
-0.00%
+5.32%
$ 2.13M
$ 17.97K
1333
Immunefi
ImmunefiIMU
$ 0.00202499
-0.15%
-0.00%
-4.39%
$ 2.13M
$ 233.26K
1334
LushAI
LushAILUSH
$ 0.0003029
-0.25%
-0.02%
+18.64%
$ 2.12M
$ 34.02
1335
MEV Capital Usual Boosted USDC Morpho Vault
MEV Capital Usual Boosted USDC Morpho VaultUSUALUSDC+
$ 1.13
+0.89%
+0.00%
+0.89%
$ 2.12M
--
1336
Loaf Token
Loaf TokenLOAF
$ 0.00423784
0.00%
--
-4.46%
$ 2.12M
$ 2.99
1337
8 Ball
8 BallSN125
$ 0.682355
-1.00%
-0.03%
-20.88%
$ 2.12M
$ 22.81K
1338
ZRDAO Token
ZRDAO TokenZRT
$ 0.01020899
0.00%
--
-2.73%
$ 2.12M
$ 1.41
1339
Stader BNBx
Stader BNBxBNBX
$ 792.83
-0.11%
-0.01%
-4.74%
$ 2.11M
$ 25.40
1340
EDUM
EDUMEDUM
$ 0.052065
-0.30%
-0.01%
-0.54%
$ 2.11M
$ 1.91K
1341
StakeWise
StakeWiseSWISE
$ 0.00278981
-0.28%
-0.01%
+3.86%
$ 2.10M
$ 11.92
1342
Dragonchain
DragonchainDRGN
$ 0.00559441
-0.10%
-0.02%
-5.50%
$ 2.10M
$ 3.99K
1343
aptUSD
aptUSDAPTUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.10M
$ 18.47K
1344
The Last Play
The Last PlayRETIRE
$ 0.00209871
-0.50%
-0.00%
-3.44%
$ 2.10M
$ 695.30K
1345
Solana Name Service
Solana Name ServiceSNS
$ 0.00083781
-0.76%
-0.04%
+24.72%
$ 2.09M
$ 338.07
1346
Vouch
VouchVOUCH
$ 2.149E-5
-0.42%
-0.10%
+6.81%
$ 2.09M
--
1347
Slerf
SlerfSLERF
$ 0.00209347
-0.42%
-0.00%
-4.03%
$ 2.09M
$ 482.70
1348
BetterTherapy
BetterTherapySN102
$ 1.52
-1.30%
-0.12%
-22.45%
$ 2.09M
$ 131.22K
1349
Unisocks
UnisocksSOCKS
$ 6,987.14
-0.21%
--
-6.73%
$ 2.09M
$ 667.41
1350
zkVerify
zkVerifyVFY
$ 0.00681349
-0.13%
-0.01%
-15.56%
$ 2.09M
$ 30.80K
1351
CrazyBunny
CrazyBunnyCRAZYBUNNY
$ 4.956E-11
0.00%
0.00%
-1.92%
$ 2.08M
--

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,763 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,379 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.