Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
152
Wrapped Aave Ethereum USDT
Wrapped Aave Ethereum USDTWAETHUSDT
$ 1.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 89.42M
$ 136.88K
153
YZY
YZYYZY
$ 0.288145
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 86.14M
$ 857.56
154
Cap USD
Cap USDCUSD
$ 0.999893
0.00%
0.00%
0.00%
$ 84.87M
--
155
Gas
GasGAS
$ 1.3
0.00%
-0.02%
+3.17%
$ 84.86M
$ 4.92M
156
Pleasing Gold
Pleasing GoldPGOLD
$ 4,320.86
-0.41%
--
-2.88%
$ 84.28M
$ 15.39
157
Aster Staked BNB
Aster Staked BNBASBNB
$ 766.24
-0.01%
+0.01%
-3.83%
$ 82.45M
$ 2.40K
158
DigiByte
DigiByteDGB
$ 0.00443606
-0.82%
-0.02%
-8.53%
$ 81.85M
$ 2.31M
159
Staked Cap USD
Staked Cap USDSTCUSD
$ 1.082
+0.37%
+0.00%
+0.09%
$ 80.83M
--
160
3Jane USD3
3Jane USD3USD3
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 80.59M
$ 75.54K
161
Bending Spoons xStock
Bending Spoons xStockBSPX
$ 37.96
-0.03%
--
-2.06%
$ 78.78M
$ 38.06
162
Renzo Restaked LST
Renzo Restaked LSTPZETH
$ 3,104.14
0.00%
+0.01%
+1.99%
$ 78.08M
$ 1.58
163
Targon
TargonSN4
$ 13.58
+0.15%
-0.01%
-8.18%
$ 76.97M
$ 353.24K
164
Solv Protocol Staked BTC
Solv Protocol Staked BTCXSOLVBTC
$ 77,115
-0.43%
+0.01%
-2.03%
$ 75.92M
$ 46.42
165
Cygnus Finance Global USD
Cygnus Finance Global USDCGUSD
$ 0.994134
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 75.76M
$ 2.74
166
Tradable North America PoS Lender SSTN
Tradable North America PoS Lender SSTNPC0000019
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 75.57M
--
167
Lista USD
Lista USDLISUSD
$ 0.998498
+0.01%
+0.00%
+0.04%
$ 75.09M
$ 12.67K
168
Tradable NA Neobank SSTL
Tradable NA Neobank SSTLPC0000023
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 75.00M
--
169
Felix feUSD
Felix feUSDFEUSD
$ 0.998302
-0.01%
+0.00%
+0.05%
$ 74.88M
$ 14.94K
170
SuperVerse
SuperVerseSUPER
$ 0.116718
0.00%
-0.01%
-6.00%
$ 74.69M
$ 2.08M
171
Wrapped Savings rUSD
Wrapped Savings rUSDWSRUSD
$ 1.098
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 74.47M
--
172
USDsui
USDsuiUSDSUI
$ 1.0
+0.03%
0.00%
+0.03%
$ 74.24M
$ 1.40M
173
Midas mTBILL
Midas mTBILLMTBILL
$ 1.072
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 74.13M
--
174
Firelight Staked XRP
Firelight Staked XRPSTXRP
$ 1.39
-0.71%
+0.04%
-1.42%
$ 73.53M
$ 128.14K
175
Wrapped Aave Ethereum USDC
Wrapped Aave Ethereum USDCWAETHUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
-0.84%
$ 73.11M
$ 72.99K
176
UnityWallet Token
UnityWallet TokenUNT
$ 0.110251
-0.80%
-0.04%
-22.70%
$ 72.54M
$ 5.39K
177
Crown BRLV
Crown BRLVBRLV
$ 0.193791
-0.10%
0.00%
-1.49%
$ 72.53M
$ 1.12K
178
PumpMeme
PumpMemePM
$ 2.25
0.00%
+0.01%
+78.57%
$ 71.96M
$ 76.83K
179
MicroStrategy xStock
MicroStrategy xStockMSTRX
$ 130.82
-0.39%
+0.02%
-5.29%
$ 71.40M
$ 1.50M
180
Saturn sUSDat
Saturn sUSDatSUSDAT
$ 1.019
-0.10%
-0.00%
+0.79%
$ 70.71M
$ 76.37K
181
DOLA
DOLADOLA
$ 0.995719
-0.06%
-0.00%
-0.12%
$ 70.00M
$ 90.82K
182
Matrixdock Gold
Matrixdock GoldXAUM
$ 4,270.84
-0.08%
-0.01%
-2.67%
$ 69.75M
$ 479.05K
183
Unit Zcash
Unit ZcashUZEC
$ 1,132.28
+0.55%
+0.04%
-3.78%
$ 69.72M
$ 13.48M
184
Hex Trust Wrapped XRP
Hex Trust Wrapped XRPWXRP
$ 1.39
-0.71%
+0.04%
-2.80%
$ 69.60M
$ 1.28M
185
STAU
STAUSTAU
$ 0.00693633
-0.39%
+0.02%
+0.59%
$ 69.24M
$ 290.02K
186
APES
APESAPES
$ 0.076865
0.00%
--
+28.32%
$ 69.18M
$ 38.77
187
Steakhouse USDC Morpho Vault
Steakhouse USDC Morpho VaultSTEAKUSDC
$ 1.14
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 68.70M
--
188
Saturn Dollar
Saturn DollarUSDAT
$ 0.99923
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 67.87M
$ 786.75K
189
Tori trUSD
Tori trUSDTRUSD
$ 0.999607
0.00%
0.00%
0.00%
$ 67.82M
$ 231.26K
190
Midas Fasanara Global
Midas Fasanara GlobalMGLOBAL
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 67.34M
--
191
Diem
DiemDIEM
$ 1,768.35
-1.73%
+0.02%
-18.34%
$ 66.24M
$ 1.12M
192
Swop
SwopSWOP
$ 0.00658203
0.00%
--
-4.79%
$ 65.82M
$ 264.61
193
MindWaveDAO
MindWaveDAONILA
$ 0.077969
-0.18%
-0.00%
-0.39%
$ 65.71M
$ 267.29K
194
Staked Yuzu USD
Staked Yuzu USDSYZUSD
$ 1.049
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 64.91M
$ 2.29K
195
Treehouse ETH
Treehouse ETHTETH
$ 3,131.44
-0.13%
+0.01%
+0.82%
$ 64.20M
$ 2.07K
196
Wrapped FOGO
Wrapped FOGOWFOGO
$ 0.00651738
-0.35%
-0.03%
-9.39%
$ 64.04M
$ 1.41K
197
EXOD
EXODEXOD
$ 6.08
0.00%
0.00%
-17.05%
$ 63.49M
--
198
Royal Euro
Royal EuroREUR
$ 4.13
0.00%
--
0.00%
$ 62.01M
$ 19.80M
199
TempleDAO
TempleDAOTEMPLE
$ 2.58
0.00%
0.00%
+4.03%
$ 61.12M
$ 12.29
200
Midas Fasanara Global Open
Midas Fasanara Global OpenMGLO
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 61.00M
--
201
stUSDT Staked USDT
stUSDT Staked USDTSTUSDT
$ 0.996029
-0.06%
0.00%
-0.06%
$ 60.79M
$ 6.65

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,759 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,376 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.