Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
51
USDtb
USDtbUSDTB
$ 0.998227
-0.01%
0.00%
-0.08%
$ 474.06M
$ 605.69K
52
Circle Wrapped BTC
Circle Wrapped BTCCIRBTC
$ 76,924
+0.28%
-0.03%
-4.78%
$ 474.06M
$ 39.17M
53
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTCSOLVBTC
$ 76,853
+0.31%
-0.03%
-4.51%
$ 471.96M
$ 15.65K
55
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETHCBETH
$ 2,520.01
+0.47%
-0.04%
-7.24%
$ 439.74M
$ 14.93M
56
Staked USDai
Staked USDaiSUSDAI
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 404.11M
$ 16.75M
57
PayFi Strategy Token USDC
PayFi Strategy Token USDCPSTUSDC
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 391.43M
$ 399.25K
58
Provenance Blockchain
Provenance BlockchainHASH
$ 0.00626239
+0.11%
-0.16%
-2.82%
$ 373.43M
$ 2.69K
59
GTETH
GTETHGTETH
$ 2,206.07
+0.35%
-0.04%
-7.20%
$ 365.37M
$ 51.90K
60
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSDREUSD
$ 1.11
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 364.61M
$ 32.10M
61
Kinesis Gold
Kinesis GoldKAU
$ 128.76
0.00%
-0.01%
-1.70%
$ 352.64M
$ 255.16K
62
StakeWise Staked ETH
StakeWise Staked ETHOSETH
$ 2,385.08
+0.95%
-0.03%
-7.09%
$ 350.96M
$ 90.24
63
syrupUSDG
syrupUSDGSYRUPUSDG
$ 1.017
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 341.46M
$ 67.08K
64
Lorenzo Wrapped Bitcoin
Lorenzo Wrapped BitcoinENZOBTC
$ 79,780
0.00%
--
-3.69%
$ 331.78M
$ 12.47K
65
tBTC
tBTCTBTC
$ 77,099
+0.37%
-0.03%
-4.71%
$ 322.32M
$ 19.50M
66
syrupUSDT
syrupUSDTSYRUPUSDT
$ 1.15
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 308.08M
$ 2.76M
67
apxUSD
apxUSDAPXUSD
$ 0.992219
-0.06%
-0.00%
+0.40%
$ 301.98M
$ 1.52M
68
SoFiUSD
SoFiUSDSOFID
$ 0.998482
-0.01%
0.00%
-0.11%
$ 300.41M
$ 35.55M
69
Staked Aave
Staked AaveSTKAAVE
$ 121.11
+2.02%
-0.06%
-15.50%
$ 300.01M
$ 5.92K
70
Drift Staked SOL
Drift Staked SOLDSOL
$ 128.92
0.00%
--
0.00%
$ 294.40M
$ 55.22
71
Olympus
OlympusOHM
$ 19.04
+0.11%
-0.00%
-2.21%
$ 284.43M
$ 1.21M
72
USDai
USDaiUSDAI
$ 0.998163
-0.01%
0.00%
-0.11%
$ 271.27M
$ 2.15M
73
Gate Wrapped BTC
Gate Wrapped BTCGTBTC
$ 77,297
+0.25%
-0.03%
-4.84%
$ 267.68M
$ 43.09K
74
Wrapped HYPE
Wrapped HYPEWHYPE
$ 89.4
-0.08%
+0.14%
+15.88%
$ 259.53M
$ 310.69M
75
Universal BTC
Universal BTCUNIBTC
$ 76,218
-0.43%
-0.03%
-5.03%
$ 243.32M
$ 29.66K
76
Wrapped Flare
Wrapped FlareWFLR
$ 0.00584391
-0.61%
-0.04%
-5.96%
$ 237.42M
$ 2.61M
77
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap FundSAFO
$ 1.026
0.00%
0.00%
0.00%
$ 237.25M
--
78
Venus USDT
Venus USDTVUSDT
$ 0.02655739
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 230.70M
--
79
Tradable NA Rent Financing Platform SSTN
Tradable NA Rent Financing Platform SSTNPC0000031
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 227.50M
--
80
Shuffle
ShuffleSHFL
$ 0.454454
-0.86%
-0.06%
-3.88%
$ 226.42M
$ 995.97K
81
Binance Wrapped BTC
Binance Wrapped BTCBBTC
$ 76,939
+0.08%
-0.03%
-4.77%
$ 223.01M
$ 29.67K
82
DFDV Staked SOL
DFDV Staked SOLDFDVSOL
$ 116.55
0.00%
--
0.00%
$ 215.57M
$ 20.22K
83
Marinade Staked SOL
Marinade Staked SOLMSOL
$ 133.97
+1.33%
-0.05%
-7.51%
$ 213.60M
$ 6.48M
84
KOGE
KOGEKOGE
$ 61.21
+0.34%
-0.03%
-3.42%
$ 206.87M
$ 61.12K
85
Staked HYPE
Staked HYPESTHYPE
$ 90.52
+0.77%
--
+17.62%
$ 206.35M
$ 9.52K
86
Spark USDC
Spark USDCSUSDC
$ 1.11
0.00%
--
0.00%
$ 205.68M
$ 4.10
87
Savings USDD
Savings USDDSUSDD
$ 1.069
0.00%
0.00%
+0.66%
$ 201.49M
$ 130.12
88
USX
USXUSX
$ 0.998253
+0.01%
0.00%
-0.13%
$ 201.21M
$ 304.17K
89
BENQI Liquid Staked AVAX
BENQI Liquid Staked AVAXSAVAX
$ 10.67
+1.33%
-0.04%
-8.65%
$ 198.88M
$ 24.71K
90
EUR CoinVertible
EUR CoinVertibleEURCV
$ 1.12
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 194.34M
$ 53.30M
91
Hastra Wrapped YLDS
Hastra Wrapped YLDSWYLDS
$ 0.900332
0.00%
--
0.00%
$ 193.85M
$ 213.43
92
Lido Earn ETH
Lido Earn ETHEARNETH
$ 2,254.92
+0.87%
-0.04%
-7.13%
$ 189.89M
--
93
Midas Fasanara Global Open
Midas Fasanara Global OpenMGLO
$ 1.011
0.00%
0.00%
0.00%
$ 187.57M
--
94
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRPCBXRP
$ 1.21
0.00%
-0.06%
-6.20%
$ 183.76M
$ 5.71M
95
BTSE Token
BTSE TokenBTSE
$ 1.13
0.00%
+0.03%
+3.39%
$ 183.51M
$ 397.75K
96
Akash Network
Akash NetworkAKT
$ 0.612126
+1.21%
-0.06%
-10.78%
$ 183.16M
$ 8.37M
97
Sanctum Infinity
Sanctum InfinityINF
$ 138.02
+1.06%
-0.04%
-7.67%
$ 182.41M
$ 512.47K
98
Polymarket USD
Polymarket USDPUSD
$ 0.998979
-0.01%
0.00%
-0.06%
$ 174.07M
$ 115.78K
99
Ethena Staked ENA
Ethena Staked ENASENA
$ 0.183811
+1.67%
-0.08%
-9.19%
$ 173.94M
$ 124.82K
100
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$ 0.996644
+0.01%
-0.00%
-0.23%
$ 173.03M
$ 208.16M
101
Savings Dai
Savings DaiSDAI
$ 1.19
+0.85%
+0.00%
+0.85%
$ 163.61M
$ 416.05K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,653 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,269 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.