Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
951
XL1
XL1XL1
$ 0.0002344
-0.21%
-0.21%
-9.96%
$ 1.35M
$ 100.81M
952
Argentine Football
Argentine FootballARG
$ 0.07045
+0.58%
+0.23%
-4.93%
$ 1.34M
$ 797.87K
953
Areon Network
Areon NetworkAREA
$ 0.01128
-0.53%
-2.00%
+9.62%
$ 1.33M
$ 388.57K
954
Verasity
VerasityVRA
$ 0.000013889
-1.00%
-3.70%
-9.47%
$ 1.32M
$ 4.32B
955
Polytrade
PolytradeTRADE
$ 0.03182
+0.28%
-4.11%
-3.64%
$ 1.32M
$ 2.11M
956
LBRY Credits
LBRY CreditsLBC
$ 0.001995
0.00%
-1.97%
-10.26%
$ 1.31M
$ 23.69K
957
EVDC Network
EVDC NetworkEVDC
$ 0.00002035
-0.20%
+0.15%
-0.87%
$ 1.29M
$ 2.79B
958
Mastercard (Ondo)
Mastercard (Ondo)MAON
$ 572.67
+0.18%
+0.25%
-1.54%
$ 1.28M
$ 315.29
959
iMe Lab
iMe LabLIME
$ 0.001715
-0.88%
-2.08%
-9.61%
$ 1.28M
$ 5.99M
960
Boeing (Ondo)
Boeing (Ondo)BAON
$ 206.69
+0.09%
-0.52%
-2.70%
$ 1.26M
$ 732.59
961
JDcom (Ondo)
JDcom (Ondo)JDON
$ 28.1
-0.25%
+0.72%
-4.56%
$ 1.26M
$ 5.51K
962
UnitedHealth (Ondo)
UnitedHealth (Ondo)UNHON
$ 396.92
0.00%
-1.18%
-1.81%
$ 1.25M
$ 487.61
963
Goldman Sachs (Ondo)
Goldman Sachs (Ondo)GSON
$ 1,045.99
+0.31%
-0.26%
-1.39%
$ 1.25M
$ 145.71
964
Mame Inu
Mame InuMAME
$ 0.001348
-2.59%
-16.81%
-38.53%
$ 1.22M
$ 49.10M
965
The White Whale
The White WhaleWHITEWHALE
$ 0.001215
+2.10%
-9.60%
-11.89%
$ 1.21M
$ 6.58M
966
Ctomorrow Platform
Ctomorrow PlatformCTP
$ 0.0007427
+0.38%
-0.64%
-18.09%
$ 1.21M
$ 146.55M
967
Bloom Energy (Ondo)
Bloom Energy (Ondo)BEON
$ 266.8
-0.72%
+0.68%
+0.12%
$ 1.19M
$ 651.97
968
Costco (Ondo)
Costco (Ondo)COSTON
$ 909.14
+0.05%
+0.15%
-1.21%
$ 1.17M
$ 169.60
969
Prosper
ProsperPROSPER
$ 0.02258
-0.04%
+0.09%
+3.01%
$ 1.16M
$ 2.39M
970
AstraAI
AstraAIASTRAAI
$ 0.11331
-0.75%
-4.17%
-9.05%
$ 1.14M
$ 526.20K
971
Rebel Cars
Rebel CarsRC
$ 0.005496
0.00%
0.00%
-1.93%
$ 1.13M
$ 1.41M
972
GOAT Network
GOAT NetworkGOATED
$ 0.008464
-0.01%
+3.66%
-4.40%
$ 1.12M
$ 8.26M
973
Baidu (Ondo)
Baidu (Ondo)BIDUON
$ 91.11
+0.05%
-0.09%
-8.17%
$ 1.12M
$ 1.63K
974
PayPal (Ondo)
PayPal (Ondo)PYPLON
$ 53.75
-0.07%
+1.96%
-2.83%
$ 1.12M
$ 2.89K
975
Fuse Network
Fuse NetworkFUSE
$ 0.005088
-0.45%
+5.51%
+24.84%
$ 1.12M
$ 11.07M
976
Vertiv (Ondo)
Vertiv (Ondo)VRTON
$ 252.28
