Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1001
Reality Metaverse
Reality MetaverseRMV
$ 0.00281
0.00%
-5.00%
+25.00%
$ 712.20K
$ 6.03M
1002
HELLO
HELLOHELLO
$ 0.0009752
+0.36%
-6.96%
-19.17%
$ 711.10K
$ 25.81M
1003
Texas Instruments
Texas InstrumentsTXNON
$ 274.17
-0.11%
-0.25%
+4.79%
$ 709.94K
$ 541.19
1004
XFI
XFIXFI
$ 0.00994
0.00%
+0.61%
+5.40%
$ 699.18K
$ 403.99K
1005
Swarm Markets
Swarm MarketsSMT
$ 0.0077
+8.70%
+11.94%
+11.94%
$ 693.73K
$ 7.34M
1006
Real World Services
Real World ServicesRWS
$ 0.01161
+0.52%
+7.80%
+5.07%
$ 690.27K
$ 1.26M
1007
Warden
WardenWARD
$ 0.002743
-0.04%
-1.05%
+1.37%
$ 686.13K
$ 31.41M
1008
Shopify (Ondo)
Shopify (Ondo)SHOPON
$ 128.84
+0.23%
+0.16%
-11.14%
$ 667.06K
$ 1.18K
1009
AllianceBlock Nexera
AllianceBlock NexeraNXRA
$ 0.00052
0.00%
+2.74%
-3.31%
$ 654.14K
$ 12.94M
1010
Cheqd
CheqdCHEQ
$ 0.000992
+0.50%
-0.60%
-2.64%
$ 639.92K
$ 39.11M
1011
Figma (Ondo)
Figma (Ondo)FIGON
$ 23.31
-0.04%
0.00%
-3.84%
$ 632.89K
$ 6.45K
1012
D-Wave Quantum
D-Wave QuantumQBTSON
$ 16.9
-0.24%
-0.12%
+1.93%
$ 632.25K
$ 8.39K
1013
Katana Inu
Katana InuKATA
$ 0.00001672
+0.24%
-0.83%
-0.47%
$ 627.00K
$ 1.73B
1014
BANX Network
BANX NetworkBXE
$ 0.002069
+1.36%
+1.51%
-10.83%
$ 626.91K
$ 7.30M
1015
Eaton Corporation
Eaton CorporationETNON
$ 427.87
+0.06%
+0.08%
+3.57%
$ 623.08K
$ 344.79
1016
Viction
VictionVIC
$ 0.004893
-1.02%
+0.79%
-19.71%
$ 622.42K
$ 11.81M
1017
Oklo (Ondo)
Oklo (Ondo)OKLOON
$ 36.57
+0.22%
+0.36%
-11.26%
$ 616.55K
$ 4.17K
1018
Portuma
PortumaPORTUMA
$ 0.0001615
-0.19%
-0.98%
+1.32%
$ 611.24K
$ 468.98M
1019
VAIOT
VAIOTVAI
$ 0.001511
+0.13%
+18.11%
+21.95%
$ 594.90K
$ 5.87M
1020
Shiro Neko
Shiro NekoSHIRO
$ 0.0000000007892
+2.03%
+3.33%
-9.46%
$ 590.11K
$ 76.47T
1021
OGPU
OGPUOGPU
$ 0.0298
0.00%
-4.19%
-6.90%
$ 583.28K
$ 847.90K
1022
myDid
myDidSYL
$ 0.00007506
+0.05%
0.00%
-5.87%
$ 580.25K
$ 268.14M
1023
SOXLON(Ondo)
SOXLON(Ondo)SOXLON
$ 121.41
-0.51%
-1.27%
-0.16%
$ 577.39K
$ 1.31K
1024
Matchain
MatchainMAT
$ 0.03574
+0.03%
-1.19%
-6.62%
$ 567.92K
$ 1.74M
1025
Spotify (Ondo)
Spotify (Ondo)SPOTON
$ 522.04
-0.19%
-0.23%
-5.21%
$ 562.57K
$ 301.59
1026
BABB
BABBBAX
$ 0.0000069584
+0.11%
+0.01%
+5.41%
