Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
3052
Bitrecs
BitrecsSN122
$ 0.951533
+0.55%
+0.04%
-9.12%
$ 263.69K
$ 6.99K
3053
Gold Fever Native Gold
Gold Fever Native GoldNGL
$ 0.00131765
0.00%
--
+14.88%
$ 263.53K
$ 33.15
3054
Kuvi
KuviKUVI
$ 0.00530795
0.00%
--
-0.17%
$ 263.51K
$ 54.98
3055
OtherdeedStrategy
OtherdeedStrategyDEEDSTR
$ 0.00028634
0.00%
--
+2.58%
$ 263.41K
$ 1.37
3056
Tsuki Inu
Tsuki InuTKINU
$ 2.63333E-10
0.00%
0.00%
+3.75%
$ 263.33K
--
3057
SP500 rStock
SP500 rStockSPYR
$ 695.78
-0.18%
--
-0.17%
$ 263.01K
$ 4.75
3058
Polymtrade
PolymtradePM
$ 0.00032951
-0.89%
+0.03%
+12.10%
$ 262.53K
$ 6.59
3059
XONA AGENT
XONA AGENTXONA
$ 0.00027173
-2.43%
+0.08%
+38.93%
$ 262.49K
$ 1.28K
3060
Wrapped Zano
Wrapped ZanoWZANO
$ 5.98
0.00%
-0.02%
-2.61%
$ 262.34K
$ 680.57
3061
Knight Core
Knight CoreKNIGHT
$ 0.00027374
-0.24%
-0.12%
-0.57%
$ 262.23K
$ 8.77K
3062
Suzaku Token
Suzaku TokenSUZ
$ 0.00646756
-0.23%
+0.03%
-2.65%
$ 262.23K
$ 54.01
3063
Neza
NezaSN99
$ 0.458981
-2.83%
-0.00%
-29.95%
$ 262.18K
$ 6.53K
3064
WeSendit
WeSenditWSI
$ 0.00032017
-0.26%
+0.01%
-32.36%
$ 262.14K
$ 66.61
3065
BAI Stablecoin
BAI StablecoinBAI
$ 1.1
+0.09%
0.00%
-0.90%
$ 261.88K
$ 13.53
3066
Wrapped frxETH
Wrapped frxETHWFRXETH
$ 2,429.12
-0.21%
+0.02%
-0.83%
$ 261.64K
$ 90.69K
3067
TTcoin
TTcoinTC
$ 0.00011523
0.00%
+0.00%
-3.43%
$ 261.49K
$ 318.07K
3068
Crust Network
Crust NetworkCRU
$ 0.00977718
0.00%
+0.05%
-0.80%
$ 261.21K
$ 15.09K
3069
Hood Domains
Hood DomainsHD
$ 0.00026083
-0.21%
+0.01%
-55.32%
$ 260.89K
$ 17.83K
3070
dotmoovs
dotmoovsMOOV
$ 0.00026068
0.00%
+0.02%
+4.57%
$ 260.68K
$ 17.52K
3071
Max on ETH
Max on ETHMAXETH
$ 2.60356E-7
0.00%
+0.21%
-4.99%
$ 260.36K
--
3072
Strong
StrongSTRONG
$ 0.56265
0.00%
+0.00%
+0.05%
$ 260.21K
$ 2.73
3073
Memelinked
MemelinkedMK
$ 0.00526991
-0.36%
-0.14%
-16.06%
$ 260.09K
$ 5.67K
3074
Pitch
PitchPITCH
$ 0.277898
0.00%
-0.00%
-3.11%
$ 260.02K
$ 349.95K
3075
SPACEDOGE
SPACEDOGESPDG
$ 5.27E-6
0.00%
+2.39%
-0.38%
$ 260.00K
--
3076
Unipcs
UnipcsUNIPCS
$ 0.00025994
-10.99%
-0.45%
+42.86%
$ 259.94K
$ 51.38K
3077
Revshare
RevshareREVS
$ 0.00043639
-0.89%
-0.04%
+57.36%
$ 259.89K
$ 439.76
3078
Bigcoin
BigcoinBIG
