Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1151
MSCI Japan ETF
MSCI Japan ETFEWJON
$ 97.98
+0.01%
-0.63%
-0.71%
$ 47.89K
$ 1.62K
1152
Zelwin
ZelwinZLW
$ 0.000648
-0.91%
-17.82%
-5.48%
$ 47.38K
$ 5.34M
1153
SOXSON(Ondo)
SOXSON(Ondo)SOXSON
$ 4.602
-0.45%
+3.54%
-1.71%
$ 46.74K
$ 32.92K
1154
OpenxAI Network
OpenxAI NetworkOPENX
$ 0.00457
0.00%
-0.22%
-29.15%
$ 45.71K
$ 4.95M
1155
XRP Healthcare
XRP HealthcareXRPH
$ 0.00097
-9.32%
-77.86%
-85.73%
$ 45.39K
$ 10.91M
1156
Spain National Fan
Spain National FanSNFT
$ 0.001844
+0.44%
+0.83%
+4.10%
$ 41.91K
$ 42.32M
1157
MASS
MASSMASS
$ 0.0004222
+0.28%
-0.52%
-5.52%
$ 41.47K
$ 132.31M
1158
MSCI India (Ondo)
MSCI India (Ondo)INDAON
$ 48.62
+0.17%
-1.07%
-2.87%
$ 38.97K
$ 3.31K
1159
Rivian (Ondo)
Rivian (Ondo)RIVNON
$ 16.21
-0.37%
+0.75%
+2.47%
$ 38.60K
$ 9.47K
1160
Archer Aviation
Archer AviationACHRON
$ 5.521
+1.90%
+0.36%
-2.05%
$ 35.82K
$ 26.56K
1161
Freeport-McMoRan
Freeport-McMoRanFCXON
$ 71.97
-0.42%
-4.90%
-1.82%
$ 33.30K
$ 2.06K
1162
ConocoPhillips
ConocoPhillipsCOPON
$ 138.31
-0.98%
-1.17%
+0.76%
$ 31.98K
$ 1.08K
1163
WisdomTree Treasury
WisdomTree TreasuryUSFRON
$ 51.38
-0.06%
-0.06%
-0.68%
$ 30.80K
$ 3.08K
1164
Waste Management
Waste ManagementWMON
$ 216.17
-0.15%
-2.03%
-2.15%
$ 29.46K
$ 678.52
1165
CRTAI NETWORK
CRTAI NETWORKCRTAI
$ 0.0000819
0.00%
0.00%
-1.21%
$ 28.90K
$ 191.68M
1166
Bank of America
Bank of AmericaBACON
$ 63.4
-0.31%
-0.09%
-0.50%
$ 27.81K
$ 2.36K
1167
Brazil National Fan
Brazil National FanBFT
$ 0.0009449
-0.21%
+8.34%
-8.79%
$ 26.96K
$ 63.21M
1168
Northrop Grumman
Northrop GrummanNOCON
$ 526.78
-0.04%
+0.31%
+1.53%
$ 26.50K
$ 288.91
1169
Cameco(Ondo)
Cameco(Ondo)CCJON
$ 97.46
-0.28%
-2.59%
-3.33%
$ 25.78K
$ 1.60K
1170
BigBear.ai Holdings
BigBear.ai HoldingsBBAION
$ 2.836
+0.18%
+0.39%
-3.98%
$ 25.51K
$ 54.02K
1171
Plug Power (Ondo)
Plug Power (Ondo)PLUGON
$ 2.135
+0.71%
-2.30%
-2.21%
$ 23.98K
$ 69.30K
1172
Merck (Ondo)
Merck (Ondo)MRKON
$ 146.9
+0.07%
-1.75%
-3.76%
$ 22.41K
$ 1.03K
1173
Units.Network
Units.NetworkUNIT0
$ 0.003983
+0.81%
-13.46%
-18.14%
$ 20.33K
$ 1.99M
1174
Southern Copper
Southern CopperSCCOON
$ 200.9
+0.01%
-4.95%
-2.08%
$ 20.04K
$ 772.19
1175
Caterpillar (Ondo)
Caterpillar (Ondo)CATON
$ 817.32
-0.07%
-0.49%
-0.41%
$ 17.93K
$ 184.03
1176
AT&T (Ondo)
AT&T (Ondo)ATTON
$ 26.27
-0.08%
+1.70%
-0.27%
$ 15.39K
$ 5.64K
