Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
302
Elexium
ElexiumEX
$ 3.86
0.00%
--
0.00%
$ 34.51M
$ 2.93K
303
BOLD
BOLDBOLD
$ 0.996691
+0.01%
0.00%
-0.21%
$ 34.45M
$ 1.10M
304
Palladium Network
Palladium NetworkPLLDV3
$ 0.654091
-0.04%
0.00%
+0.26%
$ 34.42M
$ 25.75K
305
ChangeNOW
ChangeNOWNOW
$ 0.412072
+0.04%
+0.01%
-0.50%
$ 34.42M
$ 2.75K
306
FINS
FINSFINS
$ 0.04066664
0.00%
0.00%
0.00%
$ 34.35M
$ 42.64K
307
BUSD
BUSDBUSD
$ 0.997276
+0.09%
-0.00%
-0.06%
$ 34.32M
$ 1.21K
308
Steakhouse Confidential Prime USDC
Steakhouse Confidential Prime USDCSTEAKCUSDC
$ 1.022
+0.20%
+0.00%
+0.29%
$ 34.28M
--
309
Vanta Network
Vanta NetworkSN8
$ 6.5
-1.66%
+0.00%
-11.68%
$ 34.12M
$ 50.15K
310
Wrapped CRO
Wrapped CROWCRO
$ 0.059434
+0.20%
+0.03%
-0.99%
$ 33.89M
$ 915.27K
311
Wrapped rsETH
Wrapped rsETHWRSETH
$ 2,615.93
+0.29%
-0.00%
-1.99%
$ 33.79M
$ 254.65
312
Moolah
MoolahMOOLAH
$ 0.0337169
+0.13%
-0.04%
-1.58%
$ 33.72M
$ 52.78K
313
Staked USN
Staked USNSUSN
$ 1.22
0.00%
--
0.00%
$ 33.65M
$ 10.63K
314
Orbs
OrbsORBS
$ 0.0067295
-0.15%
+0.00%
+6.62%
$ 33.65M
$ 2.56M
315
Civic
CivicCVC
$ 0.03354835
+7.19%
-0.09%
+54.88%
$ 33.54M
$ 154.39M
316
Powerledger
PowerledgerPOWR
$ 0.058984
+0.50%
-0.06%
+17.63%
$ 33.53M
$ 19.12M
317
Hive Dollar
Hive DollarHBD
$ 1.015
0.00%
+0.02%
+8.04%
$ 33.49M
$ 21.66
318
Cofinex
CofinexCNX
$ 0.261821
+4.76%
0.00%
-0.05%
$ 33.48M
$ 33.89K
319
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSDSFRXUSD
$ 1.21
0.00%
0.00%
0.00%
$ 33.34M
$ 312.15K
320
Securitize
SecuritizeSECZ
$ 8.27
0.00%
0.00%
+11.46%
$ 33.29M
--
321
STON
STONSTON
$ 0.471662
-0.51%
+0.01%
+3.14%
$ 33.23M
$ 2.80K
322
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoneyEURE
$ 1.15
0.00%
-0.00%
-0.86%
$ 33.00M
$ 1.67M
323
Main Street Yield
Main Street YieldMSY
$ 0.513693
0.00%
--
+6.72%
$ 32.97M
$ 2.02
324
CargoX
CargoXCXO
$ 0.151644
+0.01%
+0.01%
+3.67%
$ 32.63M
$ 31.10K
325
Peoples Reserve
Peoples ReservePRN
$ 0.04788283
0.00%
+0.01%
-5.51%
$ 32.50M
$ 468.26
326
USTBL
USTBLUSTBL
$ 1.066
+0.28%
0.00%
0.00%
$ 32.00M
$ 15.98K
327
Lido EarnUSD
Lido EarnUSDEARNUSD
$ 1.029
-0.29%
0.00%
0.00%
$ 31.97M
--
328
Fidelity Digital Interest Token
Fidelity Digital Interest TokenFDIT
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 31.73M
--
329
THORChain Yield
THORChain YieldTCY
$ 0.170584
+0.45%
-0.00%
+10.50%
$ 31.68M
$ 121.06K
330
Midas mHYPER
Midas mHYPERMHYPER
$ 1.13
0.00%
0.00%
0.00%
$ 31.57M
--
331
iota
iotaSN9
$ 6.41
-2.14%
+0.00%
-16.75%
$ 31.40M
$ 53.50K
332
Nirvana ANA
Nirvana ANAANA
$ 3.85
0.00%
--
+0.79%
$ 31.39M
$ 16.65
333
Swell Ethereum
Swell EthereumSWETH
$ 2,825.15
+0.17%
+0.01%
+0.24%
$ 31.08M
$ 3.88K
334
ORE
OREORE
$ 63.0
-0.77%
-0.01%
+9.13%
$ 30.96M
$ 1.11M
335
MVL
MVLMVL
$ 0.00111254
-2.23%
-0.01%
+16.79%
$ 30.93M
$ 137.83K
336
Universal USD
Universal USDUSDU
$ 0.999628
0.00%
--
-0.04%
$ 30.64M
$ 19.69
337
Mezo USD
Mezo USDMUSD
$ 0.990714
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 30.15M
$ 130.86K
338
Restaked Swell ETH
Restaked Swell ETHRSWETH
$ 2,693.46
-0.01%
+0.01%
+0.35%
$ 30.13M
$ 12.01K
339
Across Protocol
Across ProtocolACX
$ 0.04260502
+1.52%
+0.02%
+3.46%
$ 30.03M
$ 65.89K
340
BORA
BORABORA
$ 0.02582598
-1.23%
-0.00%
+7.43%
$ 29.77M
$ 2.73M
341
Metal DAO
Metal DAOMTL
$ 0.320252
-0.87%
+0.11%
+31.06%
$ 29.67M
$ 76.62M
342
Steakhouse ETH Morpho Vault
Steakhouse ETH Morpho VaultSTEAKETH
$ 2,636.32
+0.24%
+0.01%
+0.47%
$ 29.59M
--
343
Chainflip
ChainflipFLIP
$ 0.334103
+0.54%
+0.05%
-16.82%
$ 29.32M
$ 34.86K
344
Wrapped Aave Ethereum WETH
Wrapped Aave Ethereum WETHWAETHWETH
$ 2,631.81
-2.43%
-0.01%
-1.65%
$ 29.20M
$ 117.45
345
catwifhat
catwifhat$CWIF
$ 2.9029E-8
+1.81%
+3.40%
-3.03%
$ 29.03M
--
346
APEX
APEXAP3X
$ 0.01610601
+0.23%
+0.02%
-3.02%
$ 28.86M
$ 546.45
347
BurnedFi
BurnedFiBURN
$ 2.34
+0.43%
-0.03%
-7.14%
$ 28.68M
$ 33.21K
348
JETT CRYPTO
JETT CRYPTOJETT
$ 0.569005
+0.14%
+0.01%
-2.47%
$ 28.45M
$ 95.62K
349
Ardor
ArdorARDR
$ 0.02819608
-1.28%
-0.00%
+17.64%
$ 28.15M
$ 17.30M
350
TokenPocket Token
TokenPocket TokenTPT
$ 0.00882349
+0.47%
+0.04%
+10.72%
$ 28.11M
$ 31.07K
351
MetaMask USD
MetaMask USDMUSD
$ 0.999726
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 27.93M
$ 5.93M

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,759 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,376 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.