Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1652
CheckerChain
CheckerChainSN87
$ 0.887033
-0.74%
-0.06%
-10.56%
$ 1.28M
$ 115.55K
1653
Contango
ContangoTANGO
$ 0.00279444
0.00%
--
+11.57%
$ 1.28M
$ 419.17
1654
Block
BlockBLOCK
$ 0.00127522
0.00%
-0.01%
-9.25%
$ 1.28M
$ 147.60K
1655
ThunderCore
ThunderCoreTT
$ 8.7E-5
-1.09%
-6.13%
-84.04%
$ 1.28M
--
1656
Rails
RailsRAILS
$ 0.03531613
-11.50%
+0.01%
+8.18%
$ 1.28M
$ 7.74K
1657
Stablecorp QCAD
Stablecorp QCADQCAD
$ 0.718833
-0.01%
0.00%
-0.83%
$ 1.28M
$ 358.35
1658
Burnie Senders
Burnie SendersBURNIE
$ 0.00131317
-0.83%
-0.03%
-15.31%
$ 1.27M
$ 515.93K
1659
GoChain
GoChainGO
$ 0.00093164
0.00%
+0.29%
+39.94%
$ 1.27M
$ 72.37
1660
Giant Token
Giant TokenGTAN
$ 3.426E-9
-0.61%
-1.20%
-14.31%
$ 1.27M
--
1661
iShares Silver Trust xStock
iShares Silver Trust xStockSLVX
$ 58.18
+0.22%
+0.01%
-5.29%
$ 1.27M
$ 2.96K
1662
Tharwa USD
Tharwa USDTHUSD
$ 0.995991
0.00%
--
0.00%
$ 1.27M
$ 1.13K
1663
Dejitaru Tsuka
Dejitaru TsukaTSUKA
$ 0.00126491
0.00%
-0.00%
+6.69%
$ 1.26M
$ 3.08K
1664
Poker44
Poker44SN126
$ 0.869004
-0.41%
-0.09%
-17.47%
$ 1.26M
$ 77.02K
1665
The Spirit of Gambling
The Spirit of GamblingTOKABU
$ 0.00126525
-2.17%
-0.11%
-18.35%
$ 1.26M
$ 169.52K
1666
Wrapped USDM
Wrapped USDMWUSDM
$ 1.081
0.00%
--
0.00%
$ 1.26M
$ 162.73
1667
Helios Blockchain
Helios BlockchainHLS
$ 0.00060148
0.00%
-0.02%
+0.03%
$ 1.26M
$ 1.00
1668
Purps
PurpsPURPS
$ 0.00137125
+5.64%
-0.44%
+14.87%
$ 1.26M
$ 344.32K
1669
cUNI
cUNICUNI
$ 0.129782
-0.17%
-0.04%
+2.58%
$ 1.26M
--
1670
World Friendship Cash
World Friendship CashWFCA
$ 0.00619835
+0.11%
-0.01%
-21.65%
$ 1.26M
$ 42.66K
1671
PONGO
PONGOPONGO
$ 0.00125487
+2.11%
-0.03%
+33.66%
$ 1.26M
$ 249.96K
1672
Staked Tenbin Brazilian Real
Staked Tenbin Brazilian RealSTBRL
$ 0.200823
0.00%
0.00%
-1.80%
$ 1.25M
$ 8.88
1673
Liquid Loans USDL
Liquid Loans USDLUSDL
$ 1.015
-1.36%
+0.05%
-0.29%
$ 1.25M
$ 11.57K
1674
Icy
IcyIC
$ 1.249E-5
-1.19%
-9.36%
-13.80%
$ 1.25M
--
1675
XT Stablecoin XTUSD
XT Stablecoin XTUSDXTUSD
$ 0.03797395
0.00%
--
0.00%
$ 1.25M
$ 50.54
1676
Hot Cherry
Hot CherryCHERRY
$ 1.244E-5
-0.24%
-2.03%
+1.30%
$ 1.25M
--
