Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
202
stUSDT Staked USDT
stUSDT Staked USDTSTUSDT
$ 0.996107
0.00%
0.00%
-0.06%
$ 60.80M
$ 6.65
203
MEME HORSE
MEME HORSEMHORSE
$ 0.060524
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 60.52M
$ 186.31K
204
Steakhouse USDT V2
Steakhouse USDT V2STEAKUSDT
$ 1.027
+0.20%
+0.00%
+0.20%
$ 60.31M
--
205
Prize Protocol
Prize ProtocolPRIZE
$ 0.00112598
+0.13%
-0.01%
-6.05%
$ 60.08M
$ 24.09K
206
BTCvc
BTCvcBTCVC
$ 77,919
0.00%
+0.01%
+0.44%
$ 58.72M
$ 414.68
207
VanEck Treasury Fund
VanEck Treasury FundVBILL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 58.00M
--
208
Kinetiq
KinetiqKNTQ
$ 0.20445
+0.07%
-0.00%
-1.75%
$ 57.34M
$ 1.05M
209
Tradable NA Legal Receivables SSL
Tradable NA Legal Receivables SSLPC0000081
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 57.13M
--
210
Kinetiq Earn Vault
Kinetiq Earn VaultVKHYPE
$ 82.23
-0.35%
+0.02%
-6.09%
$ 57.07M
$ 11.61K
211
NOXO
NOXONOXO
$ 0.342077
0.00%
0.00%
-3.55%
$ 57.01M
$ 1.11K
212
JPY Coin
JPY CoinJPYC
$ 0.00643354
-0.10%
-0.00%
-0.40%
$ 56.65M
$ 53.51K
213
cETH
cETHCETH
$ 50.29
+0.28%
+0.00%
+0.14%
$ 55.03M
--
214
StandX DUSD
StandX DUSDDUSD
$ 0.998726
0.00%
0.00%
0.00%
$ 54.94M
$ 157.89K
215
Yuzu USD
Yuzu USDYZUSD
$ 0.997178
-0.01%
-0.00%
-0.07%
$ 54.82M
$ 55.95K
216
FONQ
FONQFONQ
$ 0.077836
-0.19%
+0.00%
+0.08%
$ 54.50M
$ 59.84K
217
Teller
TellerDEBIT
$ 3.14
+3.97%
+0.01%
+97.48%
$ 54.08M
$ 86.33M
218
GreenHood
GreenHoodHOOD
$ 0.053062
-0.33%
+0.01%
-16.02%
$ 53.60M
$ 153.05K
219
Pentagon Chain
Pentagon ChainPC
$ 54.44
-0.02%
+0.00%
+4.39%
$ 53.52M
$ 2.35K
220
Neutrl USD
Neutrl USDNUSD
$ 0.998253
0.00%
--
0.00%
$ 53.30M
$ 10.32K
221
Brazilian Digital
Brazilian DigitalBRZ
$ 0.194264
-0.05%
+0.00%
-0.37%
$ 53.01M
$ 16.09K
222
Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit Fund
Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit FundACRDX
$ 1.023
0.00%
0.00%
-0.20%
$ 51.18M
--
223
Tori Staked trUSD
Tori Staked trUSDSTRUSD
$ 1.022
0.00%
0.00%
+0.20%
$ 51.04M
$ 69.42K
224
Ozapay
OzapayOZA
$ 0.056008
+0.09%
+0.09%
-1.99%
$ 50.98M
$ 60.25
226
Precious Metals USD
Precious Metals USDPMUSD
$ 0.533235
0.00%
-0.02%
+1.51%
$ 50.12M
$ 14.06K
227
Alloy Tether
Alloy TetherAUSDT
$ 0.999789
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 50.11M
$ 646.88
228
GEKKO
GEKKOGEKKO
$ 8.35945E-7
+0.23%
+1.22%
+2.37%
$ 50.04M
--
229
Bedrock BTC
Bedrock BTCBRBTC
$ 62,482
0.00%
--
0.00%
$ 50.03M
$ 127.66
230
Savings xDAI
Savings xDAISDAI
$ 1.26
0.00%
0.00%
0.00%
$ 49.99M
$ 397.45K
231
USDKG
USDKGUSDKG
$ 0.999269
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 49.96M
$ 13.04K
232
Fidelity Digital Dollar
Fidelity Digital DollarFIDD
$ 0.999587
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 49.87M
$ 53.55M
233
BIM
BIMBIM
$ 1.64
0.00%
+0.01%
+0.61%
$ 49.25M
$ 237.48K
234
Unit Bitcoin
Unit BitcoinUBTC
$ 78,515
+0.11%
+0.02%
-0.22%
$ 48.73M
$ 30.20M
235
Brett
BrettBRETT
$ 0.00489909
-0.54%
+0.00%
-10.81%
$ 48.55M
$ 3.46M
236
affine
affineSN120
$ 11.87
-1.74%
+0.01%
-15.34%
$ 48.26M
$ 402.67K
237
Tellor Tributes
Tellor TributesTRB
$ 17.1
+0.23%
+0.00%
-7.67%
$ 48.19M
$ 6.79M
238
Sygnum FIUSD Liquidity Fund
Sygnum FIUSD Liquidity FundFIUSD
$ 12,022.55
0.00%
--
+0.06%
$ 48.06M
--
239
ARIA NETWORK
ARIA NETWORKARIAX
$ 0.239426
+0.08%
+0.01%
+3.19%
$ 47.89M
$ 1.17M
240
AllUnity CHF
AllUnity CHFCHFAU
$ 1.22
0.00%
-0.00%
-1.61%
$ 47.64M
$ 16.19K
241
Tradable LatAm BNPL SSTN
Tradable LatAm BNPL SSTNPC0000027
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 47.00M
--
242
Score
ScoreSN44
$ 8.6
-2.16%
-0.00%
-18.41%
$ 46.94M
$ 545.58K
243
JupUSD
JupUSDJUPUSD
$ 0.999665
+0.01%
0.00%
+0.01%
$ 46.75M
$ 10.35M
244
Resupply USD
Resupply USDREUSD
$ 0.989919
0.00%
0.00%
-0.05%
$ 46.74M
$ 2.20M
245
Loaded Lions
Loaded LionsLION
$ 0.00152194
-0.29%
+0.01%
-3.23%
$ 46.61M
$ 61.71K
246
Kinetiq Markets HYPE
Kinetiq Markets HYPEKMHYPE
$ 81.02
-0.41%
+0.02%
-5.67%
$ 46.58M
$ 458.77
247
InfiniFi USD
InfiniFi USDIUSD
$ 0.999727
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 46.01M
$ 8.23K
248
Wrapped Near
Wrapped NearWNEAR
$ 2.39
-0.83%
+0.04%
0.00%
$ 45.82M
$ 47.37M
249
Fluid Wrapped Staked ETH
Fluid Wrapped Staked ETHFWSTETH
$ 2,996.77
0.00%
+0.01%
+1.50%
$ 45.39M
$ 10.08
250
Bridged WETH
Bridged WETHWETH
$ 2,504.32
+0.04%
+0.01%
+0.32%
$ 45.04M
$ 284.75K
251
Matrix
MatrixMTX
$ 45.01
-0.66%
+0.01%
+6.31%
$ 45.01M
$ 31.32K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,759 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,376 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.