Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
352
Staked Axis USD
Staked Axis USDSUSDX
$ 1.021
0.00%
+0.00%
+0.20%
$ 27.91M
$ 5.58K
353
Geode Chain
Geode ChainGEODE
$ 0.00236824
0.00%
--
0.00%
$ 27.82M
$ 476.42
354
AI Powered Finance
AI Powered FinanceAIPF
$ 0.376492
+1.06%
-0.00%
-9.05%
$ 27.27M
$ 232.01K
355
TDCCP
TDCCPTDCCP
$ 0.0423739
-0.07%
-0.06%
-6.82%
$ 27.12M
$ 26.39K
356
Tokenised GBP
Tokenised GBPTGBP
$ 1.35
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 26.94M
$ 29.87K
357
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLABRLA
$ 0.194096
-0.05%
+0.00%
-0.79%
$ 26.75M
$ 86.43K
358
NOVA
NOVASN68
$ 5.23
-2.06%
+0.02%
-12.98%
$ 26.69M
$ 210.86K
359
Liquity USD
Liquity USDLUSD
$ 1.009
0.00%
0.00%
-0.10%
$ 26.47M
$ 515.68K
360
Midas M1 USD Market Neutral
Midas M1 USD Market NeutralMM1-USD
$ 1.03
0.00%
0.00%
+0.59%
$ 26.37M
--
361
Croatian Football Federation Token
Croatian Football Federation TokenVATRENI
$ 1.44
0.00%
+0.01%
-1.37%
$ 26.35M
$ 2.65K
362
rsERG
rsERGRSERG
$ 0.269116
-0.79%
+0.03%
+6.51%
$ 26.30M
$ 10.41K
363
earnAUSD
earnAUSDEARNAUSD
$ 1.01
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.18M
$ 1.68K
364
Obligate Trade Finance Yield
Obligate Trade Finance YieldOTFY
$ 1.015
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 26.13M
$ 122.45K
365
Bucket Protocol BUCK Stablecoin
Bucket Protocol BUCK StablecoinBUCK
$ 0.998672
+0.16%
+0.00%
+0.05%
$ 25.93M
$ 322.75K
366
Volo Staked SUI
Volo Staked SUIVSUI
$ 0.772378
+0.55%
+0.01%
-12.43%
$ 25.93M
$ 15.78K
367
Universal ETH
Universal ETHUNIETH
$ 2,852.68
-0.03%
+0.01%
+0.48%
$ 25.70M
$ 1.46K
368
Wrapped TAO
Wrapped TAOWTAO
$ 231.43
+0.16%
-0.01%
-13.19%
$ 25.65M
$ 483.00K
369
NYC
NYCNYC
$ 0.084635
0.00%
--
0.00%
$ 25.39M
$ 31.64
370
Wrapped OKB
Wrapped OKBWOKB
$ 113.72
-0.29%
+0.01%
-0.61%
$ 25.21M
$ 4.62M
371
Wrapped XRP
Wrapped XRPWXRP
$ 1.4
+2.19%
+0.03%
-0.71%
$ 25.10M
$ 45.41K
372
gm
gmSN28
$ 5.39
-3.41%
+0.06%
-4.26%
$ 24.97M
$ 1.27M
373
Lorenzo stBTC
Lorenzo stBTCSTBTC
$ 77,491
+0.02%
--
+0.28%
$ 24.95M
$ 798.50
374
Wrapped POL
Wrapped POLWPOL
$ 0.098114
+0.27%
+0.01%
-0.43%
$ 24.80M
$ 6.21M
375
Gauntlet USDC Prime Morpho Vault
Gauntlet USDC Prime Morpho VaultGTUSDC
$ 1.13
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 24.79M