1177
Keel Infrastructure
Keel InfrastructureKEELON
$ 3.491
+0.98%
-5.01%
+1.07%
$ 14.77K
$ 45.63K
1178
UNPON (Ondo)
UNPON (Ondo)UNPON
$ 288.3
+0.05%
-0.19%
-2.13%
$ 14.35K
$ 505.94
1179
Johnson & Johnson
Johnson & JohnsonJNJON
$ 270.61
-0.10%
-0.26%
-3.11%
$ 13.49K
$ 563.22
1180
Thermo Fisher (Ondo)
Thermo Fisher (Ondo)TMOON
$ 610.85
-0.04%
-0.88%
-0.57%
$ 13.27K
$ 241.63
1181
Verizon (Ondo)
Verizon (Ondo)VZON
$ 51.69
+0.14%
+0.21%
-0.06%
$ 12.87K
$ 2.83K
1182
Ford Motor (Ondo)
Ford Motor (Ondo)FON
$ 14.3
-0.14%
+2.44%
-2.93%
$ 12.21K
$ 10.41K
1183
REGNON (Ondo)
REGNON (Ondo)REGNON
$ 814.61
+1.54%
-0.32%
-3.13%
$ 11.92K
$ 193.85
1184
Amphenol(Ondo)
Amphenol(Ondo)APHON
$ 163.22
-1.04%
-1.72%
-3.14%
$ 11.11K
$ 912.18
1185
American Airlines
American AirlinesAALON
$ 13.01
-0.23%
+0.15%
-0.38%
$ 10.56K
$ 11.54K
1186
SoundHound AI (Ondo)
SoundHound AI (Ondo)SOUNON
$ 6.342
-0.08%
-2.56%
-6.99%
$ 10.35K
$ 22.25K
1187
Coupang, Inc.Class A
Coupang, Inc.Class ACPNGON
$ 14.8
+0.07%
+0.07%
-3.52%
$ 9.77K
$ 11.42K
1188
PPLTON (Ondo)
PPLTON (Ondo)PPLTON
$ 163.04
-0.16%
-3.36%
-0.97%
$ 9.76K
$ 974.31
1189
US Aerospace Defense
US Aerospace DefenseITAON
$ 221.62
+0.79%
+0.99%
-1.95%
$ 9.39K
$ 685.29
1190
ProShares Short QQQ
ProShares Short QQQPSQON
$ 26.26
-0.04%
+0.38%
+1.58%
$ 8.88K
$ 5.48K
1191
T-Mobile US (Ondo)
T-Mobile US (Ondo)TMUSON
$ 179.66
-0.09%
-0.82%
-2.30%
$ 8.51K
$ 816.46
1192
VRTX (Ondo)
VRTX (Ondo)VRTXON
$ 517.65
-0.18%
-1.09%
-5.31%
$ 7.11K
$ 289.25
1193
AbbVie (Ondo)
AbbVie (Ondo)ABBVON
$ 260.38
+0.45%
+2.94%
+0.43%
$ 6.70K
$ 575.57
1194
AMGEN (Ondo)
AMGEN (Ondo)AMGNON
$ 390.15
-0.01%
-1.93%
-7.12%
$ 6.42K
$ 377.41
1195
Albemarle (Ondo)
Albemarle (Ondo)ALBON
$ 122.17
+0.19%
-4.56%
-4.96%
$ 5.33K
$ 1.21K
1196
Analog Devices
Analog DevicesADION
$ 368.06
+1.21%
+0.83%
+1.69%
$ 4.54K
$ 428.14
1197
COFON (Ondo)
COFON (Ondo)COFON
$ 209.74
-0.25%
-1.89%
-5.78%
$ 4.06K
$ 721.28
1198
Celestica (Ondo)
Celestica (Ondo)CLSON
$ 330.76
+0.01%
-1.08%
+4.97%
$ 2.71K
$ 457.41
1199
Citigroup (Ondo)
Citigroup (Ondo)CON
$ 140.08
-0.89%
+0.24%
+0.35%
$ 2.43K
$ 1.09K
1200
Trane Technologies
Trane TechnologiesTTON
$ 443.31
-0.59%
0.00%
-0.28%
$ 2.30K
$ 349.20

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,766 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,389 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.