Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
3502
BKOKFi
BKOKFiBKOK
$ 0.058153
0.00%
0.00%
-1.09%
$ 186.24K
$ 24.65
3503
Eclipse
EclipseES
$ 0.00123812
+2.15%
+0.06%
+27.25%
$ 186.19K
$ 1.51M
3504
Dosa the Demon
Dosa the DemonDOSA
$ 0.00018968
+0.17%
+0.03%
+6.09%
$ 185.89K
$ 22.96
3505
Momo
MomoMOMO
$ 0.00018684
+1.09%
+0.01%
-33.51%
$ 185.83K
$ 51.43K
3506
Blad
BladBLAD
$ 0.00019015
-7.05%
+0.16%
-4.30%
$ 185.66K
$ 67.18K
3507
The Cocktailbar
The CocktailbarCOC
$ 3.71
0.00%
--
0.00%
$ 185.65K
$ 40.87
3508
dexie bucks
dexie bucksDBX
$ 0.01692617
0.00%
--
-5.67%
$ 185.65K
$ 54.04
3509
Grumpy Cat Coin
Grumpy Cat CoinGRUMPY
$ 2.023E-5
-0.25%
-1.75%
-6.47%
$ 185.50K
--
3510
Muse DAO
Muse DAOMUSE
$ 0.274497
+0.98%
+0.04%
-1.94%
$ 185.27K
$ 8.23
3511
Medtronic xStock
Medtronic xStockMDTX
$ 94.34
-0.01%
+0.03%
+0.95%
$ 185.19K
$ 97.99
3512
Bretter Brett
Bretter BrettBRETT
$ 1.85175E-7
0.00%
0.00%
-10.72%
$ 185.18K
--
3513
Routine Coin
Routine CoinROU
$ 0.00027474
-2.54%
-0.02%
+1.98%
$ 185.12K
$ 1.48K
3514
AGENT
AGENTAGENT
$ 0.00018495
0.00%
--
0.00%
$ 184.95K
$ 144.85
3515
Weedcoin
WeedcoinWEEDCOIN
$ 0.00018508
+0.59%
+0.03%
+4.72%
$ 184.91K
$ 44.68
3516
Nest Basis Vault
Nest Basis VaultNBASIS
$ 1.074
0.00%
0.00%
0.00%
$ 184.80K
--
3517
WallStreetBets DApp
WallStreetBets DAppWSB
$ 0.00018466
+0.05%
+0.02%
-0.98%
$ 184.66K
$ 182.05
3518
Basemate
BasemateBASEMATE
$ 1.84E-6
-4.17%
-2.48%
-30.04%
$ 184.39K
--
3519
Peng
PengPENG
$ 0.00184209
+1.10%
+0.05%
-4.07%
$ 184.27K
$ 60.08
3520
White Claw
White ClawWCLAW
$ 0.00023409
0.00%
--
+0.58%
$ 184.21K
$ 23.69
3521
EMIT
EMITEMIT
$ 0.488806
-0.56%
-0.01%
-16.23%
$ 184.17K
$ 989.22
3522
Faith
FaithFBB4
$ 0.00018413
+1.39%
+0.00%
+31.47%
$ 184.04K
$ 466.19
3523
Kira the Injective Cat
Kira the Injective CatKIRA
$ 2.66E-6
+0.76%
+4.89%
+3.10%
$ 183.60K
--
3524
Catalorian
CatalorianCATALORIAN
$ 0.00018344
+1.44%
+0.03%
-8.60%
$ 183.52K
$ 228.00
3525
Paintswap
PaintswapBRUSH
$ 0.00045009
+1.10%
+0.11%
-2.02%
$ 183.40K
$ 115.37
3526
Baldor
BaldorBALDOR
$ 1.83
+1.10%
+0.04%
-1.08%
$ 182.65K
$ 203.92
3527
Bingus The Cat
Bingus The CatBINGUS
$ 0.0001826
+1.37%
+0.03%
-3.80%
$ 182.58K
$ 166.30
3528
Exeedme
ExeedmeXED
$ 0.00182433
0.00%
--
0.00%
$ 182.43K
$ 1.17
3529
Verse
VerseVERSE
$ 3.5E-6
-0.28%
+1.90%
-4.37%
$ 182.18K
--
3530
GameSwift
GameSwiftGSWIFT
$ 0.00038834
+1.06%
+0.06%
-3.77%
$ 181.99K
$ 218.46
3531
Pillar
PillarPLR
$ 0.00070058
+0.69%
-0.06%
-16.35%
$ 181.70K
$ 11.36
3532
FreeRossDAO
FreeRossDAOFREE
$ 1.956E-5
0.00%
-37.67%
-37.65%
$ 181.69K
--
3533
Roost
RoostROOST
$ 0.00018157
+0.84%
+0.03%
-8.64%
$ 181.59K
$ 19.41
3534
Vibing Cat
Vibing CatVIBE CAT
$ 0.00020951
+0.41%
+0.15%
-44.44%
$ 181.47K
$ 19.62K
3535
SwiftCash
SwiftCashSWIFT
$ 0.00058423
+0.19%
+0.02%
-1.35%
$ 181.39K
$ 119.83
3536
Delabs Games
Delabs GamesDELABS
$ 0.00024156
+0.42%
-0.27%
+0.30%
$ 181.19K
$ 18.58
3537
Juno Agent
Juno AgentJUNO
$ 1.83E-6
0.00%
+1.97%
+4.57%
$ 181.10K
--
3538
Gameswap
GameswapGSWAP
$ 0.01639643
+1.39%
+0.03%
-10.49%
$ 180.80K
$ 24.35
3539
Speedy
SpeedySPEEDY
$ 0.00018063
0.00%
-0.00%
-7.95%
$ 180.63K
$ 512.09
3540
coinage
coinageCOINAGE
$ 0.00018043
+1.86%
-0.04%
-7.63%
$ 180.48K
$ 2.91K
3541
Project DogCat DCAT
Project DogCat DCATDCAT
$ 0.00180364
0.00%
-0.00%
+0.27%
$ 180.36K
$ 416.64
3542
Yala Stablecoin
Yala StablecoinYU
$ 0.00800331
0.00%
--
0.00%
$ 180.27K
$ 6.05
3543
Grai
GraiGRAI
$ 0.704231
0.00%
0.00%
-4.02%
$ 180.15K
$ 5.95
3544
Sekuya Multiverse
Sekuya MultiverseSKYA
$ 0.00033164
+0.09%
-0.00%
-3.33%
$ 179.51K
$ 31.54K
3545
HAMI
HAMI$HAMI
$ 0.00017931
0.00%
+0.03%
-3.35%
$ 179.26K
$ 2.09
3546
Tony from TON
Tony from TONTONY
$ 0.00017921
-2.28%
-0.01%
-21.81%
$ 179.21K
$ 1.27K
3547
Impermax
ImpermaxIBEX
$ 0.00247788
0.00%
--
0.00%
$ 179.02K
$ 124.65
3548
Ape Man
Ape ManAPEMAN
$ 4.25523E-7
0.00%
0.00%
-4.05%
$ 179.01K
--
3549
Project DogCat DOGC
Project DogCat DOGCDOGC
$ 0.0017887
0.00%
+0.02%
-1.63%
$ 178.87K
$ 427.35
3550
Champignons of Arborethia
Champignons of ArborethiaCHAMPZ
$ 0.00017878
0.00%
+0.02%
-3.82%
$ 178.78K
$ 4.10
3551
MetaCene
MetaCeneMAK
$ 0.00027238
+0.01%
-0.00%
-6.34%
$ 178.76K
$ 2.49

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,787 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,371 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.