$ 0.02627804
+0.09%
-0.00%
+43.34%
$ 259.77K
$ 292.85
3079
NIO rStock
NIO rStockRNIO
$ 3.6
-0.28%
-0.00%
-0.83%
$ 259.49K
$ 10.47K
3080
Perezoso
PerezosoPRZS
$ 6.17217E-10
-0.06%
-0.05%
+1.18%
$ 259.25K
--
3081
Business Coin
Business CoinBUSINESS
$ 0.00027265
-0.24%
-0.00%
-1.92%
$ 259.03K
$ 539.89
3082
Pepe Trump
Pepe TrumpPTRUMP
$ 0.00026073
0.00%
--
-2.45%
$ 258.90K
$ 35.11
3083
LOOK
LOOKLOOK
$ 0.00028018
-0.94%
+0.02%
-5.47%
$ 258.49K
$ 9.89
3084
Core MSCI Emerging Markets xStock
Core MSCI Emerging Markets xStockIEMGX
$ 81.29
+0.01%
0.00%
-2.87%
$ 258.45K
$ 318.03
3085
Stride Staked TIA
Stride Staked TIASTTIA
$ 0.402694
-0.81%
+0.06%
-4.71%
$ 258.41K
$ 20.39
3086
PepeMusk
PepeMuskPEPEMUSK
$ 0.0002583
-0.07%
+0.01%
+2.13%
$ 258.30K
$ 559.16
3087
LOL
LOLLOL
$ 0.00026078
0.00%
-0.04%
-0.80%
$ 258.02K
$ 28.96K
3088
Xraders
XradersXR
$ 0.0035813
+0.36%
0.00%
-1.93%
$ 257.88K
$ 50.00K
3089
Mu Digital Locked AZND
Mu Digital Locked AZNDLOAZND
$ 1.45
0.00%
--
0.00%
$ 257.58K
$ 54.55
3090
Affyn
AffynFYN
$ 0.00056235
-0.03%
-0.00%
-3.21%
$ 257.56K
$ 1.08K
3091
Aston Martin Cognizant Fan Token
Aston Martin Cognizant Fan TokenAM
$ 0.092938
-0.65%
-0.01%
-3.52%
$ 257.46K
$ 59.99K
3092
DICE
DICE$DICE
$ 0.00086405
-0.66%
+0.01%
+9.45%
$ 257.44K
$ 300.15
3093
Shadow Combat League
Shadow Combat LeagueSCL
$ 0.00026533
0.00%
--
-14.10%
$ 257.30K
$ 4.40
3094
Charli3
Charli3C3
$ 0.00257212
0.00%
--
-20.59%
$ 257.21K
$ 1.96
3095
AGI ALPHA AGENT
AGI ALPHA AGENTAGIALPHA
$ 0.00025696
0.00%
--
-0.60%
$ 256.96K
$ 37.55
3096
Nitefeeder
NitefeederNITEFEEDER
$ 6.10278E-10
0.00%
+0.80%
-13.26%
$ 256.74K
--
3097
Capybara
CapybaraCAPY
$ 2.5673E-7
-0.13%
-5.57%
-42.53%
$ 256.64K
--
3098
PainStrategy
PainStrategyPAINSTR
$ 0.00027539
-0.91%
0.00%
-7.79%
$ 256.36K
$ 695.72
3099
SyncVault
SyncVaultSVTS
$ 0.355618
-0.09%
+0.00%
-1.32%
$ 256.11K
$ 79.71K
3100
Money Dog
Money DogMONEYDOG
$ 0.00027882
+3.25%
-0.50%
-54.93%
$ 256.04K
$ 39.19K
3101
Hokkaidu Inu
Hokkaidu Inu$HOKK
$ 2.577E-12
0.00%
+6.29%
-0.54%
$ 255.08K
--

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,787 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,391 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.