$ 561.79K
$ 7.84B
1027
Chirp
ChirpCHIRP
$ 0.005092
+0.24%
+11.03%
-0.10%
$ 556.49K
$ 5.46M
1028
Bitcoin Bam
Bitcoin BamBTCBAM
$ 0.05219
0.00%
-0.21%
-2.63%
$ 536.34K
$ 543.12K
1029
xMoney
xMoneyXMN
$ 0.00053
0.00%
+1.92%
-11.67%
$ 530.30K
$ 42.43M
1030
Applied Materials
Applied MaterialsAMATON
$ 458.04
+0.02%
-0.01%
+0.71%
$ 522.20K
$ 327.31
1031
TENUP
TENUPTUP
$ 0.00495
0.00%
-1.98%
-1.20%
$ 521.59K
$ 160.82K
1032
REDWIRE (Ondo)
REDWIRE (Ondo)RDWON
$ 10.633
+0.01%
-0.25%
+1.00%
$ 519.26K
$ 14.01K
1033
Asentum
AsentumASE
$ 0.00131
0.00%
+1.55%
-16.35%
$ 512.78K
$ 13.37M
1034
SharpLink Gaming
SharpLink GamingSBETON
$ 8.862
-0.08%
-0.17%
+1.91%
$ 508.17K
$ 17.07K
1035
Aipocalypto
AipocalyptoAIPO
$ 0.003573
0.00%
+0.53%
-0.25%
$ 498.43K
$ 2.20M
1036
GT Protocol
GT ProtocolGTAI
$ 0.007189
+0.04%
+2.54%
-18.89%
$ 497.19K
$ 6.81M
1037
Physical Palladium
Physical PalladiumPALLON
$ 118.76
+0.07%
-0.29%
-6.29%
$ 496.94K
$ 1.26K
1038
Constellation Energy
Constellation EnergyCEGON
$ 285.22
+0.22%
+0.07%
-4.26%
$ 491.69K
$ 516.28
1039
Unizen
UnizenZCX
$ 0.0007181
-0.30%
-2.89%
-33.03%
$ 489.28K
$ 23.30M
1040
Shardeum
ShardeumSHM
$ 0.0000377
0.00%
0.00%
-0.53%
$ 487.79K
$ 208.86M
1041
Riot Platforms
Riot PlatformsRIOTON
$ 21.428
+0.07%
+1.25%
-1.86%
$ 486.52K
$ 8.33K
1042
Vertus
VertusVERT
$ 0.0009059
+0.07%
+0.62%
+28.16%
$ 478.43K
$ 57.86M
1043
AS Monaco
AS MonacoASM
$ 0.0675
-0.15%
-8.54%
-7.33%
$ 468.66K
$ 799.30K
1044
Hive Intelligence
Hive IntelligenceHINT
$ 0.0010034
+0.04%
-0.17%
-0.17%
$ 462.03K
$ 79.64M
1045
JetTon Game
JetTon GameJETTON
$ 0.02071
0.00%
-0.72%
-1.98%
$ 456.73K
$ 3.46M
1046
Bazaars
BazaarsBZR
$ 73.174
0.00%
+0.42%
+0.92%
$ 455.62K
$ 1.97K
1047
DeFi
DeFiDEFI
$ 0.0001199
-0.17%
-2.08%
-4.55%
$ 454.77K
$ 1.48B
1048
U2U Network
U2U NetworkU2U
$ 0.0002952
+0.31%
+1.13%
+1.41%
$ 449.87K
$ 205.54M
1049
GameStop (Ondo)
GameStop (Ondo)GMEON
$ 21.55
-0.09%
+0.05%
+10.87%
$ 430.17K
$ 6.96K
1050
VISTRA (Ondo)
VISTRA (Ondo)VSTON
$ 149.33
+0.31%
-0.18%
-0.21%
$ 416.92K
$ 998.75

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,755 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,376 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.