1677
Cedar
CedarCDR
$ 0.00149521
-0.20%
-0.06%
-4.83%
$ 1.24M
$ 136.74
1678
Roaring Kitty
Roaring KittyROAR
$ 0.00123925
+4.03%
-0.26%
-26.17%
$ 1.24M
$ 352.90K
1679
rHYPURR
rHYPURRRHYPURR
$ 4.03
0.00%
--
-7.78%
$ 1.23M
$ 7.48
1680
SavePlanetEarth
SavePlanetEarthSPE
$ 0.00209332
-0.30%
-0.06%
-2.19%
$ 1.23M
$ 5.85K
1681
Chateau USD
Chateau USDCHUSD
$ 0.999474
0.00%
--
0.00%
$ 1.23M
$ 999.68
1682
Sally A1C
Sally A1CA1C
$ 0.060053
+4.62%
-0.18%
-56.15%
$ 1.23M
$ 20.27K
1683
Chickencoin
ChickencoinCHKN
$ 1.782E-8
-0.13%
-6.26%
-1.99%
$ 1.23M
--
1684
Pharaoh
PharaohPHAR
$ 0.04300649
-0.38%
-0.06%
-9.52%
$ 1.23M
$ 25.71K
1685
QuStream
QuStreamQST
$ 0.0012284
-0.22%
-0.14%
-3.44%
$ 1.23M
$ 4.56K
1686
ZENY
ZENYZENY
$ 0.02454211
0.00%
--
0.00%
$ 1.23M
$ 41.44
1687
Red Kitten Crew
Red Kitten CrewRKC
$ 0.00129921
-1.51%
-0.13%
-0.04%
$ 1.22M
$ 54.15K
1688
Red Hare Coin
Red Hare CoinRHC
$ 0.00122123
0.00%
-0.00%
-1.68%
$ 1.22M
$ 199.68
1689
Coinbase Wrapped HYPE
Coinbase Wrapped HYPECBHYPE
$ 76.82
-0.47%
-0.05%
-7.36%
$ 1.22M
$ 384.23K
1690
Hooked Protocol
Hooked ProtocolHOOK
$ 0.00421826
+0.36%
-0.00%
-1.53%
$ 1.21M
$ 309.42K
1691
Nerva
NervaXNV
$ 0.062993
-0.72%
-0.18%
-28.50%
$ 1.21M
$ 2.16K
1692
Odos
OdosODOS
$ 0.00075694
-0.56%
-0.02%
-5.17%
$ 1.21M
$ 582.11K
1693
GINI
GINIGINI
$ 0.00119898
0.00%
--
0.00%
$ 1.21M
$ 29.97
1694
Ether Rock
Ether RockROCK
$ 0.00121005
+9.51%
-0.07%
-38.16%
$ 1.21M
$ 277.52K
1695
Lit Protocol
Lit ProtocolLITKEY
$ 0.00549891
+9.74%
-0.27%
-50.38%
$ 1.21M
$ 38.90K
1696
YieldFi yBTC
YieldFi yBTCYBTC
$ 76,680
-0.06%
-0.03%
-2.70%
$ 1.21M
--
1697
Wall Street Pepe
Wall Street PepeWEPE
$ 6.18E-6
-0.16%
-2.13%
-0.80%
$ 1.20M
--
1698
Skill Stacker
Skill StackerSTKR
$ 0.00126101
-0.22%
-0.06%
+0.66%
$ 1.20M
$ 75.23
1699
aZen
aZenAZEN
$ 0.0004942
0.00%
--
0.00%
$ 1.20M
$ 39.26
1700
ROME Stablecoin
ROME StablecoinROME
$ 1.003
0.00%
--
0.00%
$ 1.20M
$ 26.12
1701
Treecle
TreecleTRCL
$ 0.00120262
0.00%
0.00%
-3.27%
$ 1.20M
$ 22.00K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,764 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,379 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.