Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1952
Gauntlet USDT PRIME V2
Gauntlet USDT PRIME V2GTUSDTP
$ 1.023
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 844.08K
--
1953
8lends
8lends8LNDS
$ 0.01911803
0.00%
-0.02%
-6.45%
$ 843.53K
$ 12.36K
1954
SolAngeles
SolAngelesSOLANGELES
$ 0.00083676
+6.76%
+0.03%
+28.42%
$ 842.15K
$ 111.68K
1955
Strive rStock
Strive rStockRASST
$ 27.66
--
--
--
$ 840.57K
$ 214.50K
1956
KardiaChain
KardiaChainKAI
$ 0.00017589
+1.15%
+0.02%
-4.38%
$ 839.87K
$ 5.87K
1957
Project 89
Project 89PROJECT89
$ 0.00061112
+0.41%
-0.25%
-29.48%
$ 839.72K
$ 9.55K
1958
NodeAI
NodeAIGPU
$ 0.00843902
+0.14%
-0.05%
-8.91%
$ 839.32K
$ 606.46
1959
Metal Dollar
Metal DollarXMD
$ 1.002
+0.22%
+0.05%
+0.92%
$ 838.21K
$ 2.18M
1960
WHALE
WHALEWHALE
$ 0.269159
0.00%
-0.00%
+0.05%
$ 837.78K
$ 1.44K
1961
DFDV xStock
DFDV xStockDFDVX
$ 4.63
+0.43%
-0.10%
-15.36%
$ 837.32K
$ 160.10K
1962
VON
VONVON
$ 1.66E-6
+1.84%
-6.37%
-11.70%
$ 836.94K
--
1963
Cigarette
CigaretteCIG
$ 0.00037518
0.00%
--
0.00%
$ 836.76K
$ 91.65
1964
SolMev
SolMevSN116
$ 1.12
0.00%
-0.14%
-25.33%
$ 835.56K
$ 54.78K
1965
ZygoSwap
ZygoSwapZSWAP
$ 0.00083469
-0.10%
-0.01%
-8.36%
$ 834.90K
$ 51.24K
1966
NASDANQ
NASDANQNASDANQ
$ 0.00083432
-0.10%
-0.05%
-42.07%
$ 834.32K
$ 75.78K
1967
CRYPTO CLOUD
CRYPTO CLOUDCLOUD
$ 0.00209066
+0.11%
-0.14%
-12.44%
$ 833.82K
$ 2.43K
1968
MContent
MContentMCONTENT
$ 1.56907E-10
-0.69%
0.00%
-5.30%
$ 832.42K
--
1969
ProShares UltraPro QQQ ETF rStock
ProShares UltraPro QQQ ETF rStockRTQQQ
$ 67.83
--
--
--
$ 830.38K
$ 64.36K
1970
Ethernity Chain
Ethernity ChainERN
$ 0.02766894
+0.15%
-0.05%
-2.46%
$ 830.05K
$ 55.49
1971
Tea Protocol
Tea ProtocolTEA
$ 4.144E-5
-0.07%
+0.24%
+6.37%
$ 828.77K
--
1972
4EVERLAND
4EVERLAND4EVER
$ 0.00024223
+0.26%
-0.02%
-3.14%
$ 828.25K
$ 57.13K
1973
ReddCoin
ReddCoinRDD
$ 2.428E-5
-0.21%
-0.68%
+7.10%
$ 828.07K
--
1974
WHY
WHYWHY
$ 1.971E-9
+0.66%
-0.76%
-3.67%
$ 827.61K
--
1975
Market Dominance
Market DominanceMD
$ 0.00150606
+0.30%
-0.11%
-24.07%
$ 827.41K
$ 6.86K
1976
Aquari
AquariAQUARI
$ 0.00700558
-0.16%
-0.06%
+7.81%
$ 826.66K
$ 1.33K
1977
Sovryn
SovrynSOV
$ 0.01221538
0.00%
--
-1.21%
$ 826.55K
$ 93.26
1978
OuroLayer
OuroLayerOURO
$ 0.00094228
-1.44%
-0.14%
-72.12%
$ 826.45K
$ 103.02K
1979
Catbal
CatbalCATBAL
$ 0.825721
0.00%
-0.02%
-2.89%
$ 825.16K
$ 3.42K
1980
Alto DUSD
Alto DUSDDUSD
$ 1.001
0.00%
--
0.00%
$ 822.95K
$ 877.21
1981
mini
miniMINI
$ 0.00093938
+1.07%
-0.06%
-13.00%
$ 822.71K
$ 24.66K
1982
Panana
Panana$PANANA
$ 1.99E-6
0.00%
0.00%
+1.53%
$ 822.61K
--
1983
Xandeum
XandeumXAND
$ 0.00026405
0.00%
--
+8.08%
$ 821.91K
$ 246.69
1984
Bag on Bonk
Bag on BonkBAG
$ 0.00082144
+0.23%
-0.06%
+45.94%
$ 821.33K
$ 651.66
1985
Ansem Cat
Ansem CatANSEMCAT
$ 1.95E-6
0.00%
0.00%
+87.50%
$ 819.69K
--
1986
Concilium
ConciliumCONCILIUM
$ 0.320763
-0.02%
-0.03%
-8.84%
$ 818.81K
$ 16.33K
1987
MECCA
MECCAMEA
$ 0.0002779
0.00%
--
0.00%
$ 815.17K
$ 5.06
1988
EverETH Reflect
EverETH ReflectEVERETH
$ 1.763E-9
-0.73%
+17.53%
+22.26%
$ 813.42K
--
1989
Vesper Finance
Vesper FinanceVSP
$ 0.086292
+0.34%
-0.06%
-8.07%
$ 813.03K
$ 657.06
1990
Italian National Football Team Fan Token
Italian National Football Team Fan TokenITA
$ 0.061076
0.00%
+0.00%
-0.31%
$ 812.46K
$ 27.92K
1991
Liluni
LiluniLILUNI
$ 0.00080529
-1.26%
-0.02%
-2.70%
$ 805.26K
$ 107.33K
1992
Solberg
SolbergSLB
$ 0.00804743
-0.01%
-0.00%
-0.54%
$ 804.72K
$ 79.96
1993
Mosaic
MosaicMOS
$ 0.00078136
-1.77%
-0.10%
-28.96%
$ 804.50K
$ 38.43K
1994
Districts
DistrictsDSTRX
$ 0.00653509
0.00%
--
0.00%
$ 804.13K
$ 42.19
1995
Dupe
DupeDUPE
$ 0.00080526
+0.91%
-0.02%
+10.58%
$ 803.94K
$ 23.01K
1996
Architex
ArchitexARCX
$ 0.080354
0.00%
--
0.00%
$ 803.54K
$ 513.10
1997
X2Y2
X2Y2X2Y2
$ 0.00095607
+0.02%
-0.04%
-3.54%
$ 803.30K
$ 9.07
1998
Strawberry AI
Strawberry AIBERRY
$ 0.00799573
+0.29%
-0.03%
-8.22%
$ 799.57K
$ 453.73
1999
Singularity Finance
Singularity FinanceSFI
$ 0.00383578
+0.33%
-0.03%
-4.12%
$ 799.54K
$ 212.40
2000
VNX EURO
VNX EUROVEUR
$ 0.289208
0.00%
--
0.00%
$ 799.39K
$ 0.10
2001
Veilbound
VeilboundVEIL
$ 0.0007971
+2.27%
-0.11%
-1.04%
$ 797.05K
$ 4.72K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,780 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,381 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.