+0.07%
-3.29%
-9.91%
$ 1.11M
$ 607.96
977
Chipotle (Ondo)
Chipotle (Ondo)CMGON
$ 35.97
+0.19%
-0.63%
-2.88%
$ 1.11M
$ 4.33K
978
Real Briefly
Real BrieflyREALTOKEN
$ 0.00167
+0.06%
+4.50%
+1.39%
$ 1.11M
$ 7.77M
979
HAI
HAIHAI
$ 0.001325
-0.30%
+2.08%
-5.08%
$ 1.11M
$ 23.76M
980
NIKE (Ondo)
NIKE (Ondo)NKEON
$ 37.69
0.00%
-1.15%
-4.78%
$ 1.10M
$ 4.15K
981
ARC
ARCARC
$ 0.001055
+7.23%
+8.87%
+33.50%
$ 1.10M
$ 4.20M
982
Salesforce (Ondo)
Salesforce (Ondo)CRMON
$ 245.22
+0.26%
-0.35%
-5.84%
$ 1.10M
$ 1.10K
983
NuNet
NuNetNTX
$ 0.002169
-0.14%
-1.67%
+20.64%
$ 1.10M
$ 17.24M
984
ShareToken
ShareTokenSHR
$ 0.0002932
-0.07%
+8.04%
+1.75%
$ 1.07M
$ 41.40M
985
Cellframe
CellframeCELL
$ 0.03717
-0.08%
-0.03%
+3.56%
$ 1.06M
$ 2.37M
986
PortugalNationalTeam
PortugalNationalTeamPOR
$ 0.07772
0.00%
-1.18%
-3.01%
$ 1.04M
$ 675.02K
987
Futu Holdings (Ondo)
Futu Holdings (Ondo)FUTUON
$ 116.41
-0.01%
-1.98%
-6.31%
$ 1.02M
$ 1.37K
988
FLQLON (Ondo)
FLQLON (Ondo)FLQLON
$ 78.21
0.00%
-0.47%
-2.11%
$ 1.02M
$ 1.93K
989
Welf
WelfWELF
$ 0.0807
-0.12%
+0.25%
-1.82%
$ 1.02M
$ 694.22K
990
Disney (Ondo)
Disney (Ondo)DISON
$ 107.15
-0.02%
+1.41%
+0.64%
$ 1.01M
$ 1.45K
991
Accenture (Ondo)
Accenture (Ondo)ACNON
$ 183.75
0.00%
+1.01%
-4.53%
$ 1.00M
$ 852.93
992
TOP Network
TOP NetworkTOP
$ 0.0000695
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.00M
$ 575.86M
993
V Systems
V SystemsVSYS
$ 0.0002584
-0.08%
+0.04%
-0.84%
$ 976.43K
$ 202.79M
994
Uber (Ondo)
Uber (Ondo)UBERON
$ 73.28
0.00%
+2.88%
-3.04%
$ 974.03K
$ 2.04K
995
Vulcan Forged PYR
Vulcan Forged PYRPYR
$ 0.03222
-1.35%
+6.15%
+43.76%
$ 971.79K
$ 1.84M
996
PointPay
PointPayPXP
$ 0.03203
+0.13%
+0.13%
+4.58%
$ 959.40K
$ 6.37M
997
NODE
NODENODE
$ 0.006248
+0.22%
+0.71%
+0.75%
$ 946.36K
$ 8.17M
998
SOLVEX
SOLVEXSOLVEX
$ 0.0191
0.00%
+1.06%
+1.60%
$ 946.05K
$ 577.43K
999
MSCI South Korea ETF
MSCI South Korea ETFEWYON
$ 188.27
-0.10%
-0.92%
+0.38%
$ 945.40K
$ 897.22
1000
S&P Global (Ondo)
S&P Global (Ondo)SPGION
$ 438.21
0.00%
-1.79%
-5.78%
$ 944.68K
$ 330.28

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,766 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,389 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.