--
376
Wrapped DAG
Wrapped DAGWDAG
$ 0.00666805
+0.28%
+0.03%
-1.90%
$ 24.76M
$ 4.21K
377
Blast
BlastBLAST
$ 0.00035654
-0.78%
-0.04%
+2.99%
$ 24.72M
$ 7.20M
378
Cloud
CloudCLOUD
$ 0.04023277
+0.07%
-0.04%
+13.90%
$ 24.52M
$ 314.51K
379
Wrapped NXM
Wrapped NXMWNXM
$ 61.74
-0.19%
-0.02%
-2.92%
$ 24.50M
$ 9.31K
380
Everything
EverythingEV
$ 0.00024529
-2.05%
-0.01%
-2.26%
$ 24.48M
$ 32.67K
381
VulgarTycoon
VulgarTycoonVIN
$ 1.47
0.00%
+0.02%
+1.38%
$ 24.47M
$ 79.34K
382
SWFTCOIN
SWFTCOINSWFTC
$ 0.0024361
+0.28%
-0.01%
-4.79%
$ 24.36M
$ 334.70K
383
RedTeam
RedTeamSN61
$ 4.57
-2.14%
+0.08%
+26.94%
$ 24.15M
$ 2.88M
384
Xertra
XertraSTRAX
$ 0.01093687
-0.24%
-0.04%
+10.55%
$ 24.14M
$ 8.39M
385
Whiteheart
WhiteheartWHITE
$ 2,694.76
0.00%
--
0.00%
$ 23.95M
$ 786.16
386
MetYa
MetYaMY
$ 0.02427845
-0.07%
-0.04%
-9.94%
$ 23.95M
$ 42.44K
387
JPY Coin v1
JPY Coin v1JPYC
$ 0.00966445
-0.14%
-0.00%
-0.38%
$ 23.85M
$ 55.41
388
Fren Pet
Fren PetFP
$ 3.35
0.00%
+0.23%
+10.93%
$ 23.83M
$ 105.80K
389
Tokenlon
TokenlonLON
$ 0.192957
-0.02%
-0.00%
+2.88%
$ 23.82M
$ 5.16K
390
Keep Network
Keep NetworkKEEP
$ 0.02459178
-1.42%
+0.18%
+16.36%
$ 23.74M
$ 20.66K
391
Cartesi
CartesiCTSI
$ 0.02498486
-0.16%
+0.00%
-3.14%
$ 23.64M
$ 7.49M
392
Tokamak Network
Tokamak NetworkTON
$ 0.36425
-0.49%
-0.03%
+7.82%
$ 23.59M
$ 3.76M
393
GMT
GMTGMT
$ 0.0075208
-0.48%
-0.04%
-1.75%
$ 23.41M
$ 6.53M
394
Utya
UtyaUTYA
$ 0.02327616
-0.11%
+0.09%
-10.76%
$ 23.28M
$ 507.31K
395
Galaxy USDT Quality
Galaxy USDT QualityETH:GUSDTQ
$ 1.013
-0.30%
0.00%
-0.10%
$ 22.97M
--
396
StrikeX
StrikeXSTRX
$ 0.02601406
+0.04%
+0.05%
+12.27%
$ 22.89M
$ 12.47K
397
Electronic USD
Electronic USDEUSD
$ 0.999028
-0.01%
0.00%
+0.14%
$ 22.69M
$ 179.03K
398
Hex Trust USD
Hex Trust USDUSDX
$ 0.983896
+0.14%
--
-0.90%
$ 22.54M
$ 51.40
399
Galaxy WETH Quality
Galaxy WETH QualityETH:GWETHQ
$ 2,520.67
-0.07%
+0.01%
+0.26%
$ 22.52M
--
400
Bitcast
BitcastSN93
$ 5.6
-1.75%
-0.00%
+2.94%
$ 22.44M
$ 3.55M
401
Staked ZIG
Staked ZIGSTZIG
$ 0.0447283
-0.16%
-0.04%
-3.93%
$ 22.37M
$ 452.84K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,759 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,376 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.