Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
452
Delta Exchange
Delta ExchangeDETO
$ 0.059944
0.00%
--
+0.02%
$ 16.76M
$ 378.64
453
Surplus intelligence
Surplus intelligenceSURPLUS
$ 0.00016597
-0.60%
-0.06%
+7.70%
$ 16.60M
$ 967.86K
454
IdleMine
IdleMineIDLE
$ 0.00164699
+0.08%
-0.01%
-4.17%
$ 16.47M
$ 143.24K
455
Araracoin
AraracoinARARA
$ 0.00044658
-0.02%
0.00%
-0.07%
$ 16.19M
$ 17.62K
456
Qkacoin
QkacoinQKA
$ 0.508575
-0.02%
-0.04%
-5.08%
$ 16.11M
$ 2.86K
457
Striker
StrikerSTKRI
$ 0.302903
0.00%
--
0.00%
$ 15.94M
$ 8.01K
458
Bitcoin on Rootstock
Bitcoin on RootstockRBTC
$ 78,187
+0.23%
-0.02%
-3.13%
$ 15.93M
$ 178.79K
459
Wrapped BOT
Wrapped BOTWBOT
$ 12.34
0.00%
-0.00%
-0.16%
$ 15.85M
$ 1.72M
460
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETHWETH
$ 2,240.58
+0.30%
-0.02%
-5.70%
$ 15.78M
$ 3.08M
461
PolySwarm
PolySwarmNCT
$ 0.0083501
+0.77%
-0.02%
-32.64%
$ 15.74M
$ 986.98K
462
Unit Ethereum
Unit EthereumUETH
$ 2,230.6
+0.15%
-0.03%
-6.09%
$ 15.67M
$ 51.50M
463
DIA
DIADIA
$ 0.130273
+0.43%
-0.04%
-14.47%
$ 15.59M
$ 1.51M
464
MAX
MAXMAX
$ 0.232325
-0.08%
-0.01%
-4.72%
$ 15.41M
$ 30.60K
465
MegaUSD
MegaUSDUSDM
$ 1.01
+1.11%
+0.02%
+1.37%
$ 15.39M
$ 482.00K
466
dKargo
dKargoDKA
$ 0.00307508
+0.02%
-0.05%
-9.97%
$ 15.38M
$ 3.03M
467
Dinero
DineroDINERO
$ 0.01210089
0.00%
--
+1.46%
$ 15.28M
$ 620.28
468
PUMPCADE
PUMPCADEPUMPCADE
$ 0.01525735
-0.51%
-0.11%
-9.54%
$ 15.24M
$ 706.42K
469
Bitcast
BitcastSN93
$ 3.44
+1.47%
-0.05%
-14.21%
$ 15.03M
$ 187.53K
470
StandX DUSD
StandX DUSDDUSD
$ 0.997124
0.00%
-0.00%
-0.12%
$ 15.03M
$ 44.20K
471
Freysa AI
Freysa AIFAI
$ 0.00182483
-0.02%
-0.04%
-3.77%
$ 14.94M
$ 359.85K
472
Svalbard BTC
Svalbard BTCSVBTC
$ 78,408
+0.14%
-0.02%
-3.54%
$ 14.89M
$ 2.04K
473
Midas Wellington Income Opportunities
Midas Wellington Income OpportunitiesMWIN
$ 131,740
0.00%
0.00%
+0.35%
$ 14.88M
--
474
basilica
basilicaSN39
$ 3.17
0.00%
-0.02%
+24.80%
$ 14.88M
$ 587.67K
475
Huobi
HuobiHT
$ 0.13573
0.00%
-0.03%
+6.77%
$ 14.85M
$ 14.16K
476
FART COIN
FART COINFRTC
$ 1.48357E-7
+0.09%
-0.05%
+0.01%
$ 14.84M
--
477
Pear Protocol
Pear ProtocolPEAR
$ 0.02871175
+0.01%
+0.01%
-7.73%
$ 14.75M
$ 150.83K
478
Savings crvUSD
Savings crvUSDSCRVUSD
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 14.71M
$ 9.87M
479
Bitwise AUSD Morpho Vault
Bitwise AUSD Morpho VaultPAPY
$ 1.005
0.00%
0.00%
0.00%
$ 14.70M
--
480
Claude Crab
Claude CrabCRABAI
$ 0.00154656
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 14.69M
$ 9.47
481
LUCA
LUCALUCA
$ 0.303293
-0.08%
0.00%
-6.63%
$ 14.63M
$ 57.28K
482
Halo
HaloHALO
$ 0.04860595
+0.17%
-0.05%
-11.87%
$ 14.58M
$ 17.65
483
GVNR
GVNRGVNR
$ 0.901844
0.00%
--
0.00%
$ 14.53M
$ 586.95
484
TDCCP
TDCCPTDCCP
$ 0.02269336
+0.10%
-0.07%
-12.97%
$ 14.52M
$ 63.62K
485
Verus
VerusVRSC
$ 0.179178
0.00%
+0.02%
+4.99%
$ 14.52M
$ 722.33
486
Hegic
HegicHEGIC
$ 0.01338616
+0.23%
-0.03%
-4.13%
$ 14.43M
$ 7.80K
487
OpenEden OpenDollar
OpenEden OpenDollarUSDO
$ 0.991915
0.00%
--
-0.38%
$ 14.41M
$ 6.47K
488
Coinbase Wrapped ZEC
Coinbase Wrapped ZECCBZEC
$ 1,281.91
+0.33%
+0.04%
+9.97%
$ 14.28M
$ 2.27M
489
Shardus
ShardusULT
$ 0.03232613
+0.18%
--
-4.04%
$ 14.21M
$ 21.14
490
Islamic Coin
Islamic CoinISLM
$ 0.00379376
-0.01%
0.00%
-0.07%
$ 14.20M
$ 3.58K
491
Froggie
FroggieFROGGIE
$ 0.01408187
-0.01%
-0.00%
+15.86%
$ 14.09M
$ 81.91K
492
OSK
OSKOSK
$ 13.3
0.00%
--
-1.70%
$ 14.08M
$ 1.38
493
Wrapped POL
Wrapped POLWPOL
$ 0.087582
+0.24%
-0.02%
-3.30%
$ 14.05M
$ 18.32M
494
Ondo High Growth Powered by BlackRock
Ondo High Growth Powered by BlackRockBLKGRWON
$ 4.91
-1.41%
-0.02%
-1.60%
$ 14.01M
$ 23.23K
495
RockSolid rETH
RockSolid rETHROCK.RETH
$ 1,777.02
0.00%
--
0.00%
$ 14.01M
$ 1.28K
496
Faith Tribe
Faith TribeFTRB
$ 0.00422627
-0.04%
+0.02%
+2.28%
$ 14.00M
$ 27.02K
497
Doge Head Coin
Doge Head CoinDHC
$ 1.41
0.00%
-0.02%
-30.20%
$ 13.94M
$ 822.11
498
Harold
HaroldHAROLD
$ 0.01387818
+0.28%
+0.19%
+31.88%
$ 13.88M
$ 339.45K
499
Kelp Gain
Kelp GainAGETH
$ 2,486.03
0.00%
--
-3.10%
$ 13.87M
$ 23.97
500
Tokenize Xchange
Tokenize XchangeTKX
$ 0.171556
0.00%
--
0.00%
$ 13.72M
$ 3.34K
501
Wrapped FRAX
Wrapped FRAXWFRAX
$ 0.2479
-0.07%
-0.00%
-5.12%
$ 13.66M
$ 561.51K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,654 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